1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kiểu | Cấu tạo với ~になる | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Danh từ (N) | N + になる | 医者になる。 | Trở thành N (thay đổi trạng thái/thuộc tính) |
| Tính từ な | Aな + になる | 部屋がきれいになる。 | Trở nên A |
| Tính từ い (liên quan) | Aい → Aく + なる | 涼しくなる。 | Hình thái song hành với ~になる |
| Thời gian/số lượng | Thời gian/giá + になる | もう5時になった。 合計は1000円になります。 |
Biểu thị đến thời điểm/giá tiền (ngôn ngữ lịch sự thương mại) |
| Năng lực/biến đổi khả năng | V辞書 + ようになる | 泳げるようになる。 | “Đã có thể…” (mẫu liên quan) |
| Quyết định (khách quan) | V辞書/ない + ことになる | 来月転勤することになった。 | Được quyết định (không do chủ thể tự định) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biến đổi trạng thái tự nhiên/kết quả: Nhấn mạnh quá trình dẫn đến kết quả “trở thành”. Không chỉ ra chủ thể trực tiếp gây ra.
- Đạt mốc thời gian/giá trị: “đến 5 giờ”, “tổng là 1000 yên” trong lời nói lịch sự dịch vụ.
- Thay đổi năng lực/thói quen (mẫu liên quan ようになる): Chuyển từ không làm được → làm được; không làm → bắt đầu làm.
- Quyết định bởi hoàn cảnh (ことになる): Hàm ý quyết định đến từ bên ngoài/quy định.
Khác với ~にする: ~になる là hướng “tự trở nên/được trở nên”; ~にする là hành động chủ động của chủ thể.
3. Ví dụ minh họa
- 春になると、暖かくなる。
Hễ đến mùa xuân thì trở nên ấm áp. - この道をまっすぐ行くと海になります。
Đi thẳng đường này sẽ đến biển. - 合計で1000円になります。
Tổng cộng là 1000 yên ạ. - 日本語が話せるようになった。
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật. - 田中さんは来月から部長になるそうだ。
Nghe nói anh Tanaka sẽ trở thành trưởng phòng từ tháng sau. - もう暗くなってきたね。
Trời bắt đầu tối rồi nhỉ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Tự nhiên/khách quan: Dùng khi thay đổi xảy ra do thời gian, điều kiện, quy định.
- Thương mại lịch sự: ~になります là cách nói mềm, lịch sự thay cho ~です trong ngữ cảnh tính tiền, hướng dẫn.
- Kết hợp “~ていく/~てくる”: だんだん寒くなっていく (dần dần trở nên lạnh).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~になる | Trở thành (tự nhiên/kết quả) | Không nhấn mạnh tác nhân | 静かになる |
| ~にする | Làm cho thành/chọn | Chủ động, có tác nhân | 部屋を静かにする |
| Aい→Aくなる | Trở nên (tính từ い) | Đuôi い→く | 忙しくなる |
| V ようになる | Trở nên có thể/đạt trạng thái | Nhấn khả năng/thói quen | 早起きするようになる |
| V ことになる | Được quyết định là | Quyết định khách quan | 留学することになった |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong thông báo/PA: 次は終点になります dùng lịch sự, nghe mềm hơn 次は終点です.
- Với danh từ chỉ nghề/trạng thái xã hội: 大人になる、先生になる (mang nghĩa đạt tư cách, không chỉ “giả vờ là”).
- Chuỗi biến đổi: 暖かくなってきた (đang dần trở nên ấm) vs 暖かくなっていく (sẽ còn ấm dần về sau).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~くなる/にになる (tính từ い/な): mẫu biến đổi chuẩn.
- ~ようになる: trở nên có thể/bắt đầu có thói quen.
- ~ことになる: được quyết định (nghiêng về quy định/quyết định từ ngoài).
- いつの間にか~になっていた: chẳng biết từ lúc nào đã trở thành ~.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm đuôi: Tính từ い phải dùng ~くなる, không dùng ~に: ×寒になる → ○寒くなる.
- Lẫn với ~にする: Miêu tả trạng thái tự nhiên dùng ~になる, không dùng ~にする nếu không có chủ thể tác động.
- Quá dùng ~になります trong văn viết bình thường làm văn phong vòng vo; thay bằng ~です khi không cần lịch sự thương mại.