~続ける – Tiếp tục…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~つづける Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vます + つづける つづける使つかつづける Diễn tả “tiếp tục làm V” (kéo dài/nhắc lại)
Thể lịch sự Vます + つづけます 勉強べんきょうつづけます Lịch sự
Tiếp diễn Vます + つづけている はたらつづけている Hiện trạng vẫn đang tiếp tục
Phủ định Vます + つづけない かよつづけない Không tiếp tục
Quá khứ Vます + つづけた つづけた Đã tiếp tục (trong quá khứ)
Khả năng Vます + つづけられる はしつづけられる Có thể tiếp tục làm

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị hành động hoặc trạng thái được duy trì, lặp lại trong một khoảng thời gian: “tiếp tục/duy trì V”.
  • Nhấn mạnh tính bền bỉ, kéo dài hơn so với chỉ dùng ~ている (chỉ hiện trạng).
  • Hợp tự nhiên với động từ có tính kéo dài/lặp: む、かんがえる、使つかう、る、わらう、練習れんしゅうする,...
  • Với động từ nhất thời (瞬間しゅんかん動詞どうし), dùng khi hiểu là “lặp lại nhiều lần”: くしゃみをしつづける、ノックしつづける.
  • Thường đi kèm trạng ngữ thời gian/tần suất để nhấn mạnh độ dài: ずっと、ながなんねんも、延々えんえんと,...

3. Ví dụ minh họa

  • かれ10年間じゅうねんかんおな会社かいしゃはたらつづけている
    Anh ấy tiếp tục làm việc ở cùng một công ty suốt 10 năm.
  • あめつづけてかわがあふれた。
    Mưa rơi liên tục khiến sông tràn bờ.
  • あきらめずに挑戦ちょうせんつづけることが大事だいじだ。
    Điều quan trọng là tiếp tục thử thách mà không bỏ cuộc.
  • 祖母そぼ毎日まいにち日記にっきつづけている
    Bà tôi hằng ngày vẫn tiếp tục viết nhật ký.
  • このアプリは更新こうしんつづけていく予定よていです。
    Ứng dụng này dự kiến sẽ tiếp tục được cập nhật.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái “bền bỉ/không gián đoạn”, có đánh giá tích cực (nỗ lực) hoặc tiêu cực (dai dẳng) tùy ngữ cảnh.
  • Phân biệt:
    • Vている: đơn thuần đang diễn ra.
    • Vつづける: nhấn mạnh sự kéo dài/lặp lại theo thời gian.
  • Đi với chủ thể hành động (tha động từ) hoặc trạng thái tự nhiên (tự động từ): ひとはなつづける/あめつづく(=つづけている).
  • Thường không dùng với động từ chỉ xảy ra một lần không lặp được (ぬ, こわれる...) trừ khi chuyển nghĩa thành “liên tục xảy ra” (こわつづける máy cứ liên tiếp hỏng).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
Vている Đang diễn ra Trung tính về độ dài んでいる (đang đọc)
Vます+つづける Tiếp tục/duy trì Nhấn mạnh sự kéo dài/lặp つづける (đọc mãi)
Vます+っぱなし Để nguyên trạng thái Sơ ý, bỏ mặc; khác nghĩa 電気でんきをつけっぱなし
つづく vs つづける Tự động vs tha động つづく: “tiếp diễn”; つづける: “ai đó tiếp tục” 会議かいぎつづく/勉強べんきょうつづける

6. Ghi chú mở rộng

  • Kết hợp với ていく/てくる để nhấn mạnh hướng thời gian: つづけていく (sẽ tiếp tục tăng về sau).
  • Causative/passive hiếm nhưng có: つづけさせる (bắt tiếp tục đọc), つづけられる (có thể/được tiếp tục đọc).
  • Cụm nhấn mạnh mức độ: つづけにむ (văn nói mạnh), ずっとVつづける.

7. Biến thể & cụm cố định

  • いいつづける/やりつづける/まなつづける/かんがつづける (cụm thường dùng).
  • つづける/ありつづける: tiếp tục ở/tiếp tục tồn tại (nhấn mạnh trạng thái).
  • NをVますつづける: nhấn mạnh đối tượng bị tác động lâu dài. Ví dụ: 彼女かのじょゆめつづける。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai loại động từ: dùng với động từ không lặp được theo nghĩa thông thường (×つづける).
  • Nhầm với っぱなし: Vつづける không mang sắc thái “bỏ mặc”.
  • Quên chuyển về dạng ます trước つづける: ×つづける → ○つづける.
  • Nhầm chủ-vị với つづく/つづける: 会議かいぎつづける (sai) → 会議かいぎつづく / 会議かいぎつづける.

Quá trình・Biến đổi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict