1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tính từ -な (Na-adj) | Aな + にする | Làm cho trở nên…, biến thành… | 部屋をきれい にする。 Làm cho căn phòng sạch. |
| Tính từ -い (I-adj) | Aい (bỏ い) + くする | Làm cho trở nên…, thay đổi thành… | 音を小さ くする。 Giảm âm lượng nhỏ xuống. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị hành động làm thay đổi trạng thái/sự vật theo ý chí của con người: “làm cho … trở nên …”, “biến thành …”.
- Dùng khi người nói chủ động tạo ra sự thay đổi, không phải tự nhiên xảy ra (khác với ~になる / ~くなる).
-
Với tính từ -な → Aな + にする: Làm cho đối tượng trở nên như tính chất đó.
Ví dụ: 静かにする (làm cho yên tĩnh). -
Với tính từ -い → Aい + くする: Biến đổi tính chất thông qua tác động.
Ví dụ: 暖かくする (làm cho ấm lên).
3. Ví dụ minh họa
- 部屋をきれい にした。
Tôi đã làm cho phòng sạch. - 音を大き くしてください。
Vui lòng tăng âm lượng lên. - このスープをもっと熱 くしてください。
Làm ơn hâm nóng súp hơn nữa. - 髪を短 くした。
Tôi đã cắt tóc ngắn đi. - 部屋を静か にしてください。
Xin hãy giữ im lặng trong phòng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường dùng để yêu cầu, chỉ thị, mô tả hành động làm thay đổi trạng thái.
- ~にする / ~くする = hành động chủ động.
-
Khác với ~になる / ~くなる (tự nhiên thay đổi):
・部屋がきれい になる → Phòng tự dưng sạch.
・部屋をきれい にする → Tôi làm sạch phòng. - Dễ gặp trong đời sống hàng ngày: chỉnh nhiệt độ, âm lượng, ánh sáng, dọn dẹp, trạng thái tâm lý.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu | Ý nghĩa | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Aな + にする | Làm cho trở nên… (tính từ -na) | Chủ động, có tác động | 部屋を静か にする |
| Aい + くする | Làm cho trở nên… (tính từ -i) | Chủ động, biến đổi trạng thái | 温度を低 くする |
| Aな + になる | Trở nên… | Thay đổi tự nhiên/không trực tiếp tác động | 部屋が静か になる |
| Aい + くなる | Trở nên… | Biến đổi không do chủ thể tác động | 涼し くなる |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường dùng trong thông báo, nội quy, nhân viên phục vụ, giáo viên…
- Trong hội thoại thân mật, người nói thường bỏ です/ます: 静かにして! (Im lặng đi!).
- Hay dùng trong cấu trúc mong muốn: ~ようにする (Cố gắng để… → làm cho thành trạng thái mong muốn).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ようにする:Cố gắng làm cho…
- ~ことにする:Quyết định làm…
- ~くしておく/~にしておく:Để sẵn trong trạng thái…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~になる/~くなる → cần nhớ: する = chủ động, なる = tự xảy ra.
- Với tính từ -い bắt buộc đổi い → く trước khi thêm する: 大きい → 大きくする.
- Không dùng với động từ, nếu muốn biểu thị “quyết định làm gì” phải dùng: Vる+ことにする.