Bạn đang ở:Home / N4 / Ngữ pháp N4 / ~こと – Việc… / chuyện… (danh từ hóa)
~こと – Việc… / chuyện… (danh từ hóa)
Mã quảng cáo 1
1. Cấu trúc cơ bản
Loại/kiểu
Cấu tạo với ~こと
Ví dụ cấu trúc
Ghi chú
Danh từ hóa (mệnh đề → danh từ)
V(普通形)+ こと
日本語を学ぶこと/雨が降ったこと
Trang trọng hơn ~の; thường dùng trong văn viết/chính thức
Quy định/Chỉ thị
Vる + こと/Vない + こと
提出期限を守ること。/教室で騒がないこと。
Dạng mệnh lệnh trung tính, thấy trong nội quy/hướng dẫn
“Điều/việc …” (danh từ khái quát)
(Tính từ/ cụm) + こと
大切なこと/不思議なこと
“こと” mang nghĩa “sự việc/điều” trừu tượng
Cảm thán (văn phong trang trọng)
~こと!(hiếm, văn viết)
なんと美しいこと!
Ngày nay thường dùng “なんて~んだ/ことだ” hơn
Cụm hóa giải thích
~ということ
合格したということ
“rằng/việc là …”; dùng để trích dẫn nội dung
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Danh từ hóa: Biến cả mệnh đề thành một “danh từ” để làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ. So với ~の, ~こと trang trọng/khái quát hơn, ít dùng cho cảm xúc cá nhân thân mật.
Quy định/Chỉ thị: Mẫu Vること/Vないこと nêu điều phải làm/không được làm mang tính quy tắc. Không hàm ý cá nhân ra lệnh mạnh như ~なさい hay ~べき.
Biểu thị “điều/việc”: こと là danh từ nội dung trừu tượng: 大事なこと, いいこと, 悪いこと.
Cảm thán: Trong văn phong trang trọng/cổ điển để nhấn mạnh cảm xúc, thường đi kèm なんと/なんて.
~ということ: Nối mệnh đề với “という” để tạo thành cụm danh từ nặng tính giải thích/kết luận.
3. Ví dụ minh họa
早寝早起きすることは健康にいい。 Đi ngủ sớm dậy sớm là tốt cho sức khỏe.
ここではタバコを吸わないこと。 Ở đây không được hút thuốc.
大切なことは、続けることだ。 Điều quan trọng là tiếp tục.
彼が留学するということを昨日知った。 Tôi biết “việc anh ấy đi du học” vào hôm qua.
なんて美しいこと! Thật là đẹp biết bao!
約束を守ることは信頼の基本だ。 Giữ lời hứa là nền tảng của sự tin cậy.
4. Cách dùng & sắc thái
Chọn ~こと khi cần trang trọng, khái quát; chọn ~の khi văn nói, thân mật, cảm tính cá nhân (特に好き/嫌い/上手など thường dùng ~の hơn).
Trong chỉ thị, bỏ です/ます, viết độc lập: Vること。/ Vないこと。 Thường thấy trên bảng thông báo, đề thi, nội quy.
~ということ nhấn mạnh tính “nội dung” hoặc “kết luận”: つまり~ということだ = tóm lại là …
Cảm thán ~こと! mang sắc thái văn học/trang trọng, ngày thường dùng なんて~んだ hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~こと
Danh từ hóa/ quy định
Trang trọng; quy định trung tính
提出物は金曜までに出すこと。
~の
Danh từ hóa
Thân mật, cảm xúc cá nhân
音楽を聴くのが好きだ。
~べき
Nên/đáng lẽ
Đánh giá chuẩn mực mạnh
約束は守るべきだ。
Vること/Vないこと vs ~なさい
Chỉ thị
~なさい mang sắc thái ra lệnh trực tiếp
早く寝なさい。
~ということ
rằng/việc là
Tính giải thích mạnh, kết luận
彼は来ないということだ。
6. Ghi chú mở rộng
Khi làm chủ ngữ bằng ~こと trong văn viết, hay đi với のは/のが tương đương trong văn nói. Ví dụ: 大切なのは続けることだ。
Danh từ hóa với tính từ: 重要なこと, 嬉しいこと, 悲しいこと. Với động từ, ưu tiên thể thường.
“こと” đối lập “もの”: こと = trừu tượng, sự việc vô hình; もの = vật thể/hữu hình hoặc sự việc cụ thể.
7. Biến thể & cụm cố định
~ことに(は):Thật là … (cảm thán): 残念なことに、試合は中止になった。
~ことから:Vì/ từ việc …: 顔つきことから、彼は疲れていると分かる。
~ことになる/~ことにする:Thành ra/Quyết định (bởi ai đó/tự mình).