1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~だけあって |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V(普通形) + だけあって |
長年練習しているだけあって、上手だ。 |
“Quả đúng là vì... nên...” → kết quả phù hợp kỳ vọng |
| Tính từ い |
Aい(普通形) + だけあって |
値段が高いだけあって、品質がいい。 |
Thường mang sắc thái khen/ngợi |
| Tính từ な |
Aな + だけあって |
有名なだけあって、サービスが行き届いている。 |
Giữ な trước だけあって |
| Danh từ |
N + だけあって |
専門家だけあって、説明がわかりやすい。 |
Danh từ bổ nghĩa có thể dùng の khi đứng trước danh từ khác |
Mẫu dùng để đánh giá “xứng đáng là/đúng là” dựa trên lý do/điều kiện đã nêu, kết quả tương xứng kỳ vọng (thường tích cực).
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu nguyên nhân “đáng mặt/đúng là” dẫn đến kết quả hợp lý, thường khen ngợi, công nhận giá trị.
- Sắc thái đánh giá: đa phần tích cực; đôi khi trung tính, hiếm khi chê bai trực diện.
- Hay dùng trong nhận xét chất lượng, năng lực, thương hiệu, bề dày kinh nghiệm, địa vị.
- Trật tự: [Lý do (đặc điểm)] + だけあって、[kết quả xứng đáng].
3. Ví dụ minh họa
- さすが老舗だけあって、味に深みがある。
Quả đúng là tiệm lâu đời, hương vị có chiều sâu.
- このカメラは高いだけあって、性能が抜群だ。
Máy ảnh này đắt tiền nên đúng là hiệu năng vượt trội.
- 彼は留学経験者だけあって、英語の発音が自然だ。
Anh ấy đúng là từng du học nên phát âm tiếng Anh tự nhiên.
- プロだけあって、仕事が早い。
Đúng là dân chuyên, làm việc nhanh.
- 都会だけあって、物価が高い。
Đúng là đô thị nên vật giá cao.
- 準備を入念にしただけあって、発表は成功だった。
Chuẩn bị kỹ nên buổi thuyết trình đã thành công.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để công nhận mối quan hệ nhân quả hợp lý với sắc thái “khen đúng tầm”.
- Thường đi cùng さすが để nhấn mạnh sự thừa nhận: さすが~だけあって...
- Văn phong: dùng tự nhiên trong cả nói và viết; phù hợp ngữ cảnh lịch sự.
- Vế sau là kết quả phù hợp kỳ vọng; hiếm dùng với mệnh lệnh/ý định.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~だけあって |
Quả đúng là..., xứng đáng là... |
Khen ngợi/kỳ vọng đạt |
高いだけあって、美味しい。 |
| ~だけに |
Chính vì..., nên càng ... |
Nhấn mức độ; có thể dùng cả kết quả tiêu cực/đối lập |
期待しただけに、がっかりだ。 |
| ~だけのことはある |
Quả không uổng..., xứng đáng... |
Thường đặt ở cuối câu như lời nhận xét |
努力しただけのことはある。 |
| さすが |
Quả là/Thật là |
Phó từ cảm thán; có thể dùng kèm だけあって |
さすがプロ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Khi danh từ đứng trước danh từ khác: NのN + だけあって: 彼の出した論文の質は、研究者だけあって高い。
- Với đánh giá tiêu cực nhẹ vẫn có thể dùng nếu là kết quả “đương nhiên”: 都会だけあって、騒音がひどい。
- Không dùng cho mong muốn: 高いだけあって、買いたい× → Nên dùng nhận xét, không phải ý định.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~だけのことはある: biến thể kết câu mang nghĩa gần như tương đương.
- さすが~だけあって: công thức khen chuẩn mực.
- 期待しただけに/苦労しただけに: mẫu gần nghĩa nhấn mạnh mức độ (chú ý khác sắc thái).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~だけに: đề bài kiểm tra thường yêu cầu phân biệt sắc thái “khen xứng đáng” vs “chính vì... nên càng...”.
- Gắn sai trợ từ với tính từ な: 有名だだけあって× → 有名なだけあって✓.
- Vế sau là mệnh lệnh/ý định không tự nhiên: 高いだけあって、買いましょう×.