1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo với ~は~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Chủ đề (topic) |
N + は + Mệnh đề |
私は学生です。 |
は đọc là わ; nêu chủ đề chung để bình luận. |
| Khung thời gian/địa điểm |
Thời gian/Địa điểm + は + ... |
今日は忙しい。/ 日本では桜が有名だ。 |
Đặt bối cảnh: “về hôm nay”, “ở Nhật”. |
| Đối lập/so sánh |
N1 は ... が/けど、N2 は ... |
コーヒーは好きだが、紅茶は飲まない。 |
は nhấn mạnh tương phản. |
| Khái quát |
N は + Tính chất chung |
日本は島国だ。 |
Phát biểu tính chất tổng quát. |
| Định nghĩa/nhấn mạnh |
N + とは + ... (là...) |
自由とは責任だ。 |
とは là biến thể có は, dùng định nghĩa. |
| Kết hợp trợ từ khác |
で+は/に+は/と+は ... |
結果では、Aが最適だ。 |
Trợ từ khác + は để nhấn mạnh khung. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu chủ đề: は đánh dấu “điều sẽ nói đến”, không nhất thiết là chủ ngữ ngữ pháp.
- Tương phản: Khi có nhiều は trong cùng câu/đoạn, mỗi は tạo một cặp đối lập ngầm định.
- Khái quát hóa: Dùng cho nhận định chung (日本は…, 犬は…が好きだ, v.v.).
- Đổi khung (frame-setting): Với thời gian/địa điểm, は đặt phạm vi phát ngôn (今日は…, 日本では…).
- Khác với が: が đánh dấu chủ thể mới/nhấn mạnh, còn は đưa lên làm chủ đề đã biết hoặc nhấn tương phản.
3. Ví dụ minh họa
- 私はベトナム人です。
Tôi là người Việt Nam.
- 日本は山が多い。
Nước Nhật có nhiều núi.
- 今日は会議がない。
Hôm nay không có họp.
- 寿司は食べますが、ラーメンはあまり食べません。
Sushi thì tôi ăn, còn ramen thì không ăn mấy.
- この本は面白いが、高校生には難しい。
Quyển sách này thì hay nhưng với học sinh cấp 3 thì khó.
- 日本では春に桜が咲く。
Ở Nhật, hoa anh đào nở vào mùa xuân.
- 私は泳げますが、兄は泳げません。
Tôi bơi được, nhưng anh trai thì không.
4. Cách dùng & sắc thái
- Khi giới thiệu thông tin mới, người Nhật hay dùng が; khi đã có bối cảnh chung, chuyển sang は.
- Hai hoặc nhiều は trong cùng câu thể hiện so sánh/đối lập tự nhiên.
- は sau các trợ từ khác (には/では/とは) tăng sắc thái “về mặt…, thì…”.
- Trong câu hỏi, は thường hỏi về chủ đề chung; dùng が để hỏi “ai/cái gì” cụ thể.
- Trong hội thoại, đổi chủ đề bằng “ところで、〜は…?” rất tự nhiên.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| は |
Đánh dấu chủ đề/đối lập |
Thông tin đã biết/khung nói |
私は学生。 |
| が |
Chủ ngữ/nhấn mạnh, giới thiệu mới |
Nhấn “ai/cái gì” xuất hiện lần đầu |
誰が来た? 太郎が来た。 |
| も |
Cũng/đều |
Thêm vào tập chủ thể/đối tượng |
私も学生。 |
| こそ |
Chính/đích thị |
Nhấn mạnh mạnh mẽ, văn nói/viết |
君こそ英雄だ。 |
| とは |
Định nghĩa/nhấn mạnh về |
Trang trọng hơn は, sắc thái “là…” |
幸福とは何か。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Âm đọc: は đọc là わ khi làm trợ từ.
- Trong mệnh đề quan hệ, hạn chế dùng は trừ khi chủ ý đối lập; thường dùng が/を/に tự nhiên hơn.
- Chuyển đối tượng thành chủ đề: この本を読みました → この本は読みました。
- Trong văn viết, dùng は để tạo mạch lập luận: 前提は…, 問題は…, 結論は…
7. Biến thể & cụm cố định
- 〜とは:用語定義・驚き(…とは!)
- 〜には/〜では:nhấn mạnh phạm vi “đối với/ở”
- 〜とはいえ:mặc dù nói là…
- 〜はもちろん…も:… thì đương nhiên, … cũng
- 〜はもとより:không chỉ… mà còn… (trang trọng)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai: 誰は来ましたか → Đúng: 誰が来ましたか (từ nghi vấn + が).
- Nhầm は với が khi giới thiệu thông tin mới: “新しい先生が来ました” tự nhiên hơn “は”.
- Dùng は trong mệnh đề phụ không có đối lập → nghe gượng: 私は[昨日は買った本]を読む → nên bỏ は trong mệnh đề phụ.
- Quá nhiều は liên tiếp làm câu nặng nề; cân nhắc lược bớt hoặc chuyển sang が/を.
- JLPT hay hỏi phân biệt sắc thái: AはBが… (A thì có B…) vs AがBは… khác điểm nhấn.