1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo với ~や~など~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa |
| Liệt kê không đầy đủ |
N1 や N2 など + V |
パンや牛乳などを買う。 |
Như A, B, v.v… |
| Nhiều mục |
N1 や N2 や N3 など |
机や椅子や棚など |
Liệt kê tiêu biểu, không hết. |
| Bổ nghĩa danh từ |
N1 や N2 などの + N |
英語や日本語などの言語 |
“Các ngôn ngữ như…”. |
| Chủ ngữ |
N1 や N2 などが + V |
図書館や博物館などがある。 |
“Có… như…”. |
| Chỉ một ví dụ |
N など + V |
寿司などが好きだ。 |
“… như sushi chẳng hạn”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- や nêu các ví dụ tiêu biểu, など nhấn “còn những thứ tương tự khác”, không liệt kê hết.
- Sắc thái mở, tránh cảm giác ràng buộc “chỉ có” như と.
- Trong văn viết, など giúp lịch sự/khách quan hơn khi nêu danh sách dài.
- Khi sửa danh từ: “NやNなどのN” diễn tả nhóm loại.
- Tránh dùng など với người theo cách hạ thấp; an toàn khi nói về đồ vật/khái niệm. Dùng cho bản thân mang khiêm nhường (“私など”).
3. Ví dụ minh họa
- 朝ごはんにパンや卵などを食べる。
Ăn sáng những thứ như bánh mì, trứng, v.v.
- 週末は読書やジョギングなどをして過ごす。
Cuối tuần tôi dành thời gian đọc sách, chạy bộ, v.v.
- 動物園にはパンダやキリンなどがいる。
Ở sở thú có gấu trúc, hươu cao cổ, v.v.
- ITではPythonやJavaなどの言語が人気だ。
Trong IT, các ngôn ngữ như Python, Java được ưa chuộng.
- 日本や韓国などアジアの国を旅行した。
Tôi đã du lịch các nước châu Á như Nhật, Hàn, v.v.
4. Cách dùng & sắc thái
- や + など tạo cảm giác “ví dụ thôi”, phù hợp khi không cần/không thể liệt kê hết.
- Trong hội thoại, có thể chỉ dùng や mà không thêm など nếu danh sách đã rõ ngầm.
- など đứng sau danh sách cuối hoặc sau một mục duy nhất để “chẳng hạn”.
- Nói về người: tránh Nなど nếu không muốn bất lịch sự; “先生など” có thể nghe hạ thấp.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| や |
Liệt kê không đầy đủ |
Mềm, ví dụ tiêu biểu |
本や雑誌を買う。 |
| と |
Liệt kê đầy đủ |
Liệt kê toàn bộ |
本と雑誌を買う。 |
| とか |
Liệt kê ví dụ (khẩu ngữ) |
Thân mật, mơ hồ |
本とか雑誌とか。 |
| たり |
Liệt kê hành động (VD) |
Dùng với động từ Vた/たり |
読んだり書いたりする。 |
| やら |
Nào là… nào là… |
Sắc thái lộn xộn/nhiều thứ |
雨やら風やら大変だ。 |
| など |
Vân vân; chẳng hạn |
Đơn lẻ hoặc sau danh sách |
寿司など。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “NやNなどのN” thường dùng trong tiêu đề/báo cáo: “AやBなどの影響”.
- “などと + 言う/思う” mang sắc thái trích dẫn kèm coi nhẹ: 彼が天才だなどと言う。 (ngụ ý hoài nghi).
- Khi danh sách dài, có thể dùng “などを中心に/などについて”.
7. Biến thể & cụm cố định
- Nなど:… như N, chẳng hạn N
- NなどのN:N như… (bổ nghĩa)
- Nなどがある/いる:Có những thứ như N
- などと言う/思う:Nói/cho rằng những thứ như…
- N1やN2:Liệt kê không đầy đủ, có thể không cần など nếu ngữ cảnh rõ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng や với động từ: ×食べるや走る → ◯食べたり走ったり (danh sách hành động).
- Nhầm と với や: と là đầy đủ; đề thi hay hỏi chọn や để thể hiện “vân vân”.
- Dùng など với người gây thô: ×先生など来る → nên: 先生や他の方が来る。
- Bỏ など khi câu yêu cầu sắc thái “không đầy đủ” rõ ràng; thiếu など có thể bị trừ điểm.