~から~まで – Từ… đến…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với ~から~まで Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N (thời gian/địa điểm) N1 + から + N2 + まで えきから学校がっこうまで(あるく) Chỉ mốc bắt đầu và kết thúc (từ N1 đến N2)
N (khoảng thời gian) Thời điểm + から + Thời điểm + まで 9時きゅうじから5時ごじまで(はたらく) Dùng cho ca làm, giờ mở cửa, v.v.
N (số lượng/giá trị) Số + から + Số + まで 1まんえんから3まんえんまで(かかる) Dải số lượng/giá trị
N (phạm vi người/vật) N1 + から + N2 + まで どもから大人おとなまで(たのしめる) Nhấn mạnh bao quát “từ… đến (cả) …”
Cụm danh từ N1 + から + N2 + まで + の + N 東京とうきょうから大阪おおさかまでの切符きっぷ Danh từ hóa phạm vi để bổ nghĩa danh từ sau
Biến thể bổ trợ N + から + N + まで + V いえからえきまでバスで Kết hợp trợ từ chỉ phương tiện/đích đến

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chỉ khoảng cách/phạm vi: “từ A đến B” theo thời gian, không gian, số lượng.
  • Tính bao hàm: Thông thường hiểu là bao gồm cả điểm đầu (から) và điểm cuối (まで); tuy nhiên tính bao hàm phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Trung tính, khách quan: Dùng để mô tả khung, dải, lịch trình, tuyến đường, phạm vi áp dụng.
  • Có thể kết hợp với các trợ từ khác để chỉ cách thức/điểm đến: ~までに (hạn), ~までで (đến … là dừng), ~からして (bắt đầu từ… mà đã… – nghĩa khác).

3. Ví dụ minh họa

  • 東京とうきょうから大阪おおさかまで新幹線しんかんせんきます。
    Đi từ Tokyo đến Osaka bằng shinkansen.
  • 会議かいぎ9時きゅうじから11時じゅういちじまでです。
    Cuộc họp từ 9 giờ đến 11 giờ.
  • ここからえきまであるいて10分じゅっぷんくらいです。
    Từ đây đến ga đi bộ khoảng 10 phút.
  • どもから大人おとなまでたのしめる映画えいがだ。
    Là bộ phim mà từ trẻ em đến người lớn đều có thể thưởng thức.
  • このみせ月曜げつようから金曜きんようまで営業えいぎょうしています。
    Quán này mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
  • 5ページから10ページまでんでください。
    Hãy đọc từ trang 5 đến trang 10.
  • 1まんえんから3まんえんまで予算よさんさがしています。
    Tôi đang tìm với ngân sách từ 10.000 đến 30.000 yên.
  • きたからみなみまで全国ぜんこくてきあめでしょう。
    Có lẽ mưa trên toàn quốc từ Bắc đến Nam.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trung tính, trang trọng vừa phải; dùng được trong văn nói và văn viết.
  • Có thể rút gọn một vế khi ngữ cảnh rõ: ここから(~) hoặc (~)までですが…, nhưng mẫu chuẩn là đủ cặp.
  • Đặt được trước danh từ: AからBまでのN (vé, quãng đường, phạm vi).
  • Không nên nhầm với ~までに (hạn chót) hay ~までで (đến mức đó thì dừng lại).
  • Kết hợp với phương tiện/đích đến: AからBまでNでく/AからBまでNにおくる…

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~から~まで Từ A đến B (phạm vi rõ ràng) Rõ mốc đầu-cuối, thường bao hàm cả hai mốc 9時きゅうじから11時じゅういちじまで
~から~にかけて Từ A đến B (xấp xỉ) Mốc không rõ ràng, phạm vi ước chừng 週末しゅうまつから来週らいしゅうにかけて
~までに Trước/đến hạn B Hạn chót, không nêu điểm bắt đầu 5時ごじまでにえる
~から (nguyên nhân) Bởi vì… Khác nghĩa hoàn toàn (nguyên nhân) あめだから中止ちゅうし
かん Trong suốt khoảng A–B Nhấn mạnh thời lượng liên tục なつやす

6. Ghi chú mở rộng

  • Tính bao hàm: trong thực tế, “9時きゅうじから11時じゅういちじまで” thường hiểu là bao gồm cả lúc 9:00 và kết thúc vào 11:00, nhưng nội quy có thể quy định khác (ví dụ tính vé theo giờ bắt đầu vượt mốc).
  • Chuỗi ghép: Có thể ghép nhiều cụm “AからBまで、CからDまで…” để liệt kê nhiều khung.
  • Ngữ điệu nhấn mạnh: “AからAまで” không dùng; thay bằng “Aばかり/ずっとA”.
  • Trong nhấn mạnh phủ định toàn diện có thể thấy “すみからすみまで/あたまさきからあしさきまで” mang sắc thái cường điệu.

7. Biến thể & cụm cố định

  • あさからばんまで: Từ sáng đến tối (suốt cả ngày).
  • 最初さいしょから最後さいごまで: Từ đầu đến cuối.
  • あたまさきからあしさきまで/すみからすみまで: Từ đầu tới chân / từ ngóc ngách này đến ngóc ngách kia.
  • 1から10までおしえる: Chỉ bảo từ A đến Z.
  • N1からN2までのN: 東京とうきょうから大阪おおさかまでの切符きっぷ配送はいそう
  • きたからみなみまで/全国ぜんこくから全国ぜんこくまで(thường nói: きたからみなみまで全国ぜんこくてきに).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~までに: “5時ごじから7時ななじまでに” là sai ý; phải là “5時ごじから7時ななじまで”.
  • Bỏ một vế làm mơ hồ: Chỉ nói “5時ごじからです” khi ngữ cảnh đã rõ điểm kết thúc; nếu không, thiếu thông tin.
  • Dùng ~から~まで cho độ dài (duration) mà lẽ ra chỉ cần ~まで: “9時きゅうじまではたらく” là đủ khi không cần mốc bắt đầu.
  • Sai trật tự: “大阪おおさかまで東京とうきょうからく” không tự nhiên; nên là “東京とうきょうから大阪おおさかまでく”.
  • Nhầm nghĩa ~から (nguyên nhân) với ~から (mốc bắt đầu): cần căn cứ vị trí và cấu trúc câu.

Trợ từ & cấu trúc cơ bản

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict