Trợ từ が – Chủ ngữ, đối tượng nhấn mạnh

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại trợ từ Cấu trúc Chức năng chính Ví dụ
Trợ từ chỉ chủ ngữ / tân ngữ đặc biệt Danh từ + が Xác định chủ ngữ, nhấn mạnh đối tượng, diễn tả trạng thái hoặc khả năng ねこいます。
Có con mèo.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • ① Xác định chủ ngữ (người / vật thực hiện hành động, tồn tại…):
    Khi muốn nói “ai / cái gì có, ở, xuất hiện, biết, thích…”, ta dùng .
  • ② Dùng để nhấn mạnh đối tượng được nói đến:
    “が” thường dùng khi muốn nhấn mạnh ai / cái gì đang làm hoặc đang tồn tại.
  • ③ Dùng với động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, khả năng, tồn tại:
    あります・います・わかります・きです・きらいです・上手じょうずです・下手へたです・えます・こえます…

3. Ví dụ minh họa

  • いぬいます。
    Có con chó.
  • ここにほんがあります
    Ở đây có quyển sách.
  • 日本語にほんごわかります。
    Tôi hiểu tiếng Nhật.
  • わたしはりんごきです。
    Tôi thích táo.
  • やまえます。
    Nhìn thấy ngọn núi.
  • おとうとました。
    Em trai tôi đã đến.

4. Cách dùng & sắc thái

  • dùng để giới thiệu thông tin mới trong câu (thông tin mà người nghe chưa biết).
  • dùng để nói về thông tin đã biết hoặc chủ đề chung của cuộc hội thoại.
  • Trong câu có “が”, phần đứng trước “が” là trọng tâm của thông tin – phần người nói muốn nhấn mạnh.
  • Thường xuất hiện trong câu trả lời cho câu hỏi “Ai?”, “Cái gì?”, “Ở đâu?”, “Cái nào?” (~が~です/~がいます/~があります).

5. So sánh & phân biệt 「が」 và 「は」

Trợ từ Ý nghĩa / chức năng Khi dùng Ví dụ
Chỉ chủ ngữ / nhấn mạnh thông tin mới Khi trả lời “Ai?”, “Cái gì?”, “Ở đâu?” だれましたか。
山田やまださんました。
Chỉ chủ đề / so sánh / thông tin đã biết Khi nói về chủ đề chung 山田やまださん学生がくせいです。
→ “が” tập trung vào “ai đến”, “は” tập trung vào “nói về người đó”.

6. Ghi chú mở rộng

  • “が” xuất hiện trong nhiều cấu trúc JLPT N5 khác như: ~がいます/~があります/~がわかります/~がきです/~がえます/~がこえます。
  • Trong hội thoại tự nhiên, “が” có thể bị lược khi người nghe đã hiểu ngữ cảnh: (だれがた?)→ 山田やまだ
  • “が” cũng dùng trong cấu trúc nối câu biểu thị sự đối lập nhẹ: あめっていますが、きます。 → Trời đang mưa, nhưng tôi vẫn đi.

7. Biến thể & cụm thường gặp

  • ~がいます: Có (người / động vật).(れいいぬがいます。)
  • ~があります: Có (đồ vật / địa điểm / sự kiện).(れいがあります。)
  • ~がきです: Thích…(れい音楽おんがくきです。)
  • ~がわかります: Hiểu / biết…(れい日本語にほんごがわかります。)
  • ~がえます/こえます: Nhìn thấy / nghe thấy.(れいうみえます。)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm giữa が và は:
    わたしいぬきです → (đúng, nhưng nếu so sánh) “は” nhấn mạnh chủ đề; “が” nhấn mạnh đối tượng được thích.
    → “が” mới là tự nhiên: わたしいぬきです。
  • Bỏ quên が trong câu có います/あります:
    ✕ ここにねこいます → ○ ここにねこいます。
  • Dùng “を” thay cho “が” sai ngữ pháp:
    日本語にほんごをわかります → ○ 日本語にほんごわかります。
  • JLPT N5 thường kiểm tra: chọn đúng giữa “が” và “は”, đặc biệt trong các câu về “sở thích”, “hiểu biết”, “tồn tại”.

Trợ từ & cấu trúc cơ bản

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict