1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo với ~も〜 | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cũng/đều | N + も + V/A | 私も行く。 | Thêm chủ thể/đối tượng vào tập đã nói. |
| Đồng thời cả hai | N1 も N2 も + V/A | 父も母も働いている。 | “Cả N1 lẫn N2”. |
| Số lượng nhấn mạnh | Số + も + V | 3時間も待った。 | “Tận…”, nhấn mạnh mức nhiều. |
| Phủ định toàn phần | Từ nghi vấn + も + V-ない | 何も分からない。 | “Không … gì cả/ai cả/ở đâu cả”. |
| Thói quen | いつも + V | いつも早起きする。 | いつも là biến thể với も (luôn luôn). |
| Kết hợp với trợ từ | に/へ/で + も | 学校にも行く。 | Gắn も sau trợ từ để “cũng ở/đến/bằng…”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Bổ sung: も thêm một phần tử “cũng vậy” vào bối cảnh.
- Nhấn mạnh số lượng: Số + も diễn tả “tận, đến…”, mang sắc thái ngạc nhiên.
- Phủ định toàn phần: Từ nghi vấn + も + ない diễn đạt “không hề/không một … nào”.
- Kết hợp lặp: AもBも nêu đồng thời hai (hoặc nhiều) thành phần đều thỏa mãn.
- Sắc thái trung tính hơn まで/さえ/すら; mức nhấn nhẹ hơn “さえ/すら”.
3. Ví dụ minh họa
- 私も参加します。
Tôi cũng tham gia. - 兄も弟もサッカーが好きだ。
Anh cũng như em đều thích bóng đá. - 会議は1時間も延びた。
Cuộc họp kéo dài tận 1 tiếng. - 昨日は何も食べなかった。
Hôm qua không ăn gì cả. - 誰も来なかったので、中止にした。
Vì chẳng ai đến nên hủy. - どこにも行かないで家にいた。
Không đi đâu cả, ở nhà. - 日本語は話せないが、英語も中国語も分かる。
Không nói được tiếng Nhật, nhưng hiểu tiếng Anh lẫn tiếng Trung.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt も sau trợ từ nguyên gốc để giữ quan hệ: 友達にも会う, 電車でも行ける.
- Phủ định: 何も/誰も/どこも/いつも + ない. Lưu ý yêu cầu trợ từ: 誰にも会わない (với に).
- Số + も thường mang cảm xúc “nhiều hơn mong đợi”.
- AもBも có thể đi với khẳng định hoặc phủ định: AもBもない “cả A lẫn B đều không”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| も | Cũng; tận… | Trung tính, phổ dụng | 私も行く。 |
| まで | Đến cả, thậm chí | Nhấn biên độ/giới hạn | 子どもまで働く。 |
| さえ/すら | Ngay cả (cực đoan) | Nhấn mạnh mạnh hơn も | 水さえ飲めない。 |
| は | Chủ đề/đối lập | Không mang nghĩa “cũng” | 私は行く。 |
| でも | Cũng; hoặc là… (gợi ý) | Văn nói; mang sắc thái gợi ý | コーヒーでもどう? |
6. Ghi chú mở rộng
- いつも trong khẳng định = “luôn luôn”, trong phủ định いつも〜ない = “không bao giờ”.
- 誰もが + V (khẳng định) = “ai cũng…”, khác với 誰も〜ない (không ai…).
- Trong văn nói, も có thể lược bỏ nếu ngữ cảnh rõ, nhưng trong thi JLPT cần giữ đúng.
7. Biến thể & cụm cố định
- AはもちろんBも:Không chỉ A, B cũng
- AもBも〜ない:Cả A lẫn B đều không…
- いくらも〜ない:Không … nhiều lắm
- 何度も:Nhiều lần
- もし〜たら、〜も:Nếu… thì … cũng
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai trợ từ đi kèm từ nghi vấn: ×誰も会わない → ◯誰にも会わない (vì 会う cần に).
- Nhầm も với まで/さえ: “đến cả” mức cực đoan nên dùng さえ/すら thay vì も khi cần nhấn mạnh mạnh.
- Dùng も trong mệnh đề so sánh thiếu song song: ×Aも、Bは… → nên AもBも… hoặc Aは…Bは…
- JLPT hay gài も〜ば〜も/も〜なら〜も (mẫu khác), đừng nhầm với も đơn thuần.