1. Cấu trúc cơ bản
| Cách dùng |
Cấu tạo với ~に~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Đích đến |
N(場所)+に+行く/来る/帰る |
学校に行く |
Chỉ điểm đến cụ thể |
| Vị trí tồn tại |
N(場所)+に+ある/いる |
机に本がある |
Trạng thái tĩnh |
| Thời điểm |
時刻/日付+に |
3時に会う |
Không dùng với “hôm nay/mai” trừ khi nhấn mạnh |
| Đối tượng gián tiếp |
N(người)+に+あげる/くれる/もらう |
彼に本をあげる |
“cho/nhận từ ai” |
| Mục đích |
Vます-bỏます + に + 行く/来る |
買いに行く |
Đi để làm V |
| Kết quả/thay đổi |
N/Adj-na+に+なる |
先生になる/静かになる |
Adj-i → くなる (không dùng に) |
| Tần suất/đơn vị |
期間/単位+に+回数 |
一日に三回 |
“mỗi/cho mỗi” |
| Chủ thể trong bị động |
N + に + Vられる |
先生に褒められた |
Tương đương “bởi …” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Đích/hướng đến cụ thể: nhấn điểm dừng, khác với へ (chỉ hướng).
- Địa điểm tồn tại: dùng với ある/いる để nói “ở, có”.
- Thời điểm xác định: giờ, ngày, tháng; từ chỉ thời gian chung (今日、明日) thường không dùng に.
- Mục đích với Vます-stem: “đi/đến để …”.
- Biểu thị thay đổi kết quả: N/Adj-na + になる; với い-tính từ dùng くなる.
- Đối tượng gián tiếp: người nhận/cho trong các động từ cho-nhận.
- Đơn vị/tần suất: 一日に, 一時間に, 一人に…
- Tác thể trong câu bị động: NにVられる.
3. Ví dụ minh họa
- 図書館に行きます。
Tôi đi đến thư viện.
- 部屋に猫がいる。
Trong phòng có con mèo.
- 明日9時に会いましょう。
Ngày mai gặp lúc 9 giờ nhé.
- 母に花をあげた。
Tôi tặng hoa cho mẹ.
- 日本語を勉強しに来ました。
Tôi đến để học tiếng Nhật.
- 医者になりたい。
Tôi muốn trở thành bác sĩ.
- 冬になると日が短くなります。
Vào mùa đông thì ngày trở nên ngắn.
- 一日に二回薬を飲む。
Uống thuốc ngày 2 lần.
- 先生に褒められた。
Được cô giáo khen.
4. Cách dùng & sắc thái
- に (đích) nhấn cụ thể; へ trung tính hướng đi; で nhấn nơi diễn hành động.
- Vます+に行く: động từ phải là hành động có thể di chuyển để thực hiện (× ある/いる).
- Thời gian chung (今日・明日・来週) thường bỏ に: 明日Ø行く; thêm に khi nhấn mạnh chính xác.
- なる/する: Adj-na/N + に, Adj-i + く; tránh lẫn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Phân biệt |
Ví dụ ngắn |
| に |
Đích, tồn tại, thời điểm |
Tĩnh/điểm đến |
駅にいる |
| へ |
Hướng |
Không nhấn điểm đến |
駅へ行く |
| で |
Nơi diễn hành động |
Hành động diễn ra tại |
駅で待つ |
| になる/にする |
Trở nên / làm cho |
Thay đổi tự nhiên vs chủ ý |
静かになる/静かにする |
6. Ghi chú mở rộng
- に trong bị động có thể thay bằng には khi nhấn mạnh chủ đề: 先生には褒められた.
- Động từ tri giác/ảnh hưởng thường chọn に cho mục tiêu: 音に驚く/彼女に感動する.
- Vị trí gắn đồ vật: 壁に絵を掛ける (treo “lên” tường) vs 壁で (không dùng).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~について (về…)
- ~にとって (đối với…)
- ~に対して (đối với/đối lập)
- ~になる/~にする
- Vます + にくい/やすい (khó/dễ làm)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm で và に: 図書館に勉強する (sai) → 図書館で勉強する.
- Nhầm Adj-i + に: 早いになる (sai) → 早くなる.
- Thời điểm chung thêm に không cần thiết: 今日に行く (thường sai) → 今日行く.
- Vます + に行く với động từ không phù hợp: いるに行く (sai).