~に帰ります – Trở về…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ví dụ Ghi chú
~にかえります N(địa điểm/nhà/quê) + に + かえります いえかえります “trở về, về nhà/quê”
Thời gian + に 時刻じこく/日付ひづけ + に + N + にかえります 9時きゅうじいえかえります Chỉ thời điểm về
Danh từ thường gặp いえくに実家じっか故郷こきょう部屋へやりょう くにかえります “về nước” là cụm rất hay dùng
Biến thể lịch sự かえります・かえりました・かえりますか なんかえりますか Lịch sự -ます

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Di chuyển theo hướng quay lại nơi xuất phát/thuộc về (nhà, quê, phòng, ký túc…).
  • に đánh dấu đích đến cụ thể; かえる thể hiện “trở về” (khác く/る).
  • Sắc thái thân thuộc khi dùng với いえ/実家じっか/故郷こきょう.
  • Có thể kết hợp thời điểm, phương tiện: 9時きゅうじに/電車でんしゃいえかえります.

3. Ví dụ minh họa

  • 毎日まいにち8時はちじいえかえります
    Mỗi ngày tôi về nhà lúc 8 giờ.
  • 今週こんしゅうまつくにかえります
    Cuối tuần này tôi sẽ về nước.
  • しょうがつ実家じっかかえります
    Tết Dương lịch tôi về nhà bố mẹ.
  • 授業じゅぎょうわったら部屋へやかえります
    Hết giờ học tôi về phòng.
  • 今日きょうおそいえかえります
    Hôm nay tôi về nhà muộn.
  • バスりょうかえります
    Tôi về ký túc xá bằng xe buýt.
  • ひさしぶりに故郷こきょうかえります
    Lâu lắm rồi tôi mới về quê.
  • 安全あんぜんのため、くらくくなるまえいえかえります
    Để an toàn, tôi về nhà trước khi trời tối.

4. Cách dùng & sắc thái

  • かえる nhấn điểm đến là nơi “thuộc về”; へかえる cũng được nhưng trung tính hướng, ít dùng hơn.
  • かえる vs もどる: もどる là “quay lại (vị trí/trạng thái ngay trước đó)”, không nhất thiết là nhà.
  • かえってくる/かえっていく: sắc thái đến gần người nói/đi xa người nói.
  • Thường dùng lịch sự trong hội thoại công việc: さき失礼しつれいしていえかえります。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~にかえります về (nhà/quê…) Đích đến thuộc về いえかえ
~へかえります về hướng Nhấn hướng, ít dùng いえかえ
~にきます đi đến Không hàm “trở về” いえ
もどります quay lại Vị trí/trạng thái ngay trước せきもど
帰宅きたくします về nhà (trang trọng) Văn viết/lịch sự 9時きゅうじ帰宅きたくする

6. Ghi chú mở rộng

  • くにかえります” là cụm quen thuộc với du học sinh; hay đi với やすみ/連休れんきゅう/きゅう正月しょうがつ.
  • Thêm lý do bằng ので/から/ために: 急用きゅうようのためにくにかえります。
  • Khác sắc thái với もどる: 会社かいしゃからいえもどる thường không tự nhiên; dùng かえる.

7. Biến thể & cụm cố định

  • はやかえります (về sớm)
  • おそかえります (về muộn)
  • 里帰さとがえりします (về thăm nhà mẹ đẻ)
  • 連休れんきゅうくにかえります
  • 定時ていじかえります (về đúng giờ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng で thay に: いえかえります (sai) → いえかえります.
  • Bỏ に với かえる: いえかえる (thường khẩu ngữ, nhưng trong chuẩn nên dùng いえかえる).
  • Nhầm もどる và かえる: いえもどる (không tự nhiên trừ ngữ cảnh), ưu tiên いえかえる.
  • かえります trong bài thi JLPT hiếm khi là đáp án tốt nhất; ưu tiên にかえります.

Trợ từ & cấu trúc cơ bản

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict