1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo với ~に来ます |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Nơi chốn |
Place + に/へ + 来ます |
日本に来ます |
Chỉ hướng “đến” nơi người nói/điểm mốc |
| Mục đích (động từ) |
Vます-bỏ ます + に + 来ます |
勉強しに来ます/本を借りに来ます |
V-ます形 dùng làm mục đích |
| Mục đích (danh từ) |
N + に + 来ます |
旅行に来ます/見学に来ます |
N phải là hoạt động/sự kiện |
| Kính ngữ |
いらっしゃいます/参ります |
部長がいらっしゃいます |
Tôn kính/ khiêm nhường của 来ます |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị “đến” (hướng về phía người nói/địa điểm làm mốc hội thoại).
- “Vます + に + 来ます”: đến để làm V (mục đích). Với サ変名詞: 研究しに来ます.
- “N + に + 来ます”: đến vì N (khi N là hoạt động: 見学, 旅行, 面接...).
- Góc nhìn quan trọng: chọn 来ます khi điểm đến gắn với người nói/nghe hoặc được xem là mốc đích đến.
3. Ví dụ minh họa
- 友だちがうちに来ます。
Bạn tôi đến nhà tôi.
- 図書館へ本を借りに来ました。
Tôi đã đến thư viện để mượn sách.
- 日本へ留学しに来ました。
Tôi đã đến Nhật để du học.
- 明日、先生が学校にいらっしゃいます。
Ngày mai thầy sẽ đến trường (tôn kính).
- 後でまた来ますね。
Tí nữa tôi đến lại nhé.
- 彼は私を迎えに来て、一緒に出かけた。
Anh ấy đến đón tôi rồi cùng đi ra ngoài.
4. Cách dùng & sắc thái
- Chọn 来ます khi đích đến là chỗ người nói/đang hướng tới trong bối cảnh.
- Mời/nhờ vả: こちらへVに来てください (xin mời đến để V).
- Điểm lịch sự: dùng いらっしゃいます (tôn kính)/ 参ります (khiêm nhường) theo đối tượng.
- Phân biệt với Vて来る: vừa làm V và “mang/đem về phía đây” hoặc “biến đổi theo thời gian đến hiện tại”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| ~に来ます |
Đến (mục đích/điểm mốc) |
Góc nhìn hướng “về đây” |
こちらに来ます |
| ~に行きます |
Đi (rời chỗ nói) |
Hướng “ra kia” |
向こうへ行きます |
| Vて来る |
Làm V rồi “về đây”/ biến đổi đến hiện tại |
Hàm ý di chuyển quay lại/ tiến triển |
飲み物を買って来る |
| Nに来る vs Nをしに来る |
Đến vì hoạt động N |
サ変名詞 thường dùng ~をしに来る |
勉強をしに来る |
6. Ghi chú mở rộng
- Hỏi mục đích tự nhiên: 何をしに来ましたか/何しに来たの? (thân mật).
- Hẹn lịch tùy góc nhìn: 明日東京に行きます (nếu đang không ở Tokyo); 明日東京に来ますか (nói với người ở Tokyo).
- Cụm hay dùng: 遊びに来る (ghé chơi), 見に来る (đến xem), 迎えに来る (đến đón), 取りに来る (đến lấy).
7. Biến thể & cụm cố định
- いらっしゃる/参る (tôn kính/ khiêm nhường của 来る)
- 遊びに来る・見に来る・手伝いに来る・相談に来る・面接に来る
- 呼びに来る・迎えに来る・取りに来る・届けに来る
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai hình thức mục đích: ×本を借りますに来ます → ✓本を借りに来ます.
- Dùng を thay に cho mục đích: ×日本語を勉強を来ます → ✓日本語を勉強しに来ます.
- Nhầm góc nhìn 来る/行く: nói chuyện với người ở đích đến thì dùng 来る.
- Nhầm へ/に: nơi chốn dùng に/へ đều được; mục đích bắt buộc に.