Trợ từ の – Sở hữu, bổ nghĩa

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại「の」 Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa/ghi chú
Sở hữu/thuộc tính N1 の N2 日本にほん文化ぶんか / 会社かいしゃほう “của, thuộc, về”; quan hệ danh từ - danh từ
Danh từ hóa V/A + の 日本語にほんご勉強べんきょうするたのしい Biến mệnh đề thành danh từ
Giải thích「のだ」 Clause + のだ/んだ あめだ。だからおくれたのだ Nhấn mạnh/giải thích, んだ khẩu ngữ
Thay thế danh từ Adj/V + の あかき / あたらしい “cái …”, thay cho danh từ đã biết
Đồng cách N1 の N2 医者いしゃ田中たなかさん N2 chính là N1; apposition
Thời/địa điểm とき場所ばしょ + の + N 今日きょう午後ごご / 東京とうきょう大学だいがく Bổ nghĩa danh từ bằng danh từ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • 「の」 là tiểu từ đa năng: liên kết danh từ (sở hữu/thuộc tính), danh từ hóa mệnh đề, thay thế danh từ, và nêu sắc thái giải thích với 「のだ/んだ」.
  • Danh từ hóa bằng 「の」 thiên về sự việc cụ thể, cảm tính; 「こと」 thiên về khái niệm/trừu tượng.
  • 「のだ/んだ」 thêm lý do, nhấn mạnh, làm câu tự nhiên trong hội thoại; dạng lịch sự: 「のです/んです」.

3. Ví dụ minh họa

  • 日本にほん音楽おんがくきです。
    Tôi thích nhạc Nhật.
  • はやきる健康けんこうにいい。
    Việc dậy sớm thì tốt cho sức khỏe.
  • かれない心配しんぱいしている。
    Tôi lo việc anh ấy không đến.
  • やすをください。
    Cho tôi cái rẻ.
  • あつかったのだ。だからまどけた。
    Trời nóng. Vì vậy tôi đã mở cửa sổ.
  • 医者いしゃ山田やまださんにてもらった。
    Tôi đã được bác sĩ Yamada khám.

4. Cách dùng & sắc thái

  • のだ/んだ thêm sắc thái giải thích, chia sẻ bối cảnh; khi hỏi: ~の?/~んですか? tăng tính mềm mỏng.
  • Danh từ hóa bằng の thường dùng khi chủ thể là người nói và nội dung quen thuộc, mang cảm giác cụ thể.
  • Thay thế danh từ bằng の cần ngữ cảnh rõ; có thể thêm もの để tăng sắc thái vật thể hữu hình.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Cặp so sánh Khác biệt Gợi ý dùng Ví dụ ngắn
の vs こと(danh từ hóa) の: cụ thể/cảm tính; こと: khái quát/trang trọng Báo cáo/quy định dùng こと; cảm xúc/hành vi cụ thể dùng の 日本語にほんご勉強べんきょうするき/勉強べんきょうすること重要じゅうよう
のだ vs だ のだ có giải thích/lý do; だ trung tính Khi biện minh, nhấn mạnh bối cảnh dùng のだ おくれたのだ(vì…)
の vs もの(đại từ hóa) もの cụ thể/vật thể, mang sắc thái vật chất hoặc cảm xúc Trẻ em/diễn đạt giàu cảm xúc hay dùng もの あまあまもの
の(sở hữu)vs と(liệt kê) の: thuộc tính; と: nối/đồng đẳng Dùng の để gắn quan hệ “của” 日本にほん文化ぶんか日本にほん文化ぶんか ×

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong câu thân mật, kết thúc bằng 「の」 mang sắc thái mềm, đôi khi nghe nữ tính/nhẹ nhàng: ~の? ~なの。
  • の trước に/へ/から tạo cụm: 学校がっこうまえみせ(chuỗi の liên tiếp vẫn tự nhiên nếu quan hệ rõ ràng).
  • のだ trong văn viết có thể rút thành のだ→のである để trang trọng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~のだ/~んだ/~のです/~んです(giải thích)
  • ~のが/~のは/~のを(danh từ hóa làm chủ/đối tượng)
  • N の N(sở hữu/thuộc tính/đồng cách)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm の và こと: ×日本語にほんご勉強べんきょうする大切たいせつだ(được, thân mật) nhưng trong văn bản chính thức ưu tiên こと.
  • Bỏ danh từ bị thay thế khiến mơ hồ: ×あか → nên rõ ngữ cảnh hoặc thêm 名詞めいし: あかシャツ × → あかいシャツ.
  • Lạm dụng のだ làm câu nghe biện minh; JLPT hay hỏi sắc thái giải thích vs khẳng định đơn thuần.

Trợ từ & cấu trúc cơ bản

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict