1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/Chức năng |
Cấu tạo với ~で~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Địa điểm diễn ra hành động |
N(場所)+で+V |
駅で待つ |
Khác với に của trạng thái tồn tại |
| Phương tiện/Công cụ/Ngôn ngữ |
N+で+V |
バスで行く/日本語で話す |
“bằng, với, bằng tiếng …” |
| Nguyên nhân/Lý do |
N+で |
地震で家が倒れた |
Nguyên nhân khách quan, không chủ ý |
| Vật liệu/Giá cả |
N(材料/価格)+で+V |
木で作る/100円で買う |
“bằng (vật liệu)”, “với (giá)” |
| Phạm vi/Đơn vị |
数量/期間+で |
三人で食べる/一時間で終わる |
“bằng/Trong vòng …” |
| Tư cách/Trạng thái |
N+で |
学生である/彼は医者で親切だ |
で = て形 của だ (Adj-na/N) |
| Nối mệnh đề |
N/Adj-na+で、… |
父は教師で、母は看護師だ |
Liên kết đẳng lập, liệt kê tính chất |
| Giới hạn/Lý do mang tính hoàn cảnh |
N+で |
雨で中止になった |
Lý do hoàn cảnh khách quan |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Chỉ nơi diễn ra hành động: Nơi thực hiện động tác chủ động (学校で勉強する).
- Phương tiện/cách thức/công cụ: Phương tiện đi lại, ngôn ngữ, dụng cụ (車で、箸で、日本語で).
- Nguyên nhân khách quan: Thiên tai, sự cố, bệnh, kẹt xe (地震で、事故で、風邪で).
- Vật liệu/chất liệu; giá: 木で作る; 500円で買える.
- Phạm vi/đội nhóm/đơn vị: 三人で (bằng 3 người), 一時間で (trong 1 giờ).
- Tư cách/trạng thái; liên kết て-hình của だ: 学生で、静かで (tương đương Adj-naのて形).
- Liệt kê đồng đẳng/đối chiếu tính chất: AでBだ (đồng đẳng), AではなくB (phủ định đối chiếu).
- Sắc thái “bằng/nhờ/do”: tùy ngữ cảnh mang cảm giác tích cực (~で助かる) hay tiêu cực (~で困る).
3. Ví dụ minh họa
- 公園で子どもたちが遊んでいる。
Trẻ con đang chơi ở công viên.
- 電車で会社へ行きます。
Tôi đi làm bằng tàu điện.
- 日本語で自己紹介してください。
Hãy tự giới thiệu bằng tiếng Nhật.
- 地震で電車が止まった。
Tàu dừng do động đất.
- 木で机を作りました。
Tôi làm bàn bằng gỗ.
- 三人で旅行に行きます。
Chúng tôi đi du lịch 3 người.
- 一時間で宿題を終えた。
Đã hoàn thành bài tập trong vòng 1 giờ.
- 兄はエンジニアで、姉は教師です。
Anh trai là kỹ sư, chị gái là giáo viên.
- 雨で試合は中止になった。
Trận đấu bị hủy vì mưa.
- それでいいです。
Thế là được rồi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nơi chốn: Hành động chủ động dùng で; sự tồn tại/dừng chỗ dùng に (学校で勉強する vs 学校にいる).
- Nguyên nhân: で nhấn mạnh khách quan; から/ので thiên về lý do chủ quan/giải thích.
- Thời lượng で: 一時間で終わる = hoàn tất trong khoảng thời gian đó; khác với 一時間に (tần suất).
- Liên kết で của Adj-na/N có sắc thái liệt kê ngang hàng, tự nhiên, văn viết lẫn nói đều dùng.
- “Số người で”: 二人で = “hai người cùng…”, biểu thị phạm vi tham gia.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| で |
Nơi diễn ra, phương tiện, nguyên nhân |
Hành động xảy ra “tại/ bằng/ do” |
図書館で勉強 |
| に |
Đích đến, vị trí tồn tại, thời điểm |
Tĩnh/đích; không phải nơi diễn hành động |
図書館にいる |
| へ |
Hướng tới |
Chỉ hướng, không nhấn mạnh điểm đến cụ thể |
学校へ行く |
| から/ので |
Lý do |
Chủ quan/giải thích, khác với nguyên nhân khách quan của で |
雨なので行かない |
| Adj-na/N + で vs くて |
Liên kết tính chất |
Adj-na/N dùng で; Adj-i dùng くて |
静かで広い/安くて便利 |
6. Ghi chú mở rộng
- で có thể kết hợp thành cụm cố định: これで以上, それでは (では) = “vậy thì”.
- “手段 で” và “材料 で” dễ lẫn: ペンで書く (bằng bút) vs 木で作る (bằng gỗ).
- “期間 で” không dùng cho khoảng thời gian kéo dài không kết thúc hành động: 3年間で仕上げた (xong trong 3 năm) OK; 3年間で勉強している thường không tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
- これで終わり/おしまい。
- これでいいですか。
- 以上で発表を終わります。
- ~でも (dù cho… cũng): 子どもでもできる。
- ~ではない/じゃない (phủ định của で+は).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm に và で: 会議であります (sai) → 会議があります; 会議は会議室であります (tổ chức ở… thì dùng で).
- Dùng から/ので thay cho で trong nguyên nhân khách quan: 事故で遅れた (đúng) ≠ 事故だから遅れた (thiên giải thích).
- Adj-i + で (sai): 高いで便利 (sai) → 高くて便利.
- Sai “thời lượng で”: 一時間に終わる (sai) → 一時間で終わる.
- Liệt kê danh từ dùng と, không dùng で: りんごとバナナを買う (đúng), りんごでバナナ… (sai).