Chỉ khoảng cách/phạm vi: “từ A đến B” theo thời gian, không gian, số lượng.
Tính bao hàm: Thông thường hiểu là bao gồm cả điểm đầu (から) và điểm cuối (まで); tuy nhiên tính bao hàm phụ thuộc ngữ cảnh.
Trung tính, khách quan: Dùng để mô tả khung, dải, lịch trình, tuyến đường, phạm vi áp dụng.
Có thể kết hợp với các trợ từ khác để chỉ cách thức/điểm đến: ~までに (hạn), ~までで (đến … là dừng), ~からして (bắt đầu từ… mà đã… – nghĩa khác).
3. Ví dụ minh họa
東京から大阪まで新幹線で行きます。 Đi từ Tokyo đến Osaka bằng shinkansen.
会議は9時から11時までです。 Cuộc họp từ 9 giờ đến 11 giờ.
ここから駅までは歩いて10分くらいです。 Từ đây đến ga đi bộ khoảng 10 phút.
子どもから大人まで楽しめる映画だ。 Là bộ phim mà từ trẻ em đến người lớn đều có thể thưởng thức.
この店は月曜から金曜まで営業しています。 Quán này mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
5ページから10ページまでを読んでください。 Hãy đọc từ trang 5 đến trang 10.
1万円から3万円までの予算で探しています。 Tôi đang tìm với ngân sách từ 10.000 đến 30.000 yên.
北から南まで全国的に雨でしょう。 Có lẽ mưa trên toàn quốc từ Bắc đến Nam.
4. Cách dùng & sắc thái
Trung tính, trang trọng vừa phải; dùng được trong văn nói và văn viết.
Có thể rút gọn một vế khi ngữ cảnh rõ: ここから(~) hoặc (~)までですが…, nhưng mẫu chuẩn là đủ cặp.
Đặt được trước danh từ: AからBまでのN (vé, quãng đường, phạm vi).
Không nên nhầm với ~までに (hạn chót) hay ~までで (đến mức đó thì dừng lại).
Kết hợp với phương tiện/đích đến: AからBまでNで行く/AからBまでNに送る…
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu ngữ pháp
Ý nghĩa
Điểm tương quan/Khác biệt
Ví dụ ngắn
~から~まで
Từ A đến B (phạm vi rõ ràng)
Rõ mốc đầu-cuối, thường bao hàm cả hai mốc
9時から11時まで
~から~にかけて
Từ A đến B (xấp xỉ)
Mốc không rõ ràng, phạm vi ước chừng
週末から来週にかけて
~までに
Trước/đến hạn B
Hạn chót, không nêu điểm bắt đầu
5時までに終える
~から (nguyên nhân)
Bởi vì…
Khác nghĩa hoàn toàn (nguyên nhân)
雨だから中止
~間
Trong suốt khoảng A–B
Nhấn mạnh thời lượng liên tục
夏の間休む
6. Ghi chú mở rộng
Tính bao hàm: trong thực tế, “9時から11時まで” thường hiểu là bao gồm cả lúc 9:00 và kết thúc vào 11:00, nhưng nội quy có thể quy định khác (ví dụ tính vé theo giờ bắt đầu vượt mốc).
Chuỗi ghép: Có thể ghép nhiều cụm “AからBまで、CからDまで…” để liệt kê nhiều khung.
Ngữ điệu nhấn mạnh: “AからAまで” không dùng; thay bằng “Aばかり/ずっとA”.
Trong nhấn mạnh phủ định toàn diện có thể thấy “隅から隅まで/頭の先から足の先まで” mang sắc thái cường điệu.
7. Biến thể & cụm cố định
朝から晩まで: Từ sáng đến tối (suốt cả ngày).
最初から最後まで: Từ đầu đến cuối.
頭の先から足の先まで/隅から隅まで: Từ đầu tới chân / từ ngóc ngách này đến ngóc ngách kia.
1から10まで教える: Chỉ bảo từ A đến Z.
N1からN2までのN: 東京から大阪までの切符/配送。
北から南まで/全国から全国まで(thường nói: 北から南まで全国的に).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với ~までに: “5時から7時までに” là sai ý; phải là “5時から7時まで”.
Bỏ một vế làm mơ hồ: Chỉ nói “5時からです” khi ngữ cảnh đã rõ điểm kết thúc; nếu không, thiếu thông tin.
Dùng ~から~まで cho độ dài (duration) mà lẽ ra chỉ cần ~まで: “9時まで働く” là đủ khi không cần mốc bắt đầu.
Sai trật tự: “大阪まで東京から行く” không tự nhiên; nên là “東京から大阪まで行く”.
Nhầm nghĩa ~から (nguyên nhân) với ~から (mốc bắt đầu): cần căn cứ vị trí và cấu trúc câu.