~に~があります – Có (vật, địa điểm)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
Tồn tại (vật) [場所ばしょ] に [ぶつ] が あります 公園こうえんにベンチがあります あります cho đồ vật/sự vật vô tri.
Tồn tại (người/động vật) [場所ばしょ] に [じん/動物どうぶつ] が います 部屋へやねこいます います cho sinh vật sống.
Chuyển chủ đề [N] は [場所ばしょ] に あります/います 郵便ゆうびんきょくえきまえにあります Nhấn mạnh vị trí của N.
Hỏi vị trí [N] は どこ に ありますか トイレはどこにありますか Hỏi nơi chốn của vật.
Hỏi có gì [場所ばしょ] に なに が ありますか はこなにがありますか Trả lời bằng が〜あります/います.
Số lượng [場所ばしょ] に [N] が [số+đơn vị] あります にわはな三本さんぼんあります Đếm bằng bộ đếm phù hợp.
Phủ định / Quá khứ ありません/ありました つくえうえほんはありませんでした Lịch sự hơn: ございます(あります).

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả sự tồn tại/hiện diện của vật/người tại một địa điểm cụ thể.
  • あります: đồ vật, sự kiện, khái niệm vô tri (会議かいぎがあります=có cuộc họp).
  • います: con người, động vật, sinh vật. Thời điểm hiện tại/tạm thời ở vị trí đó.
  • Biến thể sở hữu: “Nがあります” đôi khi diễn đạt “có N” (わたしには時間じかんがあります=tôi có thời gian), nhưng với đồ vật cá nhân thường dùng っています tự nhiên hơn.

3. Ví dụ minh họa

  • 教室きょうしつ学生がくせいいます
    Trong lớp có học sinh.
  • 冷蔵庫れいぞうこみずあります
    Trong tủ lạnh có nước.
  • 公園こうえんいぬいますか。— はい、います。
    Công viên có chó không? — Có.
  • つくえうえにパソコンがあります
    Trên bàn có máy tính.
  • ここはしずかなまちです。えきはこのちかくにあります
    Đây là thị trấn yên tĩnh. Nhà ga ở gần đây.
  • 今日きょう会議かいぎあります
    Hôm nay có cuộc họp.
  • はこなかなにありますか。— ほん二冊にさつあります
    Trong hộp có gì? — Có hai quyển sách.
  • 田中たなかさんはいま会社かいしゃいます
    Anh Tanaka hiện đang ở công ty.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trật tự điển hình: [Địa điểm] に [Chủ thể mới] が あります/います.
  • が đánh dấu thông tin mới; は đưa chủ đề lên trước để nhấn vị trí: 図書館としょかんえき西にしにあります.
  • Hỏi lịch sự nơi chốn: 〜はどこにありますか。 Với người: 〜はどこにいますか。
  • Mức lịch sự cao: 〜がございます(vật/đồ trong dịch vụ, bán hàng).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Phân biệt Ví dụ ngắn
〜に〜があります Có (vật) ở (địa điểm) Vô tri, sự kiện つくえほんがあります
〜に〜がいます Có (người/động vật) ở (địa điểm) Sinh vật sống にわねこがいます
〜は〜にあります N thì ở vị trí ~ Chủ đề là N; nhấn vị trí 銀行ぎんこうえきまえにあります
〜をっています Có/sở hữu ~ Tự nhiên hơn cho đồ cá nhân くるまっています
〜にいます vs 〜にんでいます Đang ở vs sinh sống にいます: tạm thời; んでいます: nơi cư trú 東京とうきょうにいます/東京とうきょうんでいます
〜です(định danh) Là ~ (đồng nhất) Không diễn tả tồn tại ここは図書館としょかんです

6. Ghi chú mở rộng

  • Với robot/nhân vật hư cấu có tính “sống”: thường dùng います (ロボットがいます) — phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Thành phần vị trí chi tiết: うえしたなかとなりまえうしろ+に để chỉ quan hệ không gian: つくえしたはこがあります。
  • “Có thời gian/sự kiện”: 時間じかんがあります/試験しけんがあります — vẫn dùng あります vì là khái niệm vô tri.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ちかくに〜があります(Gần đây có ~)
  • ここに〜はありますか(Ở đây có ~ không?)
  • 〜と〜があります(Có ~ và ~)
  • 〜にはなにもありません(Ở ~ không có gì cả)
  • あたりに/まわりに〜があります(Xung quanh có ~)
  • 〜がいくつありますか(Có bao nhiêu ~?)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm が/に: ✕ 公園こうえんいぬにいます → 〇 公園こうえんいぬがいます.
  • Dùng を: ✕ 部屋へやつくえがあります → 〇 部屋へやつくえがあります.
  • Nhầm あります/います: ✕ みせ店員てんいんがあります → 〇 みせ店員てんいんがいます.
  • Diễn đạt sở hữu: ✕ わたしくるまがあります → 〇 くるまがあります/くるまっています.
  • Nhầm です với あります: ✕ つくえうえほんです(nghĩa khác) → 〇 つくえうえほんがあります.
  • Thứ tự số đếm: ✕ 三本さんぼんがあります(OK nhưng nhấn N); với tồn tại tự nhiên hơn: 三本さんぼんあります.

Trợ từ & cấu trúc cơ bản

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict