① Trở về nơi xuất phát: Diễn tả việc quay lại địa điểm ban đầu.
→ “trở về”, “quay lại”.
② Trở lại trạng thái cũ: Dùng khi một sự vật, tình huống, hay tâm trạng quay lại như ban đầu.
→ “trở lại trạng thái ban đầu”, “quay về tình hình trước đó”.
“戻ります” là dạng tự động từ của “戻す” (hoàn lại, trả lại). Người nói tự quay về hoặc tự trở lại trạng thái nào đó.
3. Ví dụ minh họa
家に戻ります。 Tôi trở về nhà.
会社に戻ります。 Tôi quay lại công ty.
休みが終わって、また仕事に戻りました。 Kỳ nghỉ kết thúc và tôi lại quay về làm việc.
天気が晴れにに戻りました。 Thời tiết đã nắng trở lại.
昔の生活に戻りたい。 Tôi muốn trở lại cuộc sống ngày xưa.
4. Cách dùng & sắc thái
“N + に戻ります” dùng cho cả nơi chốn và trạng thái (vật lý hoặc trừu tượng).
Là cách nói trung tính, lịch sự, dùng được trong hội thoại hàng ngày và văn viết.
Khi nói về người, “戻る” mang sắc thái “tự quay lại”; khi nói về vật hoặc tình huống, có thể mang nghĩa “trở lại như cũ”.
5. So sánh & phân biệt
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ
~に戻る
Trở về, quay lại (nơi / trạng thái cũ)
Tự quay lại hoặc tự trở về
家に戻る。
~へ帰る
Trở về nhà / quê / nơi thuộc về
Thường dùng cho con người trở về “nơi xuất phát”
国へ帰る。
~を戻す
Hoàn lại, trả lại (tha động từ)
Ai đó “trả lại” vật, tình trạng
本を棚に戻す。(Trả sách lại giá)
~に帰る
Giống “~へ帰る”
Nhấn mạnh đích đến là “nơi ở” hoặc “quê hương”
家に帰る。
6. Ghi chú mở rộng
“戻る” có thể dùng với cả nghĩa vật lý (về nơi chốn) và nghĩa trừu tượng (về trạng thái, tâm lý).
Phân biệt rõ giữa “戻る” (tự quay về) và “戻す” (làm cho quay về / hoàn lại cho ai đó).
Trong giao tiếp, “戻ります” thường dùng ở văn phòng:
例:「すぐ戻ります。」→ “Tôi sẽ quay lại ngay.” (khi tạm rời chỗ).
7. Biến thể & cụm thường gặp
すぐ戻ります: Tôi quay lại ngay.
元に戻る: Trở lại như ban đầu.(例:体調が元に戻った。)
席に戻る: Quay lại chỗ ngồi.
平常に戻る: Trở lại bình thường.
話に戻る: Quay lại chủ đề đang nói.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm giữa 戻る(tự quay lại) và 戻す(trả lại, hoàn lại).
Dùng sai trợ từ: phải là に戻る, không phải へ戻る (dù đôi khi có thể chấp nhận, nhưng “に” tự nhiên hơn).
Nhầm với 帰る: “戻る” dùng cho nơi tạm rời và quay lại; “帰る” dùng cho nơi thuộc về (nhà, quê…).
JLPT N5–N4 thường hỏi phân biệt “戻る”, “帰る” và “戻す”.