~ずに – Không làm… mà

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cách tạo Ví dụ Ghi chú
Vずに Vないかたち(bỏ ない) + ずに ずにる(ngủ mà không ăn) “mà không …”
する → せずに Bất quy tắc 勉強べんきょうせずに合格ごうかくした Không dùng しずに×
る → ずに(こずに) Bất quy tắc 連絡れんらくずにかえった Đọc là こずに
~ずに Vずに + ずにんだ “khỏi phải …”
~ず Vないかたち(bỏ ない) + ず なにった Dạng rút gọn, văn viết

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nối mệnh đề diễn tả hành động chính xảy ra trong khi “không làm” hành động A: “mà không A thì B”.
  • Nhấn mạnh sự thiếu vắng/loại trừ hành động A trước khi/đồng thời với hành động B.
  • Sắc thái hơi trang trọng hơn ないで; thường dùng trong văn viết, thông báo, bài luận.
  • Mẫu cố định ~ずにむ mang nghĩa “khỏi phải …/không cần phải …”.

3. Ví dụ minh họa

  • あさはんずに会社かいしゃった。
    Tôi đi làm mà không ăn sáng.
  • かれなにずに部屋へやた。
    Anh ấy rời phòng mà không nói gì.
  • あめらなかったので、かさずにんだ。
    Vì không mưa nên tôi khỏi phải mua ô.
  • スマホをずにあるくのはあぶない。
    Đi bộ mà không nhìn điện thoại thì nguy hiểm.(lưu ý nghĩa ngược: cần nhìn đường, đừng nhìn điện thoại)
  • 手続てつづきをせずに入場にゅうじょうすることはできない。
    Không thể vào mà không làm thủ tục.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng nối mệnh đề phụ (Vずに、…) đứng trước mệnh đề chính.
  • Trang trọng hơn ないで; hợp văn viết/thuyết minh. ないで hợp hội thoại, cả khi ra lệnh/cầu khiến(~ないでください).
  • Không dùng ずに cho mệnh lệnh trực tiếp: “Đừng …” phải dùng ~ないで(れいらないでください).
  • Với động từ chuyển động/thời gian, ずに có thể hàm ý “bỏ qua/nhảy qua một bước”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Công dụng Khác biệt Ví dụ ngắn
Vずに Không làm A mà làm B Trang trọng, văn viết あやまずにった
Vないで Không làm A mà làm B; cấm đoán Khẩu ngữ; dùng được với ~ないでください ないで
Vることなく Không hề làm A Trang trọng, văn chương hơn かえことなくすす
Vずにはいられない Không thể không làm Khác nghĩa (thôi thúc nội tâm) わらわずにはいられない
~ぬ(古語こご Phủ định cổ Văn chương/cổ điển ふつ

6. Ghi chú mở rộng

  • Chuỗi ずに có thể lặp: 連絡れんらくもせずにあやまりもせずにかえった。
  • Đảo mệnh đề để nhấn mệnh đề chính: ~ずに、…した(văn viết thường mở đầu câu bằng ずに).
  • Với động từ tri giác/hành vi xã hội, ずに tăng sắc thái thiếu lịch sự: 挨拶あいさつもせずにる.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ずにむ(khỏi phải …)
  • なにずにだまていない× → だまずに(cẩn trọng chọn động từ)
  • ずにはたらく/やすずにはし
  • ずに(こずに)/せずに
  • (dạng rút: まよすすめ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai bất quy tắc: あやまきたりずに×/しずに× → ただしらいずに(こずに)/せずに
  • Nhầm vai trò với ないでください: ずに không dùng để yêu cầu/cấm đoán.
  • Chọn động từ không phù hợp với “không … mà …”, gây mâu thuẫn logic (ví dụ れい4 cần hiểu ngữ dụng).
  • Thi JLPT: dễ gài bẫy so sánh ずに・ないで・ことなく; chú ý sắc thái trang trọng và cụm ずにむ.

Phủ định – Khả năng – Giới hạn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict