1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc với ~めったにない |
Ví dụ |
Ghi chú |
| N là chủ đề |
Nはめったにない |
こんなチャンスはめったにない |
“Hiếm có” (về sự tồn tại/cơ hội) |
| Bổ nghĩa danh từ |
めったにない + N |
めったにない機会 |
“Cơ hội hiếm có”, “việc hiếm có” |
| Danh hóa |
~ということはめったにない |
彼が遅刻するということはめったにない |
Nói về tính hiếm của sự kiện |
| Quá khứ/lịch sự |
めったになかった/めったにありません |
こんなことはめったにありません |
Chuyển thời/độ lịch sự |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả một “sự vật/sự việc” là hiếm có, hầu như không tồn tại/xảy ra. Mang tính đánh giá về sự hiếm của đối tượng.
- Khác với めったに~ない (540) nhấn “tần suất hành động”, mẫu này nhấn “độ hiếm của bản thân cơ hội/sự việc”.
- Thường đi với danh từ như 機会, チャンス, 例, こと, ケース, 出来事, 名前, 品物.
3. Ví dụ minh họa
- めったにない機会だから、ぜひ参加してください。
Vì là cơ hội hiếm có, xin hãy tham gia.
- 彼が失敗することはめったにない。
Anh ấy hiếm khi thất bại (việc đó hiếm có).
- こんな良い条件はめったにないよ。
Điều kiện tốt như thế này hiếm có lắm.
- この町で事件が起こることはめったにない。
Ở thị trấn này việc xảy ra vụ án là hiếm.
- これはめったにない名前だ。
Đây là một cái tên hiếm gặp.
- 今年のような猛暑はめったにない。
Năm nay nắng nóng gay gắt kiểu này là chuyện hiếm.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để nêu tính hiếm như một thuộc tính của N, không tập trung vào hành động lặp.
- Trong văn trịnh trọng, có thể thay bằng まれな/きわめてまれな (rất hiếm).
- Lịch sự: ~はめったにありません. Quá khứ: ~はめったになかった.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| めったにない |
Hiếm có (tính chất của N) |
Bổ nghĩa N hoặc đánh giá sự việc |
めったにない機会 |
| めったに~ない |
Hiếm khi (tần suất V) |
Đi với động từ phủ định |
めったに行かない |
| まれな/希少な |
Hiếm (tính từ) |
Trang trọng, từ vựng |
まれなケース |
| ほとんどない |
Hầu như không có |
Mạnh hơn về số lượng gần như 0 |
ほとんど例がない |
6. Ghi chú mở rộng
- Có thể dùng cấu trúc nhấn mạnh: こんなことは本当にめったにない.
- Về sắc thái, めったにない thường mang tính “cơ hội quý giá”: 今回はめったにないチャンスだ.
- Tránh dùng “めったにある”: không tự nhiên; nên dùng phủ định “めったにない”.
7. Biến thể & cụm cố định
- めったにない機会/チャンス/例/こと/出来事.
- ~ということはめったにない/~なんてめったにない.
- こんな + N + はめったにない(nhấn mạnh độ hiếm).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với めったに~ない: めったにない phải đi với danh từ hoặc mệnh đề danh hóa.
- Hiểu sai “ない” là phủ định toàn câu: めったにない mang nghĩa khẳng định “hiếm có”, không phải “không”.
- JLPT: chọn đúng giữa “めったにない機会” và “めったに行かない” theo yêu cầu cấu trúc.
- Dùng sai thì: × めったにないでした → ✓ めったにありませんでした / めったになかった.
Phủ định – Khả năng – Giới hạn