1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Phó từ + phủ định | まったく + Vない / Aいくない / Aなではない / Nではない | Hoàn toàn không…, tuyệt đối không… | 彼のことは まったく知らない。 Tôi hoàn toàn không biết gì về anh ta. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- まったく~ない dùng để nhấn mạnh mức độ phủ định tuyệt đối: “hoàn toàn không…”, “chẳng hề…”, “một chút cũng không…”.
- Thường đi với động từ, tính từ hoặc danh từ phủ định: ~ない・~くない・~ではない.
- Mang sắc thái mạnh, đôi khi thể hiện sự ngạc nhiên, phàn nàn hoặc thất vọng.
3. Ví dụ minh họa
- 私は彼の話が まったく分からない。
Tôi hoàn toàn không hiểu câu chuyện của anh ta. - この問題は まったく難しくない。
Bài này hoàn toàn không khó. - 彼女は約束を まったく守らない。
Cô ấy hoàn toàn không giữ lời hứa. - 昨日のことは まったく覚えていない。
Tôi hoàn toàn không nhớ chuyện hôm qua. - そんなこと、 まったく興味がない。
Những chuyện như thế, tôi hoàn toàn không hứng thú.
4. Cách dùng & sắc thái
- まったく thường đứng trước phần phủ định để nhấn mạnh ý “một chút cũng không”.
- Có thể dùng trong nhiều cấp độ ngôn ngữ, từ văn nói thân mật đến văn viết.
- Nếu không đi với ~ない, mà đi với tính từ tích cực (まったく素晴らしい), thì nghĩa sẽ chuyển sang “thật là…”, “quả thực…”.
- Trong hội thoại, khi đứng một mình “まったく!” → mang nghĩa phàn nàn: “Thật hết chịu nổi!”, “Thiệt tình!”.
5. So sánh & phân biệt với các mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| まったく~ない | Hoàn toàn không… | Mức độ mạnh, tuyệt đối không. | まったく分からない。 |
| ぜんぜん~ない | Không… chút nào | Khẩu ngữ hơn, dùng nhiều trong đời sống. | ぜんぜん分からない。 |
| 少しも/ちっとも~ない | Không… một chút nào | Dùng khi nhấn mạnh “một chút cũng không”. | 少しも変わっていない。 |
| 全く~ない(漢字) | Dạng chữ Hán của まったく | Dùng trong văn viết, báo chí. | 全く興味がない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn viết, người ta có thể dùng chữ Hán 全く thay cho まったく.
- Với nghĩa tích cực (まったく~だ), cần phân biệt rõ khi dịch để tránh hiểu nhầm.
- Ví dụ: まったく君は… → “Thật là cậu… (hơi trách móc)”.
7. Biến thể & cụm cố định
- まったく~ない:Hoàn toàn không…
- まったくその通り:Hoàn toàn đúng.
- まったくもう!:Thiệt tình! (phàn nàn nhẹ).
- まったくもって:Rất, hoàn toàn (trang trọng hơn).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ぜんぜん → まったく mang cảm giác mạnh hơn, một chút cũng không.
- Dùng まったく với một từ không phủ định → sẽ chuyển nghĩa sang “thật là…”, không còn phủ định.
- JLPT thường kiểm tra sắc thái: まったく~ない vs 全然~ない.