~ないこともない – Không phải là không, cũng có thể

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Cấu trúc với ~ないこともない Ví dụ cấu trúc Ghi chú sắc thái
Động từ Vない + こともない 手伝てつだわないこともない “Không phải là không giúp được” → có thể xem xét
Tính từ い Aくない + こともない たかくないこともない Thừa nhận có phần “đắt”
Tính từ な Aじゃ/ではない + こともない 不可能ふかのうではないこともない Giảm nhẹ, mở đường cho điều kiện
Danh từ Nじゃ/ではない + こともない 危険きけんではないこともない “Cũng có phần nguy hiểm”
Lịch sự ~ないこともありません 参加さんかしないこともありません Lịch sự, mềm

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “Không phải là không …” tương tự ~ないことはない, nhưng thường hàm ý “nếu điều kiện phù hợp thì có thể/không phản đối”.
  • Sắc thái: tích cực hơn một chút so với ~ないことはない; mang tính “để ngỏ” khả năng, thỏa hiệp.
  • Thường dùng trong thương lượng/đáp lại lời mời: 価格かかく次第しだいでは、購入こうにゅうしないこともない。
  • Đi kèm điều kiện, trạng từ: 条件じょうけん次第しだいで/場合ばあいによっては/まあ/べつに/そんなに… + ~ないこともない。

3. Ví dụ minh họa

  • 明日あしたなら参加さんかないこともないです。
    Nếu là ngày mai thì cũng không phải là không tham gia được.
  • 値段ねだんたかくないこともないけど、品質ひんしつがいいからう。
    Giá cũng không phải là không đắt, nhưng vì chất lượng tốt nên mua.
  • つら料理りょうりないこともないよ。
    Đồ cay tôi cũng không phải là không ăn được đâu.
  • 努力どりょくすれば合格ごうかくできないこともない
    Nếu nỗ lực thì cũng không phải là không đỗ được.
  • この条件じょうけんなら、契約けいやく延長えんちょうないこともないおもいます。
    Nếu là điều kiện này thì tôi nghĩ cũng không phải là không gia hạn hợp đồng.
  • あるいてかえないこともないが、かなりとおい。
    Cũng không phải là không thể đi bộ về, nhưng khá xa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để:
    • Đưa ra câu trả lời “mở” mang tính nhượng bộ.
    • Chuẩn bị cho điều kiện đi kèm, dễ chuyển sang thương lượng.
  • Tính lịch sự: dùng ありません/です để mềm mại trong công việc.
  • Ngữ dụng: thường theo sau bởi が/けど + điều kiện/quan ngại.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~ないこともない Không phải là không… (mở điều kiện) Tích cực hơi hơn; hợp đàm phán. わないこともない。
~ないことはない Không phải là không… Trung tính, thừa nhận nhưng dè dặt. えないことはない。
~なくはない Không phải là không… Khẩu ngữ rút gọn, nhấn phủ định. たかくなくはない。
~ないわけではない Không phải là không… Mang sắc thái lý giải (わけ). きらいなわけではない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dịch tự nhiên: “cũng có thể…”, “không phải là không… nếu…”.
  • Kết hợp với なら/さえ/ば để nhấn mạnh điều kiện: これさえあれば、できないこともない。
  • Quá khứ: かなかったこともない(đã không phải là không đi… → có thể đã đi một chút/đi trong một trường hợp nào đó).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ないこともありません/~ないこともないです(lịch sự)
  • 条件じょうけん+なら/次第しだいで+~ないこともない
  • 副詞ふくし:まあ/べつに/そんなに/多少たしょう+~ないこともない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm cấp độ với ~ないことはない: đề JLPT hay hỏi sắc thái “mở điều kiện” của も.
  • Dịch quá tích cực thành “chắc chắn được” → sai ý (chỉ là khả năng có thể).
  • Bỏ quên vế điều kiện khiến câu nghe lửng lơ, khó hiểu trong hội thoại công việc.

Phủ định – Khả năng – Giới hạn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict