1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo |
Ý nghĩa chính |
Ví dụ cấu trúc |
| Không cần phải … |
Vる + ことはない |
Không có nhu cầu/không cần thiết |
心配することはない/急ぐことはない |
| Hiếm/không bao giờ (thói quen) |
(Ngữ cảnh thói quen) Vる + ことはない |
Hầu như không/không bao giờ làm |
私はテレビを見ることはない。 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dùng để trấn an/khuyên nhủ: “không cần phải …”. Sắc thái khách quan hơn ~なくてもいい, trang trọng hơn trong văn viết.
- Cũng có thể diễn tả thói quen phủ định mạnh: “tôi không bao giờ …”. Cần ngữ cảnh thói quen/hành vi chung.
- Không dùng để nói “không nên” (cảnh báo đạo đức) → dùng ~べきではない.
3. Ví dụ minh họa
- 心配することはないよ。ちゃんと準備してきたから。
Không cần lo đâu. Tôi đã chuẩn bị kỹ rồi.
- 焦ることはない。計画どおりに進めよう。
Không cần vội. Hãy tiến hành theo kế hoạch.
- その問題はすぐに解決できる。泣くことはない。
Vấn đề đó giải quyết được ngay. Không cần khóc.
- 彼は嘘をつくことはない人だ。
Anh ấy là người không bao giờ nói dối.
- 予約してあるから、早く行くことはない。
Đã đặt chỗ rồi nên không cần đi sớm.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường đứng sau động từ nguyên dạng. Có thể thêm よ/ですよ để mềm câu trong hội thoại.
- Sắc thái trấn an, khách quan; phù hợp thông báo/chỉ dẫn: 提出は今日でなくてもいい → 今日出すことはない。
- Với nghĩa “không bao giờ”, cần chủ thể là thói quen/đặc điểm: 彼は遅刻することはない。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vる + ことはない |
Không cần phải…/hiếm khi |
Trang trọng, khách quan |
心配することはない。 |
| Vなくてもいい |
Không cần (làm) … |
Khẩu ngữ, nhẹ nhàng |
心配しなくてもいい。 |
| Vる必要はない |
Không cần thiết |
Nhấn “không có nhu cầu”, trung tính |
急ぐ必要はない。 |
| ~べきではない |
Không nên |
Phán đoán đạo đức/chuẩn mực |
嘘をつくべきではない。 |
| ないことはない |
Không phải là không… |
Phủ định kép, nghĩa khẳng định yếu |
行けないことはない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thêm lý do phía sau để tăng sức thuyết phục: ~から/ので + Vることはない。
- Trong văn hướng dẫn/FAQ, hay dùng để làm dịu yêu cầu: 登録は必須ではありません=登録することはありません/ない。
- Ở nghĩa “không bao giờ”, gần với “めったに~ない/決して~ない”, nhưng ことはない trung tính hơn.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~することはないですよ:Cách nói trấn an thân thiện.
- ~ことはないと思います:Ý kiến nhẹ nhàng “tôi nghĩ không cần”.
- 人に言うことはない:Không cần nói với ai (mang nghĩa “không cần thiết”).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với “không nên”: ×遅刻することはない → đây là “không bao giờ trễ” chứ không phải “không nên trễ”. “Không nên” phải là 遅刻すべきではない。
- Dùng sai thì: Mẫu này dùng hiện tại; quá khứ → diễn đạt bằng bối cảnh: 昨日は急ぐ必要がなかった (không dùng ~ことはなかった).
- Thiếu ngữ cảnh dẫn đến mơ hồ giữa “không cần” và “không bao giờ”; JLPT kiểm tra bằng từ khóa trấn an (心配/焦る/慌てる) → hiểu là “không cần”.
Phủ định – Khả năng – Giới hạn