1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~そうもない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V-ます bỏ ます + そうもない |
終わりそうもない/行けそうもない |
する→しそうもない/来る→来そうもない |
| Khả năng |
V-可能形 + そうもない |
間に合えそうもない(ít dùng)/間に合いそうもない(tự nhiên hơn) |
Thường dùng dạng thường, không cần khả năng hình thức |
| Sắc thái |
“も” nhấn mạnh phủ định |
到底/どうやっても+V-そうもない |
Hàm ý “dẫu cố cũng khó mà” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt “hầu như không có khả năng; xem như không thể trong bối cảnh hiện tại”.
- “も” thêm ý nhấn: ngay cả khi tính đến khả năng thì cũng không.
- Thường dựa trên trở ngại khách quan: thời gian, nguồn lực, điều kiện.
3. Ví dụ minh họa
- この量では、今日中に終わりそうもない。
Với khối lượng này, khó lòng mà xong trong hôm nay.
- バスは来そうもないから、歩いたほうがいい。
Xe buýt có vẻ chẳng đến đâu, đi bộ thì hơn.
- 彼はあの件について謝りそうもない。
Anh ta xem chừng chẳng chịu xin lỗi vụ đó.
- 予算が足りないので、新機種の導入はできそうもない。
Không đủ ngân sách nên khó mà triển khai mẫu mới.
- この天気だと、明日の試合は開催されそうもない。
Thời tiết thế này, trận ngày mai xem ra khó tổ chức.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mức độ bi quan mạnh hơn ~そうにない; thường đi với phó từ: とても/どう見ても/この調子では.
- Dùng khi muốn gợi ý thay đổi kế hoạch: ~そうもないから、Aに切り替えよう.
- Phù hợp cả văn nói và văn viết; không trang trọng quá mức.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Mức độ “không thể” |
Sắc thái |
Ví dụ ngắn |
| ~そうにない |
Khả năng thấp |
Nhẹ, khách quan |
帰れそうにない。 |
| ~そうもない |
Rất thấp/hầu như không |
“も” nhấn mạnh, hơi bi quan |
帰れそうもない。 |
| ~ようがない |
Tuyệt đối không thể |
Không có cách thức |
連絡の取りようがない。 |
| ~っこない(khẩu ngữ) |
Không đời nào |
Thân mật, phủ định mạnh |
今からじゃ間に合いっこない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong quản trị dự án, dùng ~そうもない để “nâng cấp” cảnh báo rủi ro, thúc đẩy quyết định phương án B.
- Thường kết hợp với どうやら/この分だと để dẫn nhập quan sát.
- Không dùng trực tiếp với tính từ; chuyển sang cấu trúc phù hợp (~くなさそうだ, ~ではなさそうだ).
7. Biến thể & cụm cố định
- 到底/どうやっても+V-そうもない: nhấn không thể bằng mọi cách.
- 当分/しばらく+V-そうもない: nhấn thời đoạn “chưa có cửa”.
- ~そうもないから+提案: “vì khó nên hãy …”.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm mức độ với ~そうにない: đề chọn đáp án, xem “も” để nhận diện nhấn mạnh.
- Dùng với tính từ theo dạng này → sai; phải đổi sang mẫu của tính từ.
- Ghép với khả năng hình thức không tự nhiên: ưu tiên V thường + そうもない (間に合いそうもない).
Phủ định – Khả năng – Giới hạn