1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kết hợp |
Cấu tạo với ~わけではない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V普通形 + わけではない |
行く + わけではない |
Phủ định một phần/không hẳn |
| Tính từ い |
Aい + わけではない |
高い + わけではない |
|
| Tính từ な |
Aな + わけではない / Aというわけではない |
便利な + わけではない |
Trang trọng dùng ~というわけではない |
| Danh từ |
Nというわけではない / N(である)わけではない |
日本人という + わけではない |
“Nなわけではない” không dùng vì danh từ không có “な” |
| Cụm quen dùng |
必ずしも~わけではない / だからといって~わけではない |
全部好きな + わけではない |
Nhấn ý “không phải lúc nào cũng/không hẳn” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Không hẳn là/không có nghĩa là: Phủ định một phần, bác bỏ sự khái quát hóa.
- Không phải lúc nào cũng/không nhất thiết: Dùng với 必ずしも, いつも, みんな, 全部 để làm yếu phán đoán tuyệt đối.
- Làm mềm câu: Dùng để tránh phủ định thẳng thừng (giữ lịch sự).
- Sắc thái: Hạn chế, ngoại lệ tồn tại. Không phủ định hoàn toàn như ~わけがない.
3. Ví dụ minh họa
- 高い料理が好きなわけではない。
Không hẳn là tôi thích món đắt.
- 日本人がみんな寿司を食べるわけではない。
Không phải người Nhật ai cũng ăn sushi.
- 忙しくないわけではないが、今日は行けると思う。
Không phải là không bận, nhưng tôi nghĩ hôm nay đi được.
- テストで100点を取ったからといって、天才というわけではない。
Không phải cứ được 100 điểm là thiên tài.
- この本が嫌いなわけではないけど、今読みたい気分じゃない。
Không phải ghét cuốn này, chỉ là không có hứng đọc.
- 必ずしも英語が得意なわけではない。
Không phải lúc nào tôi cũng giỏi tiếng Anh.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để bác bỏ một hiểu lầm/đề xuất quá đà; thường đi sau mệnh đề người nghe có thể đang hiểu sai.
- Thêm からといって/だからといって ở vế trước để nêu điều kiện không đủ dẫn đến kết luận.
- Khi muốn phủ định mạnh toàn bộ, dùng ~わけがない/~はずがない thay vì ~わけではない.
- Thường phối hợp với phó từ: いつも/全部/誰でも/必ずしも.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~わけではない |
Không hẳn |
Phủ định một phần/mềm |
全部好きなわけではない。 |
| ~とは限らない |
Không hẳn/không nhất thiết |
Trung tính, thiên hướng khái quát sự thật hơn |
高いから良いとは限らない。 |
| ~というものではない |
Không phải cứ… là… |
Văn viết, phê phán quan niệm đơn giản |
努力すれば成功するというものではない。 |
| ~わけがない |
Không đời nào |
Phủ định mạnh, dứt khoát |
彼が負けるわけがない。 |
| ~わけだ |
Thảo nào/tức là |
Giải thích/kết luận, không phải phủ định |
寒いわけだ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Với danh từ/tính từ な, dùng ~というわけではない sẽ tự nhiên an toàn trong văn viết.
- Trong hội thoại phủ định nhẹ nhàng: 別に~わけではない/特に~わけではない.
- Đảo nhẹ trọng tâm bằng は: 好きなわけではない vs 好きというわけではない, sắc thái gần nhau.
7. Biến thể & cụm cố định
- 必ずしも~わけではない: Không phải lúc nào cũng…
- からといって/だからといって~わけではない: Không phải cứ… thì…
- そういうわけではない/そんなわけではない: Không phải như vậy đâu.
- 全部/みんな/誰でも + ~わけではない: Phủ định khái quát hóa.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~わけがない (mạnh). Câu hỏi yêu cầu “phủ định nhẹ/ngoại lệ tồn tại” → chọn ~わけではない.
- Bỏ “では”: Sai: 好きなわけない (→ nghĩa khác/khó hiểu). Đúng: 好きなわけではない.
- Dùng với danh từ mà gắn “な”: Sai: 学生なわけではない. Đúng: 学生というわけではない hoặc 学生であるわけではない.
- Hiểu thành phủ định toàn phần. ~わけではない chỉ phủ định một phần hoặc điều kiện không đủ.
Phủ định – Khả năng – Giới hạn