~ないで – Không làm…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Cấu trúc Dạng Ý nghĩa Ví dụ ngắn
V-ないで + V2 Chuỗi động từ “Làm V2 mà không làm V1” あさはんないでかけた。
V-ないで + ください Yêu cầu “Xin đừng …” ここでタバコをないでください
V-ないで + いる/おく/ Diễn đạt mở rộng Trạng thái/chuẩn bị/khỏi phải なにないでいる。
V-ないで + N にする/V Lựa chọn thay thế Không làm A, chọn B 砂糖さとうないでむ。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa 1 (trạng thái/chuỗi): Thực hiện hành động sau mà bỏ qua hành động trước (không làm V1).
  • Nghĩa 2 (yêu cầu/ra lệnh lịch sự): ~ないでください “xin đừng …”.
  • Nhấn mạnh tính thay thế/đối lập: “không làm A mà làm B”.
  • So với ~なくて: ~ないで nhấn vào “không thực hiện hành động”, còn ~なくて thường biểu thị lý do/kết quả cảm xúc.

3. Ví dụ minh họa

  • あさはんないで学校がっこうった。
    Tôi đi học mà không ăn sáng.
  • かさないでかけたので、れてしまった。
    Ra ngoài không mang ô nên bị ướt.
  • ここに荷物にもつないでください
    Xin đừng để đồ ở đây.
  • 漢字かんじかかないで、ひらがなでいてください。
    Đừng viết kanji, hãy viết bằng hiragana.
  • なにないでかえってしまった。
    Không nói gì mà về mất.
  • かれはテレビをつけないで勉強べんきょうしている。
    Anh ấy học mà không bật tivi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • V-ないで + V2: diễn đạt “bỏ qua A, làm B”, có sắc thái lựa chọn thay thế rõ rệt.
  • V-ないでください: yêu cầu/nhắc nhở lịch sự ở nơi công cộng, văn bản hướng dẫn.
  • Khẩu ngữ ngắn gọn: ~ないで (một mình) dùng như lời ngăn: ないで
  • Trang trọng hơn: ~ずに (viết) có nghĩa tương đương trong nhiều trường hợp.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
V-ないで Không làm A rồi làm B; đừng làm Nhấn bỏ qua hành động 朝食ちょうしょくべないでる。
V-なくて Vì không… (lý do/kết quả cảm xúc) Lý do, không phải thay thế 時間じかんがなくてけない。
V-ずに Không làm (trang trọng) Tương đương ないで, văn viết 朝食ちょうしょくらずにる。
V-ないように Để không… (mục đích) Chỉ mục đích, không phải “bỏ qua” おくれないようにいそぐ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong mệnh đề nguyên nhân, kết quả cảm xúc/thái độ (こまる、残念ざんねんだ、うれしい) ưu tiên ~なくて.
  • V-ないで + いる diễn tả duy trì trạng thái không làm điều gì (連絡れんらくしないでいる).
  • V-ないで + む: “khỏi phải …” (予約よやくしたので、ならばないでんだ).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ないでください/~ないで
  • V-ないで + む/いる/おく
  • ~もしないで(nhấn mạnh “chẳng hề …”)
  • ないでわりに~(không làm A, thay vào đó làm B)
  • ずに(biến thể trang trọng của ないで)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~なくて: ×あさはんべなくて学校がっこうった → 〇ないで学校がっこうった (mang nghĩa “không ăn mà đi”).
  • Dùng ないで với tính từ/danh từ: ×しずないで → dùng ~ではなくて/~じゃなくて.
  • Trùng lặp phủ định gây rối: ×ないではだめ → 〇なければだめ/なければならない.
  • Quên bỏ い trong ない: ×かないです → 〇こうないでください (trường hợp yêu cầu).
  • JLPT: thường hỏi chọn ないで hay なくて dựa trên nghĩa “thay thế” hay “lý do”.

Phủ định – Khả năng – Giới hạn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict