~ないことはない – Không phải là không, cũng có thể

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Cấu trúc với ~ないことはない Ví dụ cấu trúc Ghi chú sắc thái
Động từ Vない + ことはない けないことはない “Không phải là không đi được” → có thể, nhưng có điều kiện/lưỡng lự
Tính từ い Aくない + ことはない たかくないことはない “Không hẳn là không đắt” → hơi đắt/khá đắt
Tính từ な Aじゃ/ではない + ことはない 不便ふべんではないことはない Thường dùng では để lịch sự hơn
Danh từ Nじゃ/ではない + ことはない 可能かのうではないことはない Thừa nhận khả năng ở mức độ nào đó
Lịch sự ~ないことはありません/ないことはないです けないことはありません Nhẹ nhàng, lịch sự
Mở rộng ~ないことはないが/けど… けないことはないが… Thường kèm vế sau giải thích điều kiện/vướng mắc

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa cốt lõi: Phủ định kép → “không phải là không …” = thừa nhận khả năng/mức độ tồn tại, nhưng yếu, dè dặt, có điều kiện.
  • Sắc thái: mập mờ, né tránh khẳng định trực tiếp; thường dùng để không cam kết 100% (giữ kẽ, khiêm tốn).
  • Mức độ khẳng định: thấp đến trung bình. Không đồng nghĩa với “chắc chắn” mà là “cũng có thể/không đến mức hoàn toàn không”.
  • Hay đi kèm từ chỉ mức độ: まあ/べつに/そんなに/すこし/多少たしょう… để giảm nhẹ: べつむずかしくないことはない。
  • Thường đứng trước が/けど/しかし vế sau nêu điều kiện, trở ngại, lựa chọn khác.

3. Ví dụ minh họa

  • 日本語にほんご論文ろんぶんくのはむずかしくないことはないが、時間じかんがかかる。
    Viết luận bằng tiếng Nhật không phải là không làm được, nhưng sẽ tốn thời gian.
  • かねないことはないけど、いま節約せつやくしたい。
    Không phải là tôi không có tiền, nhưng giờ muốn tiết kiệm.
  • このみせやすくないことはないが、品質ひんしつ普通ふつうだ。
    Cửa hàng này không hẳn là không rẻ, nhưng chất lượng bình thường.
  • かれ提案ていあんわるくないことはないおもう。
    Tôi nghĩ đề xuất của anh ấy cũng không tệ.
  • 週末しゅうまつ手伝てつだないことはないですが、短時間たんじかんなら。
    Cuối tuần không phải là không thể giúp, nhưng chỉ trong thời gian ngắn.
  • つらものないことはないけど、あまり得意とくいじゃない。
    Đồ cay không phải là không ăn được, nhưng không giỏi lắm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi:
    • Thừa nhận khả năng nhưng muốn giữ khoảng cách/cài điều kiện.
    • Phản hồi lịch sự trước lời nhờ vả/mời mọc: 検討けんとうしないことはありませんが…
  • Không dùng khi:
    • Cần khẳng định chắc chắn; thay bằng ~できる/~だ.
    • Cần phủ định dứt khoát; dùng ~ない。
  • Ngữ điệu: nhấn vào ないことはない để tạo cảm giác “cũng được, nhưng…”.
  • Trang trọng: dùng ではないことはありません, ないことはありません。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~ないことはない Không phải là không… (khả năng yếu) Trung tính; hay kèm “が/けど”. けないことはないが…
~ないこともない Không phải là không… Nhẹ nhàng hơn, gợi “nếu điều kiện phù hợp”. 手伝てつだわないこともないよ。
~なくはない Không phải là không… Dạng rút gọn, khẩu ngữ mạnh vào phủ định. たかなくはない
~ないわけではない Không phải là không… Lý giải/biện minh nhiều hơn (わけ). きたくないわけではない
~ないでもない Không phải là không… Văn nói; hơi cổ/mềm. 理解りかいできないでもない

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong dịch Việt, có thể chuyển “cũng có thể”, “không hẳn là không…”, “không phải là không… nhưng…”.
  • Hay kết hợp với điều kiện giả định: 条件じょうけん次第しだいでは、参加さんかできないことはない。
  • Khi đặt ở quá khứ: けないことはなかった (hồi đó cũng không phải là không đi được) → sắc thái hồi tưởng, tiếc nuối nhẹ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ないことはありません/~ないことはないです(lịch sự)
  • ~ないことはないが/けど/しかし(mang theo vế đối lập/điều kiện)
  • 副詞ふくし+~:べつに/そんなに/まあ/多少たしょう+~ないことはない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nghĩa khẳng định nhầm: tưởng là phủ định mạnh. Thực ra là khẳng định yếu.
  • Dùng khi cần cam kết: trả lời “Có/Không” dứt khoát mà lại dùng mẫu này → gây mơ hồ.
  • Nhầm với ~ないこともない: đề khó JLPT kiểm tra sắc thái “mở điều kiện” của も.
  • Thiếu が/けど ở vế sau → câu cụt, thiếu ý giải thích.

Phủ định – Khả năng – Giới hạn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict