~めったに~ない – Hiếm khi, hầu như không

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
Trạng từ + phủ định (Nは)めったに + V-ない 日本にほんではゆきがめったにらない Diễn tả “hiếm khi”
Nhấn mạnh めったに + V-ない + んだ/のだ かれはめったにおこらないんだ Khẩu ngữ, giải thích
Quá khứ めったに + V-なかった どものころはめったに外食がいしょくしなかった “Trước đây hiếm khi ...”
Lịch sự めったに + V-ません 土日どにちはめったにかけません Phong cách lịch sự
Chủ ngữ là N Nはめったに + V-ない このかわはめったに氾濫はんらんしない Thêm は/も để nhấn mạnh

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Hiếm khi, rất ít khi” xảy ra một hành động/sự kiện theo trục thời gian hoặc tần suất.
  • Sắc thái mạnh hơn あまり~ない, gần với ほとんど~ない nhưng thiên về “tần suất hiếm”.
  • Thường đi với は/も: めったに~ない(ことは)ない? Không, mẫu bắt buộc có phủ định ngay sau động từ liên quan.
  • Không dùng dạng khẳng định trực tiếp: × めったにく → phải là めったにかない.

3. Ví dụ minh họa

  • かれめったにおこらない
    Anh ấy hiếm khi tức giận.
  • このあたりではめったにゆきらない
    Khu vực này hiếm khi có tuyết rơi.
  • 最近さいきん彼女かのじょからはめったに連絡れんらくない
    Gần đây tôi hiếm khi nhận được liên lạc từ cô ấy.
  • わたしはテレビをめったにません
    Tôi hiếm khi xem tivi.
  • 日本人にほんじん約束やくそく時間じかんめったにおくれない
    Người Nhật hiếm khi trễ giờ hẹn.
  • どものころ外食がいしょくめったになかった
    Hồi nhỏ, hiếm khi đi ăn ngoài.
  • このくすりめったに副作用ふくさようないわれている。
    Người ta nói thuốc này hiếm khi có tác dụng phụ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn tần suất cực thấp; dùng khi hành động có thể xảy ra nhưng trên thực tế rất hiếm.
  • は/も sau chủ đề để nhấn mạnh: わたしはめったに映画えいがない/わたし映画えいがはめったにない.
  • Thường dùng trong nhận xét thói quen, khí hậu, hiện tượng hiếm gặp.
  • Trong văn trang trọng có thể dùng まれに (đôi khi hiếm) nhưng sắc thái nhẹ hơn めったに~ない.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
めったに~ない Hiếm khi Mạnh, tần suất cực thấp めったにわない
ほとんど~ない Hầu như không Nhấn gần như bằng 0 về lượng/tần suất ほとんどべない
あまり~ない Không... lắm Mức độ yếu hơn めったに あまりかない
まれに Hiếm khi (khẳng định) Không đi với ~ない, văn viết まれにこる
なかなか~ない Mãi mà không (khó đạt) Không nói về tần suất, mà là khó khăn なかなかわらない

6. Ghi chú mở rộng

  • “めったに” gốc Hán Nhật 滅多めった, mang nghĩa “hiếm hoi, ít khi”.
  • Sau めったに thường là động từ có tính lặp. Với hiện tượng tồn tại, có thể dùng cấu trúc danh hóa: 事故じここることはめったにない.
  • Nhấn mạnh thêm bằng ほとんど: ほとんどめったに... là thừa, tránh dùng cùng lúc.

7. Biến thể & cụm cố định

  • めったにない + N: めったにない機会きかい(cơ hội hiếm có), めったにないチャンス.
  • めったにおにかかれない(ít khi được gặp, kính ngữ).
  • めったにられない現象げんしょう(hiện tượng hiếm gặp).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng khẳng định: × めったにく → ✓ めったにかない.
  • Sai vị trí trợ từ: × めったにをかない → ✓ めったにかない / 映画えいがはめったにない.
  • Nhầm với なかなか~ない (khó khăn) và ほとんど~ない (gần như bằng 0). Đề JLPT hay yêu cầu chọn đúng theo ngữ cảnh tần suất.
  • Lịch sự: dùng ~ません/~ありません: バスはめったにません; チャンスはめったにありません.

Phủ định – Khả năng – Giới hạn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict