Bạn đang ở:Home / N3 / Ngữ pháp N3 / 〜ずにすんだ – Không cần phải… mà vẫn
〜ずにすんだ – Không cần phải… mà vẫn
Mã quảng cáo 1
1. Cấu trúc cơ bản
Dạng động từ
Cấu tạo với ~ずにすんだ
Ví dụ cấu trúc
Ghi chú
V-ない (bỏ ない)
V-ずに + すむ → quá khứ: ずにすんだ
買わずにすんだ
Dùng khi “đã không phải …”, có cảm giác nhẹ nhõm
する
せずに + すんだ
手術をせずにすんだ
“する” đổi thành “せずに”
Câu phủ định khẩu ngữ
V-ないで + すむ → ないですんだ
買わないですんだ
Thân mật hơn “ずにすんだ”
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~ずにすんだ diễn tả “đã không phải làm …; đã tránh được việc …”, thường kèm sắc thái nhẹ nhõm, may mắn vì không cần thực hiện hành động dự kiến hoặc đáng lẽ phải làm.
Tiền giả định: người nói nghĩ bình thường sẽ phải làm X, nhưng thực tế thì không.
Thường đi với các việc tốn kém, phiền toái, đau đớn: 手術, 追加料金, 叱られる, 謝る, 行列する.
Có thể dùng hiện tại/tiềm năng: ずにすむ(現在), ずにすんだ(過去).
Không nhất thiết là kết quả tốt; nhưng đa số mang cảm giác “may”.
3. Ví dụ minh họa
割引のおかげで、高いバッグを買わずにすんだ。 Nhờ giảm giá nên tôi đã không phải mua chiếc túi đắt.
早く病院へ行ったので、手術をせずにすんだ。 Vì đi bệnh viện sớm nên đã không cần phẫu thuật.
雨がやんで、タクシーに乗らずにすんだ。 Mưa tạnh nên không phải đi taxi.
上司に説明したら、叱られずにすんだ。 Sau khi giải thích với sếp, tôi đã không bị mắng.
資料を事前に共有しておいたので、会議で長く説明せずにすんだ。 Vì đã chia sẻ tài liệu trước nên không cần giải thích dài dòng trong họp.
4. Cách dùng & sắc thái
Sắc thái nhẹ nhõm, may mắn; khi muốn trung tính, thêm phó từ なんとか/うまく.
Dùng với kết quả trái dự đoán tích cực: なんとか間に合って謝らずにすんだ。
Trong văn nói tự nhiên: ~ないで済んだ; trang trọng/viết: ~ずに済んだ.
Đi kèm で済む/で済まない để nói mức độ: 罰金で済んだ(chỉ bị phạt tiền là xong).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~ずにすむ/~ずにすんだ
Không phải làm (đã/ sẽ) tránh được
Trung tính→tích cực; thường mang “nhẹ nhõm”
並ばずにすんだ
~ないで済む/済んだ
Cùng nghĩa, khẩu ngữ hơn
Thân mật, hay dùng trong hội thoại
謝らないで済んだ
~ずに/~ないで + 済む(で済む)
“Chỉ cần thế là xong”
Biểu đạt mức độ chi phí/tổn thất
修理は千円で済んだ
~ずにいる
Ở trạng thái không làm
Không mang ý “tránh được”
朝ご飯も食べずにいる
6. Ghi chú mở rộng
Phủ định cổ điển “ずに” = “ないで”. Với する → せずに; 来る → 来ずに(こずに).
Trong báo cáo, có thể thêm lý do: ~のおかげで/~ために + ずにすんだ.
Phủ định sắc thái may mắn: ~ずにすまず(không thể tránh khỏi) hiếm gặp, văn viết.
7. Biến thể & cụm cố định
~ないで済む/~ないで済んだ: biến thể khẩu ngữ.
~ずに済ませる/済ませた: chủ động “xử lý mà không cần …”.
~だけで済む/済んだ: “chỉ với … là xong”.
~では済まない: “không thể chỉ … là xong” → mức độ nghiêm trọng.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Sai biến âm của する: phải là せずにすんだ, không phải “しずにすんだ”.
Nhầm nghĩa “không làm” với “không cần làm”: ~ずにすんだ bao hàm ý “tránh được”.
Thi JLPT: bẫy chọn ~なくてもいい thay vì ~ずにすんだ; nếu có kết quả quá khứ “đã tránh được” → chọn ~ずにすんだ.
Ghép với sự việc tích cực không hợp ngữ cảnh: “ご飯を食べずにすんだ” thường hàm ý tiêu cực với sức khỏe; cân nhắc bối cảnh.