〜ずにすんだ – Không cần phải… mà vẫn

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng động từ Cấu tạo với ~ずにすんだ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
V-ない (bỏ ない) V-ずに + すむ → quá khứ: ずにすんだ ずにすんだ Dùng khi “đã không phải …”, có cảm giác nhẹ nhõm
する せずに + すんだ 手術しゅじゅつせずにすんだ “する” đổi thành “せずに”
Câu phủ định khẩu ngữ V-ないで + すむ → ないですんだ ないですんだ Thân mật hơn “ずにすんだ”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~ずにすんだ diễn tả “đã không phải làm …; đã tránh được việc …”, thường kèm sắc thái nhẹ nhõm, may mắn vì không cần thực hiện hành động dự kiến hoặc đáng lẽ phải làm.

  • Tiền giả định: người nói nghĩ bình thường sẽ phải làm X, nhưng thực tế thì không.
  • Thường đi với các việc tốn kém, phiền toái, đau đớn: 手術しゅじゅつ, 追加ついか料金りょうきん, しかられる, あやまる, 行列ぎょうれつする.
  • Có thể dùng hiện tại/tiềm năng: ずにすむ(現在げんざい), ずにすんだ(過去かこ).
  • Không nhất thiết là kết quả tốt; nhưng đa số mang cảm giác “may”.

3. Ví dụ minh họa

  • 割引わりびきのおかげで、たかいバッグをずにすんだ
    Nhờ giảm giá nên tôi đã không phải mua chiếc túi đắt.
  • はや病院びょういんったので、手術しゅじゅつせずにすんだ
    Vì đi bệnh viện sớm nên đã không cần phẫu thuật.
  • あめがやんで、タクシーにずにすんだ
    Mưa tạnh nên không phải đi taxi.
  • 上司じょうし説明せつめいしたら、しかられずにすんだ
    Sau khi giải thích với sếp, tôi đã không bị mắng.
  • 資料しりょう事前じぜん共有きょうゆうしておいたので、会議かいぎなが説明せつめいずにすんだ
    Vì đã chia sẻ tài liệu trước nên không cần giải thích dài dòng trong họp.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái nhẹ nhõm, may mắn; khi muốn trung tính, thêm phó từ なんとか/うまく.
  • Dùng với kết quả trái dự đoán tích cực: なんとかってあやまずにすんだ
  • Trong văn nói tự nhiên: ~ないでんだ; trang trọng/viết: ~ずにんだ.
  • Đi kèm でむ/でまない để nói mức độ: 罰金ばっきんんだ(chỉ bị phạt tiền là xong).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~ずにすむ/~ずにすんだ Không phải làm (đã/ sẽ) tránh được Trung tính→tích cực; thường mang “nhẹ nhõm” ならずにすんだ
~ないでむ/んだ Cùng nghĩa, khẩu ngữ hơn Thân mật, hay dùng trong hội thoại あやまないでんだ
~ずに/~ないで + む(でむ) “Chỉ cần thế là xong” Biểu đạt mức độ chi phí/tổn thất 修理しゅうりせんえんんだ
~ずにいる Ở trạng thái không làm Không mang ý “tránh được” あさはんずにいる

6. Ghi chú mở rộng

  • Phủ định cổ điển “ずに” = “ないで”. Với する → せずに; る → ずに(こずに).
  • Trong báo cáo, có thể thêm lý do: ~のおかげで/~ために + ずにすんだ.
  • Phủ định sắc thái may mắn: ~ずにすまず(không thể tránh khỏi) hiếm gặp, văn viết.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ないでむ/~ないでんだ: biến thể khẩu ngữ.
  • ~ずにませる/ませた: chủ động “xử lý mà không cần …”.
  • ~だけでむ/んだ: “chỉ với … là xong”.
  • ~ではまない: “không thể chỉ … là xong” → mức độ nghiêm trọng.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai biến âm của する: phải là せずにすんだ, không phải “しずにすんだ”.
  • Nhầm nghĩa “không làm” với “không cần làm”: ~ずにすんだ bao hàm ý “tránh được”.
  • Thi JLPT: bẫy chọn ~なくてもいい thay vì ~ずにすんだ; nếu có kết quả quá khứ “đã tránh được” → chọn ~ずにすんだ.
  • Ghép với sự việc tích cực không hợp ngữ cảnh: “ごはんべずにすんだ” thường hàm ý tiêu cực với sức khỏe; cân nhắc bối cảnh.

Phủ định – Khả năng – Giới hạn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict