~そうにない – Trông không… lắm

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~そうにない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V-ます bỏ ます + そうにない いそうにない/わりそうにない する→しそうにない/る→そうにない
Khả năng V-可能かのうけい + そうにない 理解りかいできそうにない Nhấn “khó/không có triển vọng”
Tính từ (Không dùng trực tiếp) ×おいしそうにない Với tính từ, dùng ~くなさそうだ/~ではなさそうだ. Ví dụ: おいしくなさそうだ
ある なさそうだ かねはなさそうだ Đặc biệt: ある không dùng そうにない

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn đạt dự đoán “khó mà/không có vẻ sẽ …; khả năng thấp”.
  • Dựa trên tình hình hiện tại hoặc điều kiện khách quan, không phải ý chí chủ quan.
  • Sắc thái tương đối khách quan, mềm hơn phủ định thẳng; lịch sự hơn so với “V-るのは無理むりだ”.

3. Ví dụ minh họa

  • このペースでは、りにいそうにない
    Với tốc độ này, có vẻ khó kịp hạn.
  • あめ今夜こんやちゅうにはみそうにない
    Mưa có vẻ khó tạnh trong đêm nay.
  • かれ渋滞じゅうたいまれているから、時間じかんどおりにそうにない
    Anh ấy đang kẹt xe nên khó mà đến đúng giờ.
  • この問題もんだいどもには理解りかいできそうにない
    Bài này có lẽ trẻ em khó hiểu được.
  • 価格かかく当分とうぶんがりそうにない
    Giá cả khó mà giảm trong thời gian tới.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khi muốn nói “khó có khả năng xảy ra” nhưng vẫn lịch sự, tránh phủ định tuyệt đối.
  • Hay dùng trong báo cáo/dự báo: 回復かいふくしそうにない, 改善かいぜんしそうにない.
  • Kết hợp với どうも/この様子ようすでは để tăng tính dựa vào quan sát.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~そうにない Khả năng thấp Phủ định nhẹ, khách quan いそうにない。
~そうもない Hầu như không thể Nhấn mạnh mạnh hơn, “không có cửa” いそうもない。
~ようがない Không có cách Tuyệt đối, logic không thể 連絡れんらくしようがない。
~にくい/~がたい Khó (tính chất) Không phải dự báo, mà là độ khó vốn có みづらい/理解りかいしがたい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong báo cáo rủi ro, dùng ~そうにない để không khẳng định chắc “không”, giữ đường lùi cho phương án thay đổi.
  • Kết hợp với thời lượng: しばらく/当面とうめん当分とうぶん+V-そうにない tăng sắc thái “chưa sớm đâu”.
  • Chủ ngữ phi nhân xưng phù hợp: 天気てんき相場そうば交通こうつう業績ぎょうせき回復かいふく.

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-ます+そうもない: phiên bản nhấn mạnh tiêu cực mạnh hơn.
  • Adjい→~くなさそうだ/Adjな→ではなさそうだ: diễn đạt “trông không …”.
  • ある→なさそうだ: đặc thù của ある.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với tính từ theo dạng ~そうにない → sai; phải dùng ~くなさそうだ/ではなさそうだ.
  • Nhầm mức độ với ~そうもない: JLPT bẫy sắc thái “nhẹ vs rất khó”.
  • Lẫn với ~なさそうだ của ある; không nói ×ありそうにない.

Phủ định – Khả năng – Giới hạn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict