Giới thiệu nội dung
Soumatome Point 20 là tập hợp tất cả các điểm ngữ pháp quan trọng ở cấp độ Sơ cấp được
Soumatome Point 20 là tập hợp tất cả các điểm ngữ pháp quan trọng ở cấp độ Sơ cấp được
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán ự Âm Hán Nghĩa にゅういん n 入院(にゅういん) NHẬP VIỆN Nhập viện ろんぶん n 論文(ろんぶん) LUẬN VĂN
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán ự Âm Hán Nghĩa けいご n 敬語(けいご) KÍNH NGỮ Kính ngữ けんじょう n 謙譲(けんじょう) KHIÊM NHƯỢNG
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán ự Âm Hán Nghĩa しえき n 使役(しえき) SỨ DỊCH Sai khiến うけみ n 受身(うけみ) THỤ THÂN
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán ự Âm Hán Nghĩa しえき n 使役(しえき) SỨ DỊCH Sai khiến さくぶん n 作文(さくぶん) TÁC VĂN
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa いわい n 祝(いわ)い CHÚC Lời chúc かびん n 花瓶(かびん) HOA Bình
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa じょうけん n 条件(じょうけん) ĐIỀU KIỆN Điều kiện ならう v 習(なら)う TẬP
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa ボタン n Nút おす v 押(お)す ÁP Ấn (nút)
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa すこし adv Một chút, một ít めんせつ n 面接(めんせつ)
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa つける/つく v Bật/ sáng (đèn) とまる/とめる v 止(と)める/止(と)まる CHỈ
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa わしゃ n 話者(わしゃ) THOẠI GIẢ Người đối thoại, người nói いち
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa けいぞく n 継続(けいぞく) KẾ TỤC Tiếp tục, liên tục しゅんかん n
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa カメラマン n Thợ chụp ảnh やめる n
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa もうしで n 申(もう)し出(で) THÂN XUẤT Đề xuất, yêu cầu そうじ n
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa はた n 旗(はた) KÌ Lá cờ ぼうし n Mũ,
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán ự Âm Hán Nghĩa やくそく n 約束(やくそく) ƯỚC THÚC Hẹn むずかしい adj 難(むずか)しい NAN khó
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa アパート n Căn hộ とうふ n Đậu
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa じゅぎょう n 授業(じゅぎょう) THỤ NGHIỆP Giờ học, tiết học ぼうし n
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa あつい adj 暑(あつ)い THỬ Nóng アパート n Căn hộ
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa けっせき v 欠席(けっせき) KHIẾM TỊCH Vắng mặt さっき adv
語彙(ごい) Mục từ Loại Hán Tự Âm Hán Nghĩa あぶない adj 危(あぶ)ない NGUY Nguy hiểm ボールなげ adv ボール投(な)げ ĐẦU Ném