Giới thiệu giáo trình Soumatome Point 20
Tổng hợp 20 điểm ngữ pháp trọng tâm ở trình độ Sơ cấp, giúp người học ôn lại toàn bộ kiến thức nền tảng trước khi chuyển sang Trung cấp. Giáo trình kèm ví dụ, từ vựng và bài tập luyện tập theo từng chủ đề.
Tổng hợp 20 điểm ngữ pháp trọng tâm ở trình độ Sơ cấp, giúp người học ôn lại toàn bộ kiến thức nền tảng trước khi chuyển sang Trung cấp. Giáo trình kèm ví dụ, từ vựng và bài tập luyện tập theo từng chủ đề.
Ôn tập hệ thống trợ từ cơ bản trong tiếng Nhật và cách dùng trong câu. Bài học giúp người học phân biệt vai trò của từng trợ từ thông qua ví dụ và từ vựng đi kèm.
Tập trung phân biệt cách dùng của は và が trong câu tiếng Nhật. Giải thích rõ các trường hợp nhấn mạnh, giới thiệu thông tin mới và cách lựa chọn trợ từ phù hợp.
Giới thiệu các dạng biến đổi cơ bản của động từ và tính từ. Người học nắm được cách chia đúng để sử dụng trong những câu mẫu thông dụng.
Phân loại động từ tiếng Nhật thành nhóm 1, 2 và 3, kèm theo quy tắc chia và ví dụ minh họa. Bài học giúp dễ dàng nhận diện nhóm động từ khi luyện tập.
Hệ thống hóa cách chia động từ theo từng dạng và ứng dụng trong các mẫu câu thường gặp. Bài học giúp người học tạo câu chính xác và tự nhiên hơn.
Giới thiệu cách chuyển câu sang thể thông thường và ứng dụng trong văn nói, văn viết, diễn đạt ý kiến và tường thuật.
Giải thích cách dùng hệ từ chỉ thị こ・そ・あ・ど dựa trên vị trí của người nói và người nghe. Bài học kèm ví dụ thực tế dễ hình dung.
Học các mẫu câu dùng để đưa ra lời đề nghị, lời mời và rủ rê. Bài tập giúp luyện giao tiếp tự nhiên trong các tình huống quen thuộc.
Giải thích sự khác biệt khi diễn đạt hành động, cảm xúc của bản thân và người khác. Bài học nhấn mạnh các quy tắc mang tính ngữ dụng trong tiếng Nhật.
Phân biệt các động từ hoặc hành động thể hiện sự kéo dài và hành động xảy ra trong khoảnh khắc. Đây là nền tảng quan trọng cho việc chọn thể đúng.
Tìm hiểu sự thay đổi ý nghĩa khi vị trí của người nói thay đổi trong ngữ cảnh. Bài học giúp tăng khả năng hiểu – diễn đạt trong hội thoại.
Giải thích rõ sự khác nhau giữa cặp động từ tự động – tha động, cách dùng, chủ thể của hành động và các mẫu câu tiêu biểu.
Ôn tập cách tạo và sử dụng thể khả năng để diễn tả năng lực, khả năng thực hiện hành động. Bài học gồm tình huống thực tế kèm từ vựng.
Học cách phân biệt câu mô tả sự thật và câu thể hiện cảm xúc của người nói. Tập trung vào các động từ, mẫu câu mang sắc thái chủ quan.
Giới thiệu các dạng điều kiện trong tiếng Nhật như と、たら、なら、ば và cách dùng trong từng trường hợp cụ thể, kèm theo bài tập áp dụng.
Học cách dùng あげる・くれる・もらう và cách biểu thị hướng cho – nhận trong câu. Đây là điểm quan trọng về ngữ dụng và quan hệ người nói.
Giải thích quy tắc chia thể sai khiến và cách dùng trong trường hợp buộc làm, cho phép làm. Bài học kèm ví dụ rõ ràng và bài tập thực hành.
Hệ thống hóa cách chia thể bị động và thể sai khiến–bị động. Bài học nhấn mạnh tình huống dễ nhầm lẫn và cách dùng trong giao tiếp.
Giới thiệu kính ngữ trong tiếng Nhật: tôn kính ngữ – khiêm nhường ngữ – từ lịch sự. Người học được luyện cách dùng đúng theo từng tình huống.
Khám phá sự khác biệt giữa văn phong trang trọng và thân mật trong tiếng Nhật. Bài học giúp sử dụng câu phù hợp bối cảnh giao tiếp.