~に過ぎない – Chỉ là…, chẳng qua là…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu trúc với ~にぎない Ví dụ ngắn Ghi chú
Danh từ N + にぎない うわさぎない Phổ biến nhất: “chỉ là N mà thôi”.
Động từ V(普通ふつうけい)+ にぎない いいわけをしたにぎない Dạng thường của V (quá khứ/hiện tại đều dùng được).
Tính từ-na/Danh từ (trang trọng) Na/N + である + にぎない 形式けいしきてきであるにぎない Dạng văn viết trang trọng, nhấn sắc thái khách quan.
Cụm cố định ただ(の)N + にぎない ただのかんぎない “Chỉ là … mà thôi” → hạ thấp mức độ/giá trị.
Số lượng 数量すうりょう + にぎない いちれいぎない Dùng để giảm nhẹ/thu nhỏ quy mô.

Đọc: にすぎない. Mang tính đánh giá khách quan/giảm nhẹ: “chẳng qua chỉ là…”, “không hơn không kém”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa cốt lõi: khẳng định mức độ/thực chất nhỏ, hạn chế “chỉ là… mà thôi; không vượt quá …”.
  • Hàm ý diễn ngôn: hạ thấp tầm quan trọng, phủ định sự thổi phồng/kỳ vọng.
  • Với số liệu: nhấn mạnh tính tham khảo/không tuyệt đối (この数字すうじ目安めやすぎない).
  • Sắc thái trang trọng, khách quan hơn so với だけだ; thường dùng trong viết, báo cáo, thuyết trình.
  • Không dùng để diễn đạt bắt buộc/quy tắc; thuần túy đánh giá mức độ.

3. Ví dụ minh họa

  • それはうわさぎない
    Đó chỉ là tin đồn mà thôi.
  • かれ成功せいこううんかったにぎない
    Thành công của anh ta chẳng qua chỉ là do may mắn.
  • このグラフは傾向けいこうしめすにぎない
    Biểu đồ này chỉ đơn thuần cho thấy xu hướng.
  • わたしいち研究けんきゅうしゃであるにぎない
    Tôi chỉ là một nhà nghiên cứu mà thôi.
  • その発言はつげん感想かんそうべたにぎない
    Phát ngôn đó chẳng qua chỉ là bày tỏ cảm tưởng.
  • これはいちれいぎないが、問題もんだい深刻しんこくだ。
    Đây chỉ là một ví dụ thôi, nhưng vấn đề nghiêm trọng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đứng cuối mệnh đề để kết luận hạ thấp: …にぎない。
  • Sử dụng trong văn mang tính khách quan/phản biện, tránh cảm giác công kích trực diện hơn so với ただの…だ.
  • Đi kèm từ nhấn: ただ/たんなる/所詮しょせん + N + にぎない → tăng sắc thái đánh giá thấp.
  • Phù hợp báo cáo, bài viết học thuật, tin tức; hội thoại vẫn dùng được nhưng nghe nghiêm trang.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
だけだ Chỉ, mỗi Trung tính hơn, khẩu ngữ hơn so với にぎない うわさであるだけだ。
にすぎない(kana) Cùng mẫu Thường viết toàn kana trong văn thường うわさにすぎない。
しかない Không còn cách/lựa chọn nào khác Biểu thị bắt buộc do không có lựa chọn; không phải đánh giá mức độ つしかない。
にすぎず(連用れんよう Dạng nối câu Biến thể liên kết mệnh đề 推測すいそくにすぎず、証拠しょうこはない。
ただのNだ Chỉ là N Thẳng, đôi khi thô/cảm tính ただの偶然ぐうぜんだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi đứng sau mệnh đề dài, dùng であるにぎない làm câu nghe trang trọng, nhấn tính lý tính.
  • Trong tranh luận, có thể đi kèm たかが/所詮しょせん để giảm giá trị đối tượng: たかがうわさぎない。
  • Cẩn trọng sắc thái nếu đối phương: dễ bị hiểu là coi nhẹ công sức/giá trị của người khác.

7. Biến thể & cụm cố định

  • たんなるNにぎない/ただのNにぎない
  • 数量すうりょう + にぎない(れい: いちれいぎない/すう%にぎない)
  • …にぎず、…(dạng nối)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với しかない: しかない = “đành phải”, còn にぎない = “chỉ là”.
  • Bỏ である khi cần trang trọng với Na/N: viết 重要じゅうようだにぎない là không tự nhiên → 重要じゅうようであるにぎない.
  • Lạm dụng trong hội thoại thân mật làm câu nghe xa cách; thay bằng だけだ khi cần tự nhiên.
  • Đặt sai vị trí nhấn: この結果けっか仮説かせつぎない(đúng); 仮説かせつぎない(sai).

Giới hạn – Phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict