1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~の上では |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ |
N + の上では(うえでは) |
理論の上では可能だ |
Biểu thị “về mặt/trên phương diện/ trên giấy tờ”. |
| Biến thể |
N + の上でも |
地図の上でも近い |
「でも」 nhấn “ngay cả về mặt ấy thì…”. |
| Cụm đối chiếu |
N + の上で(助詞「で」 không có 「は」) |
申請書の上で署名する |
Khác nghĩa: “trên bề mặt/về thao tác”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~の上では nêu nhận định “xét về mặt A/ theo A / trên giấy tờ thì…”, nhấn mạnh góc nhìn lý thuyết, tài liệu, số liệu, bản đồ. Hàm ý thường gặp: thực tế có thể khác (đối chiếu giữa lý thuyết và thực tế).
- Miền ngữ nghĩa: 理論・記録・統計・法律・書類・地図・規則 など.
- Hay dùng cặp đối lập: Nの上では~が、実際は~/現場では~.
- Khác với 「上で(うえで)=sau khi/để」; ở đây là “trên phương diện”.
3. Ví dụ minh họa
- 理論の上では可能だが、実現は難しい。
Về mặt lý thuyết thì có thể, nhưng hiện thực hóa thì khó.
- 地図の上では近いが、山道なので時間がかかる。
Trên bản đồ thì gần, nhưng do đường núi nên mất thời gian.
- 書類の上では彼は正社員になっている。
Trên giấy tờ thì anh ấy là nhân viên chính thức.
- 統計の上では景気は回復しているという結果だ。
Theo thống kê thì kinh tế đang phục hồi.
- 法律の上では差別は禁止されている。
Về mặt pháp luật thì phân biệt đối xử bị cấm.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường đi với vế sau diễn đạt thực tế trái ngược hoặc bổ sung bối cảnh.
- Phong cách trung tính → trang trọng; phù hợp trong văn bản, báo cáo, tin tức.
- Không dùng để chỉ trình tự thời gian/hành động (đó là nghĩa khác của 上で).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| N + に関して(は) |
Liên quan đến, về |
Trung tính, không hàm ý đối lập thực tế |
統計に関しては詳しい |
| N + において(は) |
Tại, trong, về mặt |
Chỉ bối cảnh/khoảng không gian-thời gian |
研究において重要だ |
| Vた + 上で |
Sau khi |
Khác nghĩa hoàn toàn (trình tự) |
確認した上で提出する |
| Vる + 上で |
Khi/để mà |
Bối cảnh cần thiết, không phải “trên giấy tờ” |
成功する上で大切だ |
6. Ghi chú mở rộng
- 「見かけの上では」「形式の上では」「制度の上では」 là cụm thường gặp trong văn báo chí.
- 「上では」 có thể lược 「は」 thành 「上で」 trong văn nói, nhưng dễ nhầm với nghĩa khác; nên giữ 「は」 khi viết.
- Đặt trước bằng cụm danh hóa để rõ phương diện: 実験結果の上では/理屈の上では…
7. Biến thể & cụm cố định
- 理論/法律/書類/統計/記録/地図 + の上では
- 形の上では(trên hình thức), 名目の上では(về danh nghĩa)
- 対外的には~、内部資料の上では~(đối chiếu ngoài-trong)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với 「Vた上で」: đề thi hay gài bẫy phân biệt nghĩa “trên phương diện” vs “sau khi”.
- Thiếu 「は」 sau 「上で」 làm tối nghĩa; trong bài thi nên chọn 「上では」 cho nghĩa “trên giấy tờ”.
- Dùng với danh từ không thể là “phương diện” (ví dụ: 人の上では) → không tự nhiên.