~を問わず – Bất kể…, không phân biệt…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ đầu vào Cấu trúc với ~をわず Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (N) N + をわず 年齢ねんれいわず応募おうぼできる Dạng chuẩn, trang trọng
Cặp đối lập N1 か N2 + をわず れかあめわず開催かいさいする Nhấn “bất kể … hay …”
Cụm thường dùng 国籍こくせき性別せいべつ経験けいけん(の有無うむ)/昼夜ちゅうや + をわず 経験けいけん有無うむわず歓迎かんげい Các kết hợp tự nhiên, hay gặp
Định ngữ N + をわない + N₂ 年齢ねんれいわない職場しょくば Dạng bổ nghĩa danh từ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Bất kể/không phân biệt N, điều phía sau vẫn đúng/áp dụng.
  • Sắc thái công khai, quy định, khẩu hiệu: dùng nhiều trong thông báo, tuyển dụng, chính sách.
  • Thường đi với các danh từ có tính phân loại: tuổi, giới tính, quốc tịch, thời tiết, thời gian, giàu nghèo, quy mô…
  • Khác với “dù … cũng …” mang tính lựa chọn cá nhân; mẫu này nêu phạm vi áp dụng khách quan.

3. Ví dụ minh họa

  • 国籍こくせきわず応募おうぼできます。
    Có thể ứng tuyển không phân biệt quốc tịch.
  • 経験けいけん有無うむわず歓迎かんげいします。
    Hoan nghênh dù có hay không có kinh nghiệm.
  • 昼夜ちゅうやわず救急きゅうきゅうしゃ出動しゅつどうする。
    Xe cấp cứu xuất phát bất kể ngày đêm.
  • 性別せいべつわずだれでも参加さんか可能かのうです。
    Bất kể giới tính, ai cũng có thể tham gia.
  • あめれかわず大会たいかいおこなわれる。
    Giải đấu được tổ chức dù mưa hay nắng.
  • 平日へいじつ休日きゅうじつわず24時間にじゅうよんじかん営業えいぎょう
    Mở cửa 24 giờ bất kể ngày thường hay ngày nghỉ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng, thiên về văn bản chính thức/quảng cáo/thông báo.
  • Thường diễn đạt “phạm vi không hạn chế” của quy định/điều kiện.
  • Đứng giữa câu, bổ nghĩa cho mệnh đề sau; cũng có dạng định ngữ “NをわないN₂”.
  • Đối với cặp trái nghĩa (AかBか), làm rõ nghĩa “bất kể A hay B”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~をわず Bất kể/không phân biệt Trang trọng, mang tính chính sách 国籍こくせきわず採用さいよう
~にかかわらず/にかかわりなく Bất kể Gần nghĩa, dùng rộng hơn, ít trang trọng hơn 天候てんこうかかわらず実施じっし
~に関係かんけいなく Không liên quan đến Nhấn mối liên hệ chứ không phải phân biệt 年齢ねんれい関係かんけいなくたのしめる
~をものともせず Bất chấp Sắc thái vượt qua khó khăn, không chỉ “không phân biệt” 風雨ふううをものともせずすす

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng phủ định “NをわないN₂” hay gặp trong quảng cáo tuyển dụng: 経験けいけんわない人材じんざい.
  • Không tự nhiên khi dùng với ý chí/cầu khiến trực tiếp (hãy/đừng) vì sắc thái quy phạm khách quan.
  • Với các danh từ không rạch ròi tiêu chí phân loại, mẫu này dễ gây mơ hồ – nên chọn danh từ có tiêu chuẩn rõ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 老若男女ろうにゃくなんにょわず(già trẻ gái trai đều)
  • 平日へいじつ休日きゅうじつわず, 昼夜ちゅうやわず, 天候てんこうわず
  • 経験けいけん有無うむわず, 学歴がくれきわず

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~にかかわらず: đều đúng nhiều trường hợp, nhưng đề JLPT hay kiểm tra sắc thái trang trọng của ~をわず.
  • Dùng với mệnh đề động từ dài dòng: không tự nhiên; ưu tiên danh từ/cụm danh từ.
  • Đặt trong câu mệnh lệnh/ý chí: không phù hợp ngữ dụng.

Giới hạn – Phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict