~のいかんだ – Tùy thuộc vào…, tùy theo…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~のいかんだ(如何いかがだ) Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Noun N + のいかんだ 成功せいこう努力どりょくのいかんだ Văn phong trang trọng, hành chính, luận văn.
Mệnh đề chủ đề X は N + のいかんだ 合否ごうひ面接めんせつのいかんだ “いかん” = “どのようであるか/程度ていど/状態じょうたい”.
Biến thể liên quan N + のいかんでは/によっては/にかかわらず 結果けっかのいかんでは処分しょぶんもありうる。 Các biến thể diễn đạt điều kiện/ngoại lệ/không phụ thuộc.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “~のいかんだ” = “phụ thuộc vào ~ / là do ~ quyết định”.
  • Nhấn mạnh N là yếu tố quyết định kết quả X. Tính trang trọng cao, thường thấy trong văn bản chính thức.
  • “いかん” là danh từ Hán Nhật (如何いか) nghĩa là “mức độ/điều kiện/tình trạng (tốt xấu ra sao)”.
  • Chỉ kết hợp với danh từ (努力どりょく資金しきん成否せいひ態度たいど結果けっか審査しんさ とう). Không gắn trực tiếp với tính từ/động từ.

3. Ví dụ minh họa

  • このプロジェクトの成否せいひは、資金しきん調達ちょうたつのいかんだ
    Thành bại của dự án này tùy thuộc vào việc huy động vốn.
  • 進学しんがくできるかどうかは、期末きまつ試験しけん結果けっかのいかんだ
    Có lên lớp được hay không là tùy vào kết quả kỳ thi cuối kỳ.
  • 採用さいよう人物じんぶつ適性てきせいのいかんだ
    Việc tuyển dụng phụ thuộc vào con người và mức độ phù hợp.
  • 交渉こうしょう継続けいぞく可否かひは、相手あいてがわ回答かいとうのいかんだ
    Tiếp tục đàm phán hay không là do phản hồi của phía đối tác.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng trong câu khẳng định mang tính quy định, đánh giá tổng thể.
  • Không dùng trong hội thoại thân mật hằng ngày; thay bằng “〜による/〜次第しだいだ”.
  • Thích hợp khi muốn tách bạch “yếu tố quyết định” một cách khách quan.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
N のいかんだ X phụ thuộc vào N Rất trang trọng; nêu quan hệ quyết định 成功せいこう努力どりょくのいかんだ
N による Do, vì, tùy theo Trung tính, thông dụng hơn 結果けっか努力どりょくによる
N 次第しだい Tùy N Thân mật hơn, hội thoại 合格ごうかくきみ次第しだい
N のいかんでは Tùy N thì... Đặt điều kiện để nêu hệ quả 結果けっかのいかんでは処分しょぶん
N のいかんにかかわらず Không phụ thuộc Chính sách/khẩu hiệu 年齢ねんれいのいかんにかかわらず

6. Ghi chú mở rộng

  • “いかん” thường đi với danh từ trừu tượng: 成否せいひ可否かひ結果けっか状況じょうきょう態度たいど出来でき(でき)など.
  • Vì độ trang trọng cao, phù hợp văn bản thông báo, quy chế, hợp đồng.
  • Trong diễn ngôn pháp lý/hành chính: “〜のいかんにかかわらず/わず” xuất hiện rất thường xuyên.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + のいかんでは
  • N + のいかんによっては
  • N + のいかんにかかわらず/N + のいかんをわず
  • 成否せいひのいかん・結果けっかのいかん・可否かひのいかん

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với tính từ/động từ trực tiếp: ×はやのいかんだはやのいかんだ (chuyển về danh từ).
  • Dùng trong hội thoại suồng sã nghe cứng và không tự nhiên; nên dùng による/次第しだいだ.
  • Nhầm lẫn chức năng với “では/によっては” (biến thể điều kiện) → “のいかんだ” chỉ nêu quan hệ phụ thuộc tổng quát.

Giới hạn – Phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict