1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu trúc với ~ばかりに |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái |
| Động từ |
V-普通形 + ばかりに |
遅れたばかりに、入れなかった。 |
Hối tiếc/vì một lý do cụ thể |
| Tính từ -い |
Aい + ばかりに |
安いばかりに、壊れやすい。 |
Kết quả xấu do đặc điểm |
| Tính từ -な |
Aな + ばかりに / Aである + ばかりに |
有名なばかりに/有名であるばかりに、自由がない。 |
Trang trọng dùng である |
| Danh từ |
Nである + ばかりに / N + ばかりに |
子どもであるばかりに、我慢させられた。 |
Nhấn nguyên nhân đơn nhất |
| Ý “chỉ để…” |
V-たい + ばかりに |
会いたいばかりに、遠くまで行った。 |
Động cơ mạnh, đôi khi quá mức |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Chỉ vì… mà…: Một nguyên nhân đơn độc dẫn đến kết quả (thường tiêu cực/đáng tiếc). Hàm oán trách, tiếc nuối.
- Chỉ để… mà…: Vì ham muốn/động cơ duy nhất nên làm hành động (đôi khi bất chấp/không đáng).
- Tính đánh giá: Người nói đánh giá nguyên nhân là nhỏ nhặt hoặc đơn thuần, nhưng gây hệ quả lớn.
3. Ví dụ minh họa
- 道を一本間違えたばかりに、予定に大幅な遅れが出た。
Chỉ vì nhầm một con đường mà lịch trình bị trễ lớn.
- 彼が有名であるばかりに、周りの目が厳しい。
Chỉ vì anh ấy nổi tiếng nên ánh mắt xung quanh khắt khe.
- 安さに惹かれたばかりに、粗悪品を買ってしまった。
Chỉ vì bị hấp dẫn bởi giá rẻ mà lỡ mua hàng kém chất lượng.
- 彼女に会いたいばかりに、最終電車に飛び乗った。
Chỉ để gặp cô ấy mà tôi đã nhảy lên chuyến tàu cuối.
- 外国人であるばかりに、理不尽な扱いを受けた。
Chỉ vì là người nước ngoài mà bị đối xử vô lý.
4. Cách dùng & sắc thái
- Hợp với bối cảnh hối tiếc, biện minh, than phiền.
- Với “V-たい+ばかりに”: nhấn động cơ quá mức; có thể hàm trách bản thân.
- Không dùng cho nguyên nhân khách quan trung lập (khi đó dùng ~ために/ので tự nhiên hơn).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~せいで |
Do (kết quả xấu) |
Trung tính hơn về “đơn nhất”; ~ばかりに nhấn “chỉ vì một lý do ấy”. |
雨のせいで遅れた。 |
| ~ために |
Vì, để |
Trung tính/khách quan; không mang màu tiếc nuối mạnh như ~ばかりに. |
渋滞のために遅れた。 |
| ~だけに |
Chính vì… (kết quả tương xứng) |
Thường kết quả phù hợp mong đợi; ~ばかりに thường kết quả xấu/bất ngờ. |
努力しただけに嬉しい。 |
| V-たい+ばかりに |
Chỉ để… |
Động cơ đơn nhất, có thể quá khích. |
知りたいばかりに聞き出した。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Văn viết thích dùng “N/Aである+ばかりに” tăng độ trang trọng.
- Khi chủ ngữ chịu thiệt hại: hay đi với ~てしまう/~ことになった để nhấn bất đắc dĩ.
- Cụm nguyên nhân mang tính “dáng vẻ” cũng dùng được: 見た目が地味なばかりに…
7. Biến thể & cụm cố định
- ~たいばかりに: 会いたいばかりに、無理をした。
- ~ばかりにして…: 強調形 trong văn viết. Ví dụ: 嫌われるばかりにして本音を隠した。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho kết quả tốt: không tự nhiên. “努力したばかりに合格した” nên dùng “おかげで/だけに”.
- Nhầm với ~せいで: JLPT kiểm tra sắc thái “đơn nhất” của ~ばかりに.
- Hình thái: với Aな/N trang trọng cần “であるばかりに”, tránh “だばかりに”.