Nhấn mạnh xu thế tiếp diễn theo một hướng, thường là tiêu cực.
“Chỉ còn…” (mọi chuẩn bị đã xong)
V-る + ばかりだ
出発するばかりだ。
Ý “việc còn lại duy nhất là…”, sắc thái trung tính/tích cực.
Danh từ hóa
V-る + ばかり(の+N)
出発するばかりの準備
Dạng bổ nghĩa danh từ.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Xu hướng một chiều: Diễn tả trạng thái đang tiến triển theo một chiều hướng (thường là xấu) mà người nói khó can thiệp. Gần nghĩa với ~一方だ nhưng ~ばかりだ thường mang sắc thái tiêu cực rõ hơn.
Chỉ còn (việc cuối): Tất cả đã sẵn sàng, việc duy nhất còn lại là làm V. Sắc thái “đã tới bước cuối cùng”.
Ngữ dụng: Thường dùng trong văn viết, tin tức, bình luận. Tránh dùng cho xu hướng tích cực quá mức (dùng ~一方だ tự nhiên hơn).
Khác với ~たばかりだ: ~たばかりだ = “vừa mới…”, chỉ thời điểm; còn ~ばかりだ = xu hướng hoặc việc còn lại.
3. Ví dụ minh họa
退職してから、貯金は減るばかりだ。 Sau khi nghỉ hưu, tiền tiết kiệm chỉ ngày càng giảm.
このままでは、被害は広がるばかりだ。 Nếu cứ như thế này, thiệt hại sẽ chỉ gia tăng.
準備は整った。あとは出発するばかりだ。 Mọi thứ đã sẵn sàng. Giờ chỉ còn xuất phát.
年を取るにつれて、体力は落ちるばかりだ。 Càng có tuổi, thể lực chỉ càng giảm.
合意書にサインも済んだ。引き渡すばかりだ。 Đã ký xong biên bản thỏa thuận. Chỉ còn bàn giao.
4. Cách dùng & sắc thái
Thời, thể: Thường ở hiện tại; quá khứ dùng để mô tả xu hướng đã diễn ra cho đến một thời điểm.
Chủ đề: Thường là hiện tượng xã hội, chỉ số, tình trạng sức khỏe, chi phí…
Sắc thái: Với nghĩa xu hướng, thường tiêu cực/đáng lo; với nghĩa “chỉ còn”, trung tính hoặc tích cực.
Không dùng với hành động đơn lẻ, nhất thời không hàm ý xu hướng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~一方だ
Xu hướng một chiều
Trung tính hơn; dùng cho cả xu hướng tốt/xấu
売上は伸びる一方だ。
~てばかりいる
Suốt ngày làm V
Thói quen lặp lại, không phải xu hướng
遊んでばかりいる。
~たばかりだ
Vừa mới
Chỉ thời điểm; không phải xu hướng/việc còn lại
来たばかりだ。
V-る+ばかりだ(chỉ còn)
Việc cuối cùng
Không hàm ý tốt/xấu, chỉ trạng thái hoàn tất
出発するばかりだ。
6. Ghi chú mở rộng
Khi cần nhấn mạnh mức độ leo thang: “~増える一方でなく、増えるばかりだ” – chọn “ばかりだ” nếu muốn sắc thái tiêu cực.
Với danh từ trừu tượng: 不安・負担・圧力・赤字・被害・緊張 đi kèm tự nhiên với “増す/高まる/広がる+ばかりだ”.
“Chỉ còn” thường đi với các động từ: 残る・待つ・祈る・任せる・出発する・始める.
7. Biến thể & cụm cố định
V-る+ばかりのN: 出発するばかりの状態。
Cụm tin tức: 「被害は拡大するばかりだ」「物価は上昇するばかりだ」。
Đi với phó từ nhấn mạnh: ますます/どんどん+悪化するばかりだ。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với ~たばかりだ: “来たばかりだ” (vừa đến) ≠ “来るばかりだ” (chỉ còn đến).
Dùng cho xu hướng tích cực mạnh: “給料が増えるばかりだ” nghe hơi lạ; dùng “一方だ/伸び続けている” tự nhiên hơn.
Nhầm với てばかりいる: “文句を言うばかりだ” không tự nhiên; phải là “文句を言ってばかりいる”.
JLPT: hay kiểm tra phân biệt “一方だ/ばかりだ/つつある”. “つつある” = đang dần (trung tính, hiện tại tiếp diễn).