いつまで~のやら – Không biết đến bao giờ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo trước ~のやら Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
いつまで~のやら Mệnh đề thường (普通ふつうけい) いつまであめつづのやら Tự hỏi, không chắc “đến khi nào”
Trước のやら là na/N Na/N + なのやら かれ元気げんきなのやら Dạng lịch sự trong cấu trúc
Khác nghi vấn từ なに/どこ/どう + ~のやら どこへったのやら Đều là tự hỏi, băn khoăn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

いつまで~のやら diễn tả cảm giác băn khoăn, lo lắng, than thở “không biết đến bao giờ…”. Đây là câu nghi vấn tu từ, không yêu cầu câu trả lời.

  • Sắc thái: cảm xúc (lo, than, ngán ngẩm, bất lực), thiên về độc thoại.
  • Thường dùng trong văn viết nhẹ, nhật ký, lời thoại độc bạch; ít dùng để hỏi trực tiếp người khác.
  • Có thể kết câu bằng dấu chấm hoặc chấm hỏi tùy văn phong; về ngữ pháp là nghi vấn tu từ.

3. Ví dụ minh họa

  • いつまでこの不況ふきょうつづのやら
    Không biết suy thoái này sẽ kéo dài đến bao giờ.
  • いつまでてばいいのやら連絡れんらくない。
    Không biết phải đợi đến bao giờ, mãi không có liên lạc.
  • いつまで我慢がまんすればいいのやら
    Không biết phải chịu đựng đến bao giờ.
  • いつまで物価ぶっか上昇じょうしょうつづのやらさきえない。
    Không biết giá cả sẽ tăng đến bao giờ, thật mù mịt.
  • あのいつまで反抗はんこうなのやら
    Không biết con bé sẽ bướng bỉnh đến bao giờ nữa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi người nói tự hỏi, khó dự đoán, có cảm xúc kèm theo.
  • Không dùng để chất vấn người đối diện; nếu hỏi thật dùng いつまで~か/いつまで~のですか.
  • Đặt ở cuối câu; trước のやら là dạng thường. Với na/N dùng なのやら.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Khác biệt Ví dụ ngắn
いつまで~のやら Tu từ, cảm xúc Không hỏi trực tiếp いつまでつづのやら
いつまで~か Trung tính Hỏi thông tin thực いつまでおしえて
いつまで~のだろうか Trang trọng, suy tư Gần nghĩa, ít bi lụy hơn いつまでつづのだろうか
~ことやら/ものやら Không chắc, cảm xúc mạnh Thường đi với nhiều yếu tố どうなることやら
~やら~やら Liệt kê Khác hẳn chức năng ほんやらふくやら

6. Ghi chú mở rộng

  • のやら mang tính văn chương hơn のかな; dùng hợp trong tường thuật tâm trạng nhân vật.
  • Có thể chen thêm tình thái trước のやら: 一体いったいたして/まった để nhấn mạnh bối rối.
  • Với なのやら, đừng quên cho na-tính từ/danh từ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Cụm thường gặp: どこへったのやら/どうなることやら/なんまでつのやら.
  • Biến thể: ~ものやら (trang trọng hơn), ~ことやら (cảm xúc mạnh).
  • Khẩu ngữ tương đương: いつまでなんだろう/いつまでかな.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng です/ます ngay trước のやら là sai: nói たかのやら, không nói たかいですのやら.
  • Dùng để chất vấn người khác nghe khiếm nhã; JLPT thường kiểm tra phân biệt với ~か/~のですか.
  • Nhầm với liệt kê ~やら~やら (khác chức năng hoàn toàn).

Giới hạn – Phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict