1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Danh từ + の下で |
N + の下で
|
Dưới…, trong sự quản lý/hướng dẫn/tác động của… |
先生 の下で研究している。 |
| Danh từ + のもとで |
N + のもとで
|
Dưới…, dưới sự chi phối/bảo hộ của… |
法律 のもとで平等でなければならない。 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
-
Biểu thị môi trường, điều kiện, sự ảnh hưởng mà trong đó một hành động/sự việc diễn ra.
-
Mang nghĩa “dưới”, “trong sự quản lý/tác động của…” – thường đi với các danh từ chỉ người, tổ chức, luật pháp, sự bảo hộ.
-
の下で (のもとで): Nhấn mạnh sự chỉ đạo, hướng dẫn, tác động trực tiếp của con người (giáo viên, bác sĩ, huấn luyện viên…).
-
のもとで (のもとで): Trang trọng hơn, nhấn mạnh phạm vi, điều kiện, nguyên tắc (luật pháp, hòa bình, chính quyền…).
3. Ví dụ minh họa
- 有名な教授 の下で研究ができて幸せだ。
Tôi thật may mắn được nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của một giáo sư nổi tiếng.
- 両親 の下で、愛情いっぱいに育てられた。
Tôi được nuôi dưỡng trong sự chăm sóc đầy yêu thương của bố mẹ.
- このプロジェクトは市長 の下で進められている。
Dự án này đang được triển khai dưới sự chỉ đạo của thị trưởng.
- 日本では、すべての人が法律 のもとで平等である。
Ở Nhật, mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
- 平和 のもとで暮らせることに感謝している。
Tôi biết ơn vì được sống dưới hòa bình.
4. Cách dùng & sắc thái
-
の下で dùng nhiều cho người cụ thể hoặc sự chỉ đạo trực tiếp: “dưới sự dạy dỗ của…”, “dưới sự lãnh đạo của…”.
-
のもとで dùng khi nói về luật lệ, chính sách, điều kiện mang tính trừu tượng, rộng lớn: “dưới pháp luật”, “dưới bầu trời hòa bình…”.
-
Phong cách: Trang trọng, thường gặp trong văn viết, phát biểu, báo chí, JLPT N2~N1.
-
Không dùng trong hội thoại thân mật khi chỉ đơn thuần nói “ở dưới cái cây” → lúc đó dùng ~の下に (物理).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ |
|
~の下で
|
Dưới sự chỉ đạo/hướng dẫn của… |
Ảnh hưởng trực tiếp từ cá nhân hay tổ chức. |
先生 の下で学ぶ。 |
|
~のもとで
|
Dưới (luật/phạm vi/điều kiện) của… |
Mang tính khái quát, pháp lý, quy phạm. |
法律 のもとで守られている。 |
| ~に従って |
Theo, dựa theo… |
Nhấn vào sự tuân theo quy tắc/quá trình thay đổi. |
指示に従って動く。 |
| ~のもとに |
Dựa trên…, dưới danh nghĩa… |
Gần với のもとで nhưng mang nghĩa “dựa vào lý do”. |
愛 のもとに結婚した。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Nên nhớ: の下で=ảnh hưởng trực tiếp, のもとで=môi trường/quy tắc rộng.
- Trong pháp luật, thể hiện tính “mọi người bình đẳng dưới…”, nên rất hay gặp trong bài thi JLPT.
- Trong nói chuyện đời thường với nghĩa vật lý “dưới cây, dưới gầm bàn”, không dùng mẫu này.
7. Biến thể & cụm cố định
-
~の指導の下で:Dưới sự chỉ đạo/hướng dẫn của…
-
~の保護のもとで:Dưới sự bảo vệ của…
-
~の監督の下で:Dưới sự giám sát của…
-
憲法のもとで:Dưới hiến pháp…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
-
Nhầm với nghĩa vật lý (dưới cái bàn, dưới cây…) → mẫu này không dùng cho ý đó.
-
Dùng trong văn nói thông thường nghe không tự nhiên, nên dùng trong văn viết, báo chí, bài luận.
-
Bỏ の khi danh từ đứng trước → sai ngữ pháp (phải có の).