~にほかならない – Chính là…, không gì khác ngoài…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~にほかならない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (kết luận) N + にほかならない 成功せいこう努力どりょく結果けっかにほかならない “Chính là/không gì khác ngoài …”
Mệnh đề (lý do) … + から + にほかならない おくれたのは渋滞じゅうたいがあったからにほかならない Khẳng định lý do duy nhất/chủ yếu
Câu nhấn mạnh A は B + にほかならない この結果けっかみなさんの協力きょうりょくにほかならない Văn phong trang trọng, luận giải

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Khẳng định mạnh “chính là …/không gì khác ngoài …”, dùng để kết luận bản chất/nguyên nhân cốt lõi.

- Thường xuất hiện trong phát biểu chính thức, bài viết nghị luận, thông cáo; sắc thái chắc chắn, dứt khoát.

3. Ví dụ minh họa

  • かれ成功せいこう日々ひび努力どりょく結果けっかにほかならない。
    Thành công của anh ấy chính là kết quả của nỗ lực mỗi ngày.
  • 事故じこ原因げんいん整備せいび不良ふりょうにほかならない。
    Nguyên nhân của tai nạn không gì khác ngoài bảo dưỡng kém.
  • わたし留学りゅうがくめたのは、あたらしい挑戦ちょうせんをしたいからにほかならない。
    Tôi quyết định du học chính là vì muốn thử thách mới.
  • このしょうはチーム全員ぜんいん協力きょうりょく賜物たまものにほかならない。
    Giải thưởng này chính là thành quả từ sự hợp tác của cả đội.
  • 彼女かのじょきびしいのは、くん期待きたいしているからにほかならない。
    Cô ấy nghiêm khắc chính là vì kỳ vọng ở cậu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để nhấn mạnh bản chất/chân lý/nguồn gốc của sự việc.
  • Sắc thái mạnh, trang trọng; phù hợp báo cáo, bài luận, diễn văn.
  • Thường đi với từ vựng quan hệ nguyên nhân: 原因げんいん, 結果けっか, 目的もくてき, 事実じじつ, 誤解ごかい,…

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~にほかならない Chính là/không gì khác ngoài Khẳng định mạnh, trang trọng 成功せいこう努力どりょくにほかならない。
~にすぎない Chỉ là/không hơn Giảm nhẹ tầm quan trọng (khiêm tốn/phủ định) わたし通訳つうやくにすぎない。
~こそ Chính/đích thị Trợ từ nhấn mạnh, khẩu ngữ hơn 努力どりょくこそ成功せいこうかぎだ。
以外いがいなにものでもない Không gì khác ngoài (rất nhấn mạnh) Cường điệu, văn phong mạnh かれ行為こうい善意ぜんい以外いがいなにものでもない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng “A は B にほかならない” thích hợp kết luận đoạn văn: tái định nghĩa A bằng B.
  • “…からにほかならない” nhấn mạnh lý do duy nhất; phù hợp phản biện tin đồn/suy diễn.
  • Không dùng khi người nói chỉ phỏng đoán mơ hồ; cần lập trường chắc chắn hoặc căn cứ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • A の結果けっか/原因げんいん + にほかならない: Khuôn quen thuộc trong báo cáo.
  • …ため/…から + にほかならない: Nêu lý do cốt lõi.
  • 否定ひてい nhấn mạnh tương phản: ~ではない。~にほかならない。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với tính từ trực tiếp (×うれしいにほかならない) → nên chuyển thành danh từ hóa: うれしさにほかならない.
  • Dùng khi chưa chắc chắn/còn suy đoán → trái sắc thái khẳng định mạnh.
  • Nhầm với ~にすぎない (trái nghĩa): một bên đề cao khẳng định, một bên hạ thấp mức độ.

Giới hạn – Phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict