~にかかわらず – Bất kể…, không phân biệt…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
N + にかかわらず Danh từ chung 性別せいべつにかかわらず Không phân biệt N
V/Adj + かどうか + にかかわらず Vる/ない・Aい/くない・Aな + かどうか 参加さんかするかどうかにかかわらず Dù có hay không
Đối lập rút gọn きたる/ない + にかかわらず きたる/ないにかかわらず Văn viết/biển báo
Số lượng 多少たしょう大小だいしょう遠近えんきん + にかかわらず 多少たしょうにかかわらず Dù ít nhiều

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Bất kể/không phụ thuộc vào …” → mệnh đề sau không thay đổi theo điều kiện trước.
  • Dùng trong quy tắc/chính sách/thông báo; sắc thái trang trọng/bao quát.
  • Hợp với các danh mục quen thuộc (年齢ねんれい/性別せいべつ/経験けいけん/国籍こくせき/天候てんこう/有無うむ…).

3. Ví dụ minh họa

  • 経験けいけんにかかわらず応募おうぼ可能かのうです。
    Bất kể kinh nghiệm, đều có thể ứng tuyển.
  • 雨天うてんにかかわらず試合しあいおこないます。
    Bất kể mưa, trận đấu vẫn diễn ra.
  • 参加さんかするかどうかにかかわらず連絡れんらくしてください。
    Dù có tham gia hay không, hãy liên lạc.
  • 賛否さんぴにかかわらず結果けっか尊重そんちょうする。
    Bất kể tán thành hay phản đối, tôn trọng kết quả.
  • 昼夜ちゅうやにかかわらず救急きゅうきゅうけています。
    Bất kể ngày đêm, cấp cứu vẫn tiếp nhận.
  • 金額きんがく多少たしょうにかかわらず感謝かんしゃいたします。
    Dù số tiền ít hay nhiều, xin cảm ơn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lý tưởng cho ngôn ngữ quy định/chung áp dụng; tính phổ quát cao.
  • Vế sau thường là mệnh đề phi cá nhân: 実施じっしする・ける・可能かのうだ…
  • Trong hội thoại bình thường, với danh từ có thể thay bằng 〜をわず.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
にかかわらず Bất kể Dùng với N hoặc かどうか 国籍こくせきにかかわらず
わず Không kể Chỉ danh từ 経験けいけんわず
にもかかわらず Mặc dù Nhượng bộ, nghĩa khác あめにもかかわらず
かかわりなく Bất kể Tương đương, mềm hơn 年齢ねんれいかかわりなく

6. Ghi chú mở rộng

  • Cách rút gọn khẩu ngữ với cặp trái nghĩa: かないにかかわらず (vẫn đúng nhưng trang trọng).
  • Gắn thêm は để đối chiếu: Nにかかわらずは (ít dùng) → nên dùng 〜かどうかにかかわらずは tránh.
  • Trong thiết kế biểu mẫu/biển báo: “〜の如何いかわず” là cách nói rất trang trọng tương đương.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 性別せいべつ/年齢ねんれい/国籍こくせき/学歴がくれき/経験けいけん/天候てんこう/有無うむ + にかかわらず
  • 参加さんかするかどうか/るかどうか + にかかわらず
  • 多少たしょう/遠近えんきん/大小だいしょう/長短ちょうたん + にかかわらず

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm “にもかかわらず” (mặc dù): chức năng hoàn toàn khác.
  • Bỏ かどうか sau động từ/tính từ: × にかかわらず → ○ かどうかにかかわらず.
  • Dùng với mệnh đề ý chí cá nhân mạnh không phù hợp phong cách (trừ thông báo chính thức).

Giới hạn – Phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict