1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu tạo với ~るときりがない | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú sắc thái |
|---|---|---|---|
| Động từ | V-る + と + きりがない | 彼の欠点を挙げるときりがない。 | Nếu/đem ra mà… thì không có hồi kết. |
| Điều kiện khác | V-ば + きりがない | 例を挙げればきりがない。 | Thay ば cho と; nghĩa như nhau. |
| Khẩu ngữ | V-たら + きりがない | 言い出したらきりがない。 | Ít trang trọng hơn; vẫn tự nhiên. |
| Động từ hay đi kèm | 挙げる/数える/言う/語る/探す/言い出す/話し始める | 不満を言い始めるときりがない。 | Cụm cố định thường dùng để “chốt” câu chuyện. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nếu bắt đầu làm/nhắc đến V thì “vô tận/không có điểm dừng”.
- Dùng để cắt ngắn, tổng kết: “nói thì còn nhiều lắm, thôi dừng ở đây”.
- Thường dùng khi liệt kê ví dụ, phàn nàn, mong muốn, ưu/nhược điểm…
3. Ví dụ minh họa
- 彼の欠点を挙げるときりがない。
Kể ra khuyết điểm của anh ấy thì không hết. - 欲しいものを数え上げるときりがない。
Liệt kê những thứ muốn có thì vô biên. - この話題は語り出すときりがないから、このへんでやめよう。
Chuyện này mà nói ra thì dài lắm, dừng ở đây đi. - メニューの良さを挙げればきりがないが、まずは定番を紹介する。
Nếu nêu điểm hay của thực đơn thì nhiều lắm, trước hết giới thiệu món tiêu biểu. - 今の不満を言い始めるときりがないので、解決策に集中しよう。
Phàn nàn thì không bao giờ hết, nên tập trung giải pháp. - 改善点を探し始めるときりがないが、優先順位を決めよう。
Tìm điểm cần cải thiện thì vô tận, hãy đặt ưu tiên.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái tu từ để chuyển mạch, chốt vấn đề, tránh lan man.
- Thường đi kèm から/ので để nêu lý do dừng: ~ときりがないから/ので.
- Hợp cho cả văn nói và viết; trong viết hay dùng với 挙げる・数える.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~たら最後 | Một khi đã… thì (hậu quả xấu, khó dừng) | Nhấn hậu quả tiêu cực/tính không đảo ngược. | 飲み始めたら最後、止まらない。 |
| ~出したら止まらない | Hễ bắt đầu là không dừng | Khẩu ngữ, mạnh cảm xúc; gần nghĩa. | 文句を言い出したら止まらない。 |
| 限りがない/限りない | Không có giới hạn | Tính từ/danh từ; khác cụm thành ngữ きりがない. | 人間の欲望は限りない。 |
| ~と言えばきりがない | Nếu nói thì vô tận | Biến thể cố định của mẫu này. | 欠点と言えばきりがない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “きり” trong きりがない = 切り(giới hạn/biên); nghĩa đen: “không có lằn ranh kết thúc”.
- Đặt trước bằng cụm liệt kê để câu tự nhiên: 例を挙げるときりがない/数え上げればきりがない。
- Rất tiện để kết thúc đoạn văn lan man: ~ときりがないので、このあたりで切り上げます。
7. Biến thể & cụm cố định
- 例を挙げればきりがない/挙げるときりがない
- 数え上げればきりがない
- 言い出したらきりがない(khẩu ngữ)
- ~ときりがないから/ので(cấu trúc cắt ý)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “きり” với “切り/限り” trong chữ viết → chú ý là ひらがな きりがない trong mẫu này.
- Dùng với động từ không phù hợp (không mang tính liệt kê/bắt đầu) khiến câu thiếu tự nhiên.
- Quên điều kiện と/ば/たら → phải có mệnh đề điều kiện trước きりがない.