~に限る – Không gì bằng…, tốt nhất là…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
Khuyến nghị V辞書じしょけい / Vないかたち + にかぎ 風邪かぜのときはるにかぎる。/ 無理むりはしないにかぎる。 “Tốt nhất là …”, “Không gì bằng …” (ý kiến chủ quan)
Danh từ N + にかぎ なつつめたいビールにかぎる。 “Không gì bằng N” (lựa chọn số 1)
Giới hạn/Quy định N + にかぎ 入場にゅうじょう関係かんけいしゃかぎる。 “Giới hạn ở N” (tính quy phạm, thông báo)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa A: Lời khuyên/cảm thán “tốt nhất là…/không gì bằng…”. Chủ quan, thường nói về kinh nghiệm.
  • Ý nghĩa B: Quy định/giới hạn đối tượng “chỉ dành cho…/giới hạn ở…”. Khách quan, văn bản thông báo.
  • Lưu ý phân biệt theo ngữ cảnh: nếu là mệnh đề khuyên/nhận xét → A; nếu là câu thông báo quy định → B.

3. Ví dụ minh họa

  • なつうみおよかぎ
    Mùa hè không gì bằng đi bơi biển.
  • つかれたときはあまいものかぎ
    Mệt thì ăn đồ ngọt là nhất.
  • 風邪かぜいたら、あたたかくしてはやかぎ
    Bị cảm thì giữ ấm và ngủ sớm là tốt nhất.
  • この割引わりびき学生がくせいかぎ
    Khuyến mãi này chỉ dành cho sinh viên.
  • 入場にゅうじょう関係かんけいしゃかぎ
    Vào cửa giới hạn cho người liên quan.
  • あめは、無理むりしてかけないかぎ
    Ngày mưa thì tốt nhất là đừng cố ra ngoài.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Với ý nghĩa khuyến nghị: mang tính cảm thán, chủ quan; thường nói về thói quen, kinh nghiệm đời sống.
  • Với ý nghĩa quy định: sắc thái cứng, dùng trong thông báo, quy chế, biển báo.
  • Không kết hợp trực tiếp với mệnh đề quá dài trong dạng khuyến nghị; ưu tiên diễn đạt ngắn gọn, tự nhiên.
  • Có thể dùng lịch sự: Nにかぎります/V…にかぎります trong hội thoại trang trọng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nội dung Khác biệt Ví dụ ngắn
〜にかぎ Tốt nhất là/giới hạn ở Vừa có nghĩa chủ quan vừa quy phạm (tùy ngữ cảnh) あつはビールにかぎる。
〜のが一番いちばん Tốt nhất là… Trung tính, không có nghĩa “giới hạn” 早寝はやね一番いちばんだ。
Nにかぎ Chỉ giới hạn N Dạng danh từ hóa trang trọng (thông báo) 本日ほんじつ女性じょせいかぎ半額はんがく
Nにかぎって Riêng N thì… (ngoại lệ) Mẫu khác nghĩa, dễ nhầm 今日きょうかぎって遅刻ちこくした。
Nにかぎらず Không chỉ N Trái nghĩa với nghĩa “giới hạn” 学生がくせいかぎらず参加さんか

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng khuyến nghị dễ đi với chủ đề đời sống: べる・る・やすむ・あたたまる・げる etc.
  • Khi là khẩu hiệu/biển báo, thường lược chủ ngữ: 立入たていり職員しょくいんかぎる。
  • “にかぎる” (khuyến nghị) không dùng để khen chê người khác trực diện ở ngữ cảnh trang trọng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Nにかぎります (lịch sự)
  • Nにかぎり (biến thể danh từ trong thông báo)
  • Nにかぎって (mẫu khác nghĩa: ngoại lệ/đúng lúc)
  • — cụm hay gặp: なつつめたい〜にかぎる/〜するときはやすむにかぎ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm nghĩa khuyến nghị với nghĩa quy định. Hãy dựa vào văn cảnh (thông báo vs cảm thán).
  • Dùng mệnh đề dài trước にかぎる gây nặng nề: nên rút gọn nội dung “tốt nhất”.
  • Nhầm với にかぎったことではない (không chỉ). Hai mẫu trái nghĩa và khác chức năng.

Giới hạn – Phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict