1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~たりとも~ない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Số lượng tối thiểu |
数量詞+たりとも+V/Adj/述語+ない |
一秒たりとも目を離してはならない |
Nhấn mạnh “dù chỉ … cũng không”. |
| Danh từ đơn vị tối thiểu |
N(最小単位)+たりとも+…ない |
一人たりとも欠けてはならない |
Đi với 一人・一円・一滴・一瞬… |
| Mệnh lệnh/cấm chỉ |
…+たりとも+…(な) |
一日たりともサボるな |
Thường dùng trong khẩu hiệu, yêu cầu nghiêm khắc. |
| Phủ định |
…+ない/~はならない/~できない |
一円たりとも無駄にしない |
Bắt buộc đi kèm hình thức phủ định. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nhấn mạnh mức độ tuyệt đối: “dù chỉ một … cũng không/không được”.
- Thường kết hợp với con số nhỏ nhất, diễn tả tính nghiêm ngặt, kỷ luật, cảnh giác.
- Văn phong cứng, trang trọng; hay dùng trong quy định, phát biểu chính thức.
3. Ví dụ minh họa
- 重要な商談中は、一秒たりとも気を抜いてはならない。
Trong lúc đàm phán quan trọng, dù chỉ một giây cũng không được lơ là.
- 研究費は一円たりとも私的に使ってはならない。
Kinh phí nghiên cứu dù chỉ một yên cũng không được sử dụng cho mục đích cá nhân.
- このプロジェクトでは、一人たりとも欠けてはならない。
Trong dự án này, không được thiếu dù chỉ một người.
- トレーニングは一日たりとも休んではいけない。
Luyện tập thì dù chỉ một ngày cũng không được nghỉ.
- この資料は極秘だ。外部に一言たりとも漏らしてはならない。
Tài liệu này tuyệt mật. Không được tiết lộ dù chỉ một lời ra ngoài.
- 彼の目は獲物を狙う鷹のようで、一瞬たりとも逃さない。
Ánh mắt anh ta như diều hâu săn mồi, không bỏ lỡ dù chỉ một khoảnh khắc.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt trước đơn vị tối thiểu để nhấn mạnh “tuyệt đối không”.
- Kết hợp tự nhiên với: 一秒・一分・一瞬・一滴・一円・一人・一言・一日…
- Thường đi với mệnh đề cấm chỉ (~てはならない/いけない) hoặc phủ định khả năng (~できない/ない).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~たりとも~ない |
Dù chỉ … cũng không |
Mạnh, trang trọng, gắn với đơn vị tối thiểu |
一円たりとも無駄にしない |
| ~さえ~ない/~すら~ない |
Ngay cả … cũng không |
Mức nhấn mạnh thấp hơn, không bắt buộc đơn vị tối thiểu |
水さえ飲めない |
| まったく~ない |
Hoàn toàn không |
Phủ định tổng quát, không nêu đơn vị mốc |
まったく覚えていない |
6. Ghi chú mở rộng
- Sau たりとも là phạm vi bị phủ định; cần có hình thức phủ định ở cuối câu.
- Không dùng với số lượng lớn hoặc không xác định (× 何人たりとも trong nghĩa “bất kỳ ai” là sai trong mẫu này).
- Trong khẩu ngữ đời thường có thể thay bằng “一秒も/一円も~ない”.
7. Biến thể & cụm cố định
- 一秒たりとも/一瞬たりとも/一分たりとも
- 一円たりとも/一滴たりとも/一言たりとも
- 一人たりとも/一日たりとも
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Quên phủ định cuối câu: × 一円たりとも無駄に → phải có 無駄にしない.
- Dùng với danh từ trừu tượng không phải đơn vị tối thiểu: × 勇気たりともない (không tự nhiên).
- Nhầm trật tự: × たりとも一秒 → phải là 一秒たりとも.