Ít gặp hơn N/Adj; dùng được khi nêu điều kiện nhượng bộ
Mở rộng nhấn mạnh
たとえ/いかに/どれほど + ... + といえども
いかに賢いといえども
Tăng lực nhượng bộ “dù cho … đến đâu đi nữa”
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Mẫu nhượng bộ trang trọng: “Dù/cho dù … thì (cũng) …”. Nêu một thực tế/điều kiện mạnh, nhưng mệnh đề sau phủ định kỳ vọng hoặc khẳng định nguyên tắc không đổi.
Tính trang trọng cao (văn viết, diễn văn, bài luận, tin tức).
Thường dùng với N chỉ địa vị, thuộc tính chung: 天才・プロ・子ども・政府・法律… để nói “dù là … thì cũng không ngoại lệ”.
Phó từ đi kèm hay gặp: たとえ, いかに, どれほど, 誰・何・いつ + といえども (ai/cái gì/khi nào đi nữa…).
Mệnh đề sau thường mang phán đoán chuẩn mực, mệnh lệnh cứng, hoặc điều không thay đổi.
3. Ví dụ minh họa
子どもといえども、他人に危害を加えてはならない。 Dù là trẻ con cũng không được gây hại cho người khác.
いかに忙しいといえども、健康管理を怠ってはならない。 Dù bận đến đâu cũng không được lơ là sức khỏe.
プロといえども、ミスはある。 Dù là chuyên nghiệp thì vẫn có sai sót.
学生であるといえども、社会の一員である自覚が必要だ。 Dù là sinh viên cũng cần ý thức mình là thành viên của xã hội.
何歳といえども、学ぶ姿勢さえあれば成長できる。 Dù bao nhiêu tuổi đi nữa, chỉ cần có thái độ học hỏi là có thể tiến bộ.
戦時中といえども、人権は守られるべきだ。 Dù là thời chiến, nhân quyền vẫn phải được bảo vệ.
4. Cách dùng & sắc thái
Sắc thái cứng, lý trí; tránh dùng trong hội thoại thân mật hằng ngày (thay bằng とはいえ/といっても).
Thích hợp nêu nguyên tắc/chuẩn mực, quy tắc pháp lý, đạo đức, tuyên bố công khai.
Mệnh đề sau thường mang nghĩa “không ngoại lệ/không được/không thể/đương nhiên…”.
Nhấn mạnh bằng いかに/たとえ ⇒ cường độ nhượng bộ mạnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
〜といえども
Dù… (trang trọng, nhấn mạnh nguyên tắc)
Văn viết/cứng, phạm vi rộng (N/Adj/V)
専門家といえども誤る。
〜とはいえ
Mặc dù… nhưng
Mềm hơn, khẩu ngữ hơn
便利だとはいえ、高い。
〜といっても
Tuy nói là… nhưng (hạ thấp kỳ vọng)
Thường chỉnh kỳ vọng người nghe
旅行といっても、日帰りだ。
〜ものの/〜とはいうものの
Tuy… nhưng (thừa nhận rồi phủ định)
Trung tính; とはいうものの khá trang trọng
合格したものの不安だ。
〜ながら(も)
Tuy… nhưng (đồng thời)
Gây cảm giác đồng tồn tại
貧しいながら幸せだ。
6. Ghi chú mở rộng
Các cụm nhấn mạnh hay đi kèm: 誰といえども (bất kỳ ai), 何人といえども (dù là ai), いかに/どれほど + Adj/Adv + といえども.
Văn phong cổ/luật/phát biểu: xuất hiện nhiều trong văn bản chính sách, bài diễn thuyết.
Phủ định kỳ vọng mạnh: thường dùng để tạo thế “không ngoại lệ”, thích hợp lập luận.
7. Biến thể & cụm cố định
とはいえ: biến thể ngắn, mềm hơn.
といえど: dạng cổ, thường thấy trong văn trang trọng cổ điển.
Cụm cố định: いかに〜といえども/誰〜といえども/子どもといえども/天才といえども.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng trong hội thoại thân mật → nghe gượng: nên đổi sang とはいえ/といっても.
Gắn sai “だ”: với N/na, thường bỏ だ trước といえども; dùng である để trang trọng: 正) 学生であるといえども; 子どもといえども.
Mệnh đề sau không nên là sự việc ngẫu nhiên không liên quan: cần là kết luận/chuẩn mực đối lập kỳ vọng.
Nhầm nghĩa với とはいえ: đề thi dễ kiểm tra mức độ trang trọng và phạm vi kết hợp.