1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu tạo với ~もさることながら | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Noun (A) + もさることながら、B | N1 + もさることながら、(むしろ) N2/文 | 外見もさることながら、中身が重要だ | Nhấn: N1 “đương nhiên/đáng kể”, nhưng phần sau còn hơn |
| Nối nhiều N | N1 + もさることながら、N2/N3 も... | 品質もさることながら、安全性も評価された | Trang trọng, văn viết/giới thiệu sản phẩm |
| Giới hạn từ loại | (Chủ yếu) N đứng trước | 経験もさることながら、人柄が決め手だ | Hiếm khi dùng trực tiếp với V/A trước mẫu này |
| Biến đổi nhẹ | Aもさることながら、Bはなおさら~ | 立地もさることながら、価格はなおさら魅力的だ | Tăng lực nhấn “B còn hơn nữa” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Không chỉ A đáng kể, mà B còn hơn thế.” Nâng A lên trước, rồi chuyển trọng tâm sang B.
- Sắc thái lịch sự, quảng cáo/giới thiệu/đánh giá trang trọng; thường tích cực, nhưng cũng dùng được với tiêu cực.
- Phần sau là trọng tâm thông tin; tránh đặt nội dung quan trọng ở A.
3. Ví dụ minh họa
- 彼の歌唱力もさることながら、表現力が圧倒的だ。
Không chỉ giọng hát của anh ấy ấn tượng, mà khả năng biểu đạt còn áp đảo. - 立地もさることながら、アフターサービスの良さが評判だ。
Không chỉ vị trí, mà dịch vụ hậu mãi tốt cũng nổi tiếng. - スピードもさることながら、安定性で他社を上回る。
Không chỉ tốc độ, mà về độ ổn định còn vượt các công ty khác. - デザインもさることながら、機能が秀逸だ。
Không chỉ thiết kế, mà tính năng còn xuất sắc. - 経験もさることながら、倫理観の高さを重視する。
Không chỉ kinh nghiệm, mà còn coi trọng đạo đức nghề nghiệp cao. - 被害の大きさもさることながら、風評の影響が深刻だ。
Không chỉ mức độ thiệt hại lớn, mà ảnh hưởng tin đồn còn nghiêm trọng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng trong lời khen/đánh giá chuyên môn, văn bản PR, thuyết trình.
- N1 và phần sau nên cùng một trục đánh giá (chất lượng, dịch vụ, con người...).
- Khác với “だけでなく”: nhấn mạnh phép nâng A rồi đẩy nổi B “còn hơn”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~もさることながら | Không chỉ A, B còn hơn | Trang trọng; B là trọng tâm; sắc thái nâng tầm | 外見もさることながら、中身が大事 |
| ~はもちろん/~はもとより | A là đương nhiên, B cũng | Trung tính, không nhất thiết “B hơn A” | 品質はもちろん、価格も魅力 |
| ~だけでなく/~ばかりでなく | Không chỉ A mà còn B | Cấu trúc phổ thông, ít sắc thái tu từ | 機能だけでなく、デザインも良い |
| ~はおろか | A khỏi nói, đến B cũng | Thường tiêu cực; nhấn vượt mức | 基本はおろか、応用もできない |
6. Ghi chú mở rộng
- Mang tính văn nhã; đặt trong copywriting giúp câu văn “sang” hơn.
- Thường đi kèm cặp từ trái/phụ trợ: まして/なおさら/とりわけ ở phần B để tăng lực nhấn.
- Đặt nhiều hơn một tiêu chí A cũng được, nhưng chú ý tránh làm mờ trọng tâm B.
7. Biến thể & cụm cố định
- 見た目もさることながら/品質もさることながら/経験もさることながら/安全性もさることながら
- B + はなおさら/まして~: 価格はなおさら魅力的だ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Cho động/tính từ đứng trước trực tiếp → không tự nhiên; nên dùng danh từ hóa nếu cần.
- Đặt thông tin quan trọng ở A → mất tác dụng; B mới là trọng tâm cần nhấn.
- Nhầm với ~はおろか (tiêu cực) hoặc ~だけでなく (trung tính) → sai sắc thái trong bài thi.