~極まりない – Cực kỳ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ gắn Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Tính từ đuôi-na Na-adj + きわまりない 失礼しつれいきわまりない危険きけんきわまりない Rất phổ biến; phán xét mạnh, thường tiêu cực
Danh từ tính chất N + きわまりない 非常識ひじょうしききわまりない Khi N hành xử như tính từ (抽象ちゅうしょう名詞めいし)
Tính từ đuôi-i i-adj + こと + きわまりない うれしいこときわまりない Dạng có “こと” để gắn với i-adj
Đặt trước N (A)+きわまりない + N 失礼しつれいきわまりない態度たいど Toàn cụm bổ nghĩa danh từ sau

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa: “cực kỳ/tột độ”, nhấn phán xét cảm tính mạnh (thường tiêu cực: vô lễ, nguy hiểm, dại dột…).

  • Sắc thái trang trọng, văn viết; mạnh hơn とても/非常ひじょうに, gần nghĩa “quá đỗi/không thể chấp nhận”.
  • Thường đi với tập hợp từ cố định: 失礼しつれい不便ふべん危険きけん不快ふかい残念ざんねんおろか+きわまりない.
  • Dùng với tích cực cũng được (うれしいこときわまりない) nhưng ít và văn vẻ.

3. Ví dụ minh họa

  • 公共こうきょうでのその発言はつげんは、失礼しつれいきわまりない
    Phát ngôn đó nơi công cộng là cực kỳ vô lễ.
  • 素人しろうと単独たんどく登頂とうちょうこころみるのは危険きけんきわまりない
    Người không chuyên tự leo đỉnh là cực kỳ nguy hiểm.
  • この手続てつづきは不便ふべんきわまりないので、早急そうきゅう見直みなおすべきだ。
    Thủ tục này cực kỳ bất tiện, nên xem xét lại gấp.
  • 結果けっか残念ざんねんきわまりないものだった。
    Kết quả vô cùng đáng tiếc.
  • かれ厚顔無恥こうがんむちぶりは非常識ひじょうしききわまりない
    Sự trơ trẽn của anh ta là hết sức vô lý.
  • このうえないよろこびで、うれしいこときわまりない
    Vui sướng tột cùng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn mạnh phán xét chủ quan mạnh, thường để khiển trách/phê phán.
  • Phong cách cứng, trang trọng; trong hội thoại thường thay bằng ほんとうに/とても/めっちゃ…
  • Có thể đứng trước danh từ để tô đậm tính chất xấu của nó: 失礼しつれいきわまりない態度たいど.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
このうえない Tối thượng, không gì hơn Thường tích cực; khách quan hơn このうえないしあわ
きわめて Hết sức, vô cùng Trạng từ trung tính; không mang sắc thái phán xét mạnh きわめて重要じゅうよう
~のきわ Tột đỉnh (danh từ hóa) Biểu thức cổ trang trọng; thường tích cực/lễ nghi 光栄こうえいきわ
きわまる Đạt đến cực điểm Gần nghĩa nhưng thiên mô tả trạng thái đạt cực; きわまりない nhấn phán xét 失礼しつれいきわまる態度たいど

6. Ghi chú mở rộng

  • Đọc: きわまりない(きわまりない).
  • Collocation tự nhiên: 失礼しつれい危険きけん不便ふべん不快ふかい無責任むせきにん不謹慎ふきんしんおろか+きわまりない.
  • Khi muốn tăng trang trọng hơn nữa, có thể chuyển sang ~のきわみ/遺憾いかんなど.

7. Biến thể & cụm cố định

  • A + きわまりない/A + きわまる:hai biến thể gần nghĩa, lựa chọn theo nhịp văn.
  • うれしいこときわまりない/残念ざんねんきわまりない/不便ふべんきわまりない:cụm thường gặp.
  • きわまりない態度たいど行為こうい結果けっか:mẫu bổ nghĩa danh từ.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với tính từ trung tính nghe gượng (× 綺麗きれいきわまりない). Chọn từ mang sắc thái mạnh/đánh giá.
  • Nhầm với きわめて(trạng từ) trong lựa chọn từ vựng; để ý chức năng ngữ pháp.
  • Bỏ “こと” khi gắn i-adj: × うれしいきわまりない → nên: うれしいこときわまりない.
  • Nhầm sắc thái: きわまりない thường mang chê trách; dùng sai ngữ cảnh gây thô.

Cường điệu - nhấn mạnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict