~といったらありゃしない – … vô cùng (khẩu ngữ)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại kết hợp Cấu tạo với 〜といったらありゃしない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Tính từ -i Aい + といったらありゃしない だるいといったらありゃしない Khẩu ngữ, thô mộc, cảm thán mạnh
Tính từ -na Aな + といったらありゃしない 無神経むしんけいといったらありゃしない Thường mang chê trách
Danh từ N/ Nの + といったらありゃしない 渋滞じゅうたいといったらありゃしない / 渋滞じゅうたいのひどさといったらありゃしない “ありゃ” = “ありは” rút gọn mạnh
Danh từ hóa (Aい)こと / (Aな)こと + といったらありゃしない なさけないことといったらありゃしない Tự nhiên trong hội thoại

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Biến thể khẩu ngữ rất mạnh của “〜といったらありはしない”, nhấn cực độ + sắc thái bực bội, mỉa mai, than phiền; nghe “đời” hơn, đôi khi thô.

  • Thường xuất hiện trong lời nói cảm thán, văn hội thoại, manga.
  • Không phù hợp văn phong lịch sự/trang trọng.
  • Tập trung mức độ tiêu cực; khen ngợi hiếm và dễ mang mỉa mai.

3. Ví dụ minh họa

  • うるさいといったらありゃしない集中しゅうちゅうできないよ。
    Ồn không chịu nổi! Không thể tập trung được.
  • あのみせ接客せっきゃくわるといったらありゃしない
    Thái độ phục vụ của quán đó tệ hết chỗ nói.
  • 部屋へやらかりようといったらありゃしない
    Cảnh bừa bộn của phòng thì khỏi nói.
  • たされることといったらありゃしない
    Bị bắt chờ thì bực không chịu nổi.
  • かれ図々ずうずうしさといったらありゃしない
    Độ trơ trẽn của anh ta thật không tả nổi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Rất khẩu ngữ; dùng khi thân quen hoặc độc thoại cảm thán.
  • Âm điệu than phiền/khó chịu; tránh dùng trực diện với người cần lịch sự.
  • Hay đi kèm ngắt câu, dấu chấm than trong viết.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Khác biệt Ví dụ ngắn
といったらありゃしない Khẩu ngữ, thô, tiêu cực mạnh Mạnh hơn ありはしない 腹立はらだといったらありゃしない
といったらありはしない Khẩu ngữ nhưng đỡ thô Mang than phiền, vẫn mạnh 面倒めんどうといったらありはしない
といったらない Trung tính/hơi văn viết Dùng được cả khen/chê ありがたさといったらない
〜のなんのって Khẩu ngữ, nhẹ nhàng hơn Ít thô, mang cảm thán いそがしいのなんのって

6. Ghi chú mở rộng

  • Hình thái “ありゃ” = “ありは” (→ や là biến âm của は trong khẩu ngữ).
  • Trong diễn xuất, nhấn mạnh cảm xúc: cử chỉ, ngữ điệu thường đi kèm.
  • Nếu cần lịch sự, chuyển sang: といったらない/非常ひじょうに/はなはだ…

7. Biến thể & cụm cố định

  • 〜といったらありはしない: biến thể nhẹ hơn.
  • Cặp từ vựng hay đi kèm: だるさ/うるささ/腹立はらだたしさ/図々ずうずうしさ/みっともなさ.
  • Mẫu tăng nhấn: 〜といったらありゃしないったらない (tránh dùng trùng, dễ thành nói lái quá đà).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng trong văn viết học thuật/kinh doanh → không phù hợp phong cách.
  • Gắn trực tiếp sau động từ: nên danh từ hóa. Sai) つといったらありゃしない → Đúng) たされることといったらありゃしない.
  • Nhầm với ありはしない trong nghĩa “không hề có”: ở đây là thành phần cố định biểu thị mức độ, không phải phủ định thực.
  • Trong đề thi, nhận diện qua “ありゃ” = biến thể rất khẩu ngữ, thường gắn với sắc thái than phiền.

Cường điệu - nhấn mạnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict