~といったらない – … hết sức

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại kết hợp Cấu tạo với 〜といったらない Ví dụ cấu trúc Ghi chú tự nhiên
Tính từ -i Aい + といったらない うれしいといったらない Rất tự nhiên
Tính từ -na Aな + といったらない 不便ふべんといったらない Được dùng nhiều
Danh từ N + といったらない / Nの + ~ 迷惑めいわくといったらない / かれ親切しんせつといったらない Nên dùng Nの/Aさ để tự nhiên
Danh từ hóa (Aい)こと / (Aな)こと + といったらない 心強こころづよいことといったらない Lịch sự hơn so với ありはしない/ありゃしない
Mở rộng といったらないほど / 〜といったらないくらい うれしいといったらないほど Làm rõ mức độ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Diễn tả mức độ cực cao “rất/không thể tả nổi”, trung tính hơn ありはしない/ありゃしない. Dùng được cả khen lẫn chê; phù hợp văn viết và nói lịch sự.

  • Tập trung mô tả cường độ, ít mang sắc thái than phiền thô.
  • Thường đi với cảm xúc/tính chất trừu tượng: うれしさ・ありがたさ・うつくしさ・ずかしさ・迷惑めいわく
  • Có thể thêm ほど/くらい để định lượng mềm.

3. Ví dụ minh họa

  • 合格ごうかくらせをいて、うれしいといったらない
    Nghe tin đậu, vui không tả nổi.
  • かれ配慮はいりょこまやかさといったらない
    Sự tinh tế trong quan tâm của anh ấy thì hết chỗ khen.
  • このみちくらといったらないあぶなくてあるけない。
    Độ tối của con đường này thật không tả, nguy hiểm không thể đi bộ.
  • 渋滞じゅうたいのひどさといったらない
    Tình trạng kẹt xe tệ không tả nổi.
  • 手伝てつだってくれたことがありがたいといったらない
    Được giúp đỡ, biết ơn không kể xiết.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng được trong bối cảnh lịch sự, bài viết mô tả cảm xúc/cảm nhận.
  • Nếu muốn nhấn cảm xúc chủ quan mạnh mẽ, có thể đặt câu độc lập: きれいといったらない
  • Với danh từ, ưu tiên Nの/Aさ để tự nhiên: うつくしさといったらない hơn là うつくしいといったらない trong một số văn cảnh.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Khác biệt Ví dụ ngắn
といったらない Mức độ rất cao, trung tính Dùng được khen/chê; lịch sự hơn うつくしさといったらない
といったらありはしない Khẩu ngữ, than phiền Tiêu cực, nhấn mạnh bực bội 面倒めんどうといったらありはしない
といったらありゃしない Rất khẩu ngữ, thô Phàn nàn mạnh, tránh trong lịch sự 最悪さいあくといったらありゃしない
きわまりない/〜のきわ Rất (văn viết) Trang trọng, chủ yếu với Adj-na/N 不遜ふそんきわまりない
〜ほど/〜くらい Đến mức Định lượng so sánh ほどうれしい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Mặt nghĩa đen “không có gì để nói (mô tả) hơn” → ẩn dụ “không thể tả nổi”.
  • Khi đứng sau câu dài, nên danh từ hóa để mạch lạc: 〜という事実じじつ重大じゅうだいといったらない
  • Thường xuất hiện trong bài viết miêu tả, phóng sự, tường thuật cảm xúc.

7. Biến thể & cụm cố định

  • といったらないほど/くらい: biến thể định lượng.
  • Tổ hợp danh từ hóa: Aさ/Aみ/Nぶり/Nの〜 + といったらない.
  • Cặp điển hình: ありがたさ/うれしさ/心強こころづよさ/ずかしさ/迷惑めいわく不便ふべん + といったらない.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với động từ nguyên dạng trực tiếp → không tự nhiên. Nên chuyển thành danh từ hóa: おどろといったらないつかといったらない.
  • Nhầm sắc thái với ありはしない/ありゃしない: đề thi hỏi tính lịch sự/trung tính.
  • Dùng cho sự kiện khách quan cần khách quan tuyệt đối (văn khoa học) → tránh; chọn “非常ひじょうに/きわめて”.
  • Lặp lại tính từ: “とてもうれしいといったらない” thừa nhấn; trong thi JLPT hay bẫy “quá đà nhấn mạnh”.

Cường điệu - nhấn mạnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict