1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Kết hợp | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ~限りだ | Adjい / Adjな + な + 限りだ | うらやましい限りだ / 残念な限りだ | Nhấn mạnh cảm xúc “vô cùng” |
| (hiếm) N の 限りだ | Danh từ + の + 限りだ | 喜びの限りだ | Văn phong cao; ít dùng thường nhật |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dùng để nhấn mạnh cảm xúc chủ quan ở mức tột độ: “vô cùng/rất/… hết sức”.
- Trang trọng hơn so với とても/本当に; phổ biến trong bài phát biểu, thư từ, tin tức trang trọng.
- Chủ yếu dùng cho cảm xúc người nói hiện tại hoặc sau khi nghe tin tức/sự kiện.
3. Ví dụ minh họa
- ご支援いただき、ありがたい限りです。
Tôi vô cùng biết ơn vì đã nhận được sự hỗ trợ. - 結果が期待外れで、残念な限りだ。
Kết quả không như mong đợi, đáng tiếc vô cùng. - 友人の活躍を聞いて、うれしい限りだ。
Nghe bạn mình thành công, mừng hết sức. - 災害の被害状況は痛ましい限りだ。
Tình cảnh thiệt hại do thảm họa thật đau lòng vô cùng. - 海外で無事だと知って、ほっとする限りだ。
Biết là an toàn ở nước ngoài, nhẹ nhõm vô cùng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thể hiện đánh giá cảm xúc mạnh và lịch sự; phù hợp văn cảnh trang trọng.
- Không dùng cho miêu tả khách quan thuần túy (nhiệt độ, số liệu...).
- Tránh áp trực tiếp lên cảm xúc người khác khi không suy đoán.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~限りだ | Vô cùng (cảm xúc) | Trang trọng, chủ thể là người nói | 寂しい限りだ |
| Vてたまらない | Không chịu nổi | Khẩu ngữ, cường độ bức bách | 会いたくてたまらない |
| Vてならない | Không kìm được | Lịch sự, xu hướng tự nhiên | 気になってならない |
| 極めて/非常に | Hết sức/rất | Trung tính, mô tả khách quan | 極めて重要 |
| ~の極み | Tột cùng | Dạng danh từ, hay dùng lễ nghi | 光栄の極み |
6. Ghi chú mở rộng
- Dễ gặp trong văn phong doanh nghiệp: 嬉しい限り/ありがたい限り mang tính khiêm nhường, lịch sự.
- Nếu cần thân mật hơn, chuyển sang とても/本当に + Adj để tự nhiên trong hội thoại.
- Trong tin tức, dùng để bày tỏ cảm xúc trước sự kiện buồn: 痛ましい限りだ/悲しい限りだ.
7. Biến thể & cụm cố định
- 嬉しい限りだ/ありがたい限りだ/心強い限りだ
- 残念な限りだ/悔しい限りだ/寂しい限りだ
- (hiếm) 喜びの限りだ(văn phong cao)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với “~限り” (chừng nào/càng ~): hai mẫu khác chức năng.
- Dùng với nội dung phi cảm xúc: (x) 売上は高い限りだ → (o) 非常に高い.
- Áp lên người khác: (x) 彼は嬉しい限りだ → thay bằng 彼は嬉しそうだ/嬉しいに違いない khi suy đoán.